Tiền đồng đúc lại là đồng tiền được đúc về sau, ngoài lò đúc của triều đình, bằng cách lấy chính một đồng tiền thật làm mẫu để in hình vào khuôn rồi rót kim loại. Vì bản sao "chép" từ một đồng có thật, nét chữ, kiểu vành, cách bố cục thường giống đến mức đặt riêng một đồng ra bàn rất khó nói ngay là thật hay không. Chỗ lộ nằm ở những thứ nhỏ: kích thước hơi hụt, nét chữ mềm và tù, mặt nền rỗ lạ, cạnh và lỗ vuông không mang dấu giũa của thời xưa.
Bài này chỉ nói dấu vết để nhận ra, không nói cách làm. Điều cần nhớ ngay từ đầu: tiền đồng cổ Việt Nam và Trung Hoa vốn là tiền đúc chứ không phải tiền dập, nên "có dấu đúc" không phải là bằng chứng giả. Câu hỏi đúng là dấu đúc ấy thuộc kỹ thuật nào, thời nào, và có khớp với những đồng cùng loại đã biết rõ nguồn hay không.
Tiền xưa vốn là tiền đúc, vậy "đúc lại" khác ở đâu
Theo cách làm được nhiều sách về tiền cổ Trung Hoa mô tả, và tiền Việt chịu ảnh hưởng trực tiếp, người thợ trước hết khắc một đồng mẫu gốc bằng vật liệu dễ khắc, từ đó đúc ra các đồng mẫu bằng đồng có nét rất sắc, thường gọi là mẫu tiền. Mẫu tiền được ấn vào khuôn cát hoặc khuôn đất, mỗi khuôn in nhiều đồng nối với nhau bằng rãnh rót như cành cây. Kim loại nóng chảy rót vào, nguội thì bẻ từng đồng ra, đục bỏ cuống rót, rồi xâu cả chồng vào một thanh vuông xuyên qua lỗ để giũa cạnh cho đều.
Đồng đúc lại đi tắt qua tất cả những bước đó. Người làm không có mẫu tiền sắc nét, chỉ có một đồng lưu hành đã qua tay nhiều người, rồi lấy chính đồng ấy ép vào khuôn. Mọi vết mòn, vết xước, chỗ gỉ của đồng mẫu vì thế được chép sang bản sao, cộng thêm sự hụt nét do khuôn không giữ hết chi tiết. Kết quả là một đồng "giống" nhưng luôn kém một bậc về độ rõ so với đồng gốc mà nó chép.
Cũng cần phân biệt hai thứ dễ lẫn. Tiền đúc trộm, đúc lậu ngay trong thời trị vì của một vị vua là hiện vật của chính thời đó; nó kể chuyện tiền tệ thời ấy và được nhiều người chơi sưu tầm riêng. Còn đồng đúc lại trong mấy chục năm gần đây để bán như tiền cổ là sản phẩm mới. Bài này nói chủ yếu về loại thứ hai.
Co ngót: vì sao đồng đúc lại thường nhỏ hơn đồng gốc
Kim loại co lại khi nguội. Đồng và hợp kim đồng khi chuyển từ thể lỏng sang rắn rồi nguội dần đều co lại một phần nhỏ. Khuôn in theo kích thước của đồng mẫu, nên bản sao thường hụt hơn đồng mẫu một chút về đường kính, độ rộng lỗ vuông và bề ngang các nét. Nếu lấy bản sao làm mẫu để đúc tiếp, đời sau lại hụt hơn đời trước.
Hụt ít, nhưng đo được. Chênh lệch thường chỉ vài phần mười milimét, mắt thường khó thấy, nhưng thước kẹp đọc được. Cách làm hữu ích là đo nhiều đồng cùng niên hiệu, cùng kiểu chữ mà bạn đã biết rõ nguồn, ghi lại khoảng đường kính thường gặp, rồi so đồng nghi vấn với khoảng đó.
Đừng kết luận chỉ từ một con số. Tiền thật cũng chênh nhau đáng kể giữa các lò, các đợt đúc và các địa phương; có loại tiền có cả cỡ lớn lẫn cỡ nhỏ. Một đồng nhỏ hơn mức thường gặp chỉ là một tín hiệu để xem kỹ thêm, không phải bản án.
Cân nặng đi cùng kích thước. Đồng đúc lại có thể nhẹ hơn vì nhỏ hơn và vì hợp kim khác, nhưng cũng có thể nặng hơn nếu người làm dùng đồng thau đặc. Cân chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh số đo đường kính, độ dày và các dấu hiệu bằng mắt.
So một đồng đúc thời xưa với một đồng đúc lại từ mẫu thật
Bảng dưới gom những điểm khác nhau hay gặp. Không có điểm nào đứng một mình đủ để kết luận; khi ba, bốn điểm cùng nghiêng về một phía thì mới đáng tin.
| Chỗ xem | Đồng đúc trong thời lưu hành | Đồng đúc lại về sau từ đồng thật |
|---|---|---|
| Nét chữ | Nét có chân, góc nét rõ, chỗ giao nhau sạch dù đã mòn | Nét tù, chân nét loe, góc bo tròn như bị phủ một lớp mỏng |
| Mặt nền giữa các chữ | Phẳng tương đối, có vân cát nhỏ tự nhiên, chỗ mòn đều theo hướng cầm nắm | Rỗ không đều hoặc rỗ tròn nhỏ như bọt khí, có khi lấm tấm hạt nổi |
| Vành trong, vành ngoài | Vành đều tay, mép vành có độ dứt khoát | Mép vành mềm, đôi chỗ dày mỏng bất thường |
| Cạnh tiền | Có vệt giũa song song do giũa cả xâu tiền trên thanh vuông | Cạnh nhẵn tròn như qua máy quay, hoặc còn đường ba via, vết mài một chỗ |
| Lỗ vuông | Bốn cạnh lỗ thường có dấu giũa, góc lỗ tương đối vuông | Góc lỗ tròn, thành lỗ sần, không có dấu giũa |
| Vết hư hỏng | Mỗi đồng một kiểu vết xước, vết mòn riêng | Mang vết xước, vết lõm của đồng mẫu, nhiều đồng có cùng một vết ở cùng chỗ |
| Kích thước | Nằm trong khoảng thường gặp của loại tiền đó | Thường hụt nhẹ so với khoảng thường gặp |
Điểm cuối bảng, vết hư hỏng trùng nhau, là dấu hiệu mạnh nhất khi bạn có nhiều đồng cùng loại trong tay. Hai đồng xưa gần như không bao giờ có cùng một vết xước ở cùng một chỗ, vì mỗi đồng đi một đường đời riêng.
Cạnh và lỗ vuông: chỗ người đúc lại hay để lộ
Người làm đồng đúc lại thường chăm chút mặt chữ vì đó là chỗ người mua nhìn đầu tiên, còn cạnh và lỗ vuông thì ít ai để ý. Đồng xưa sau khi bẻ khỏi cành đúc được xâu thành chồng và giũa cạnh hàng loạt, nên cạnh của nhiều đồng có những vệt giũa chạy song song, đôi khi hơi xiên. Lỗ vuông cũng thường được sửa lại cho thông, để lại dấu giũa trên thành lỗ.
Ở đồng đúc lại, cạnh có thể nhẵn tròn một cách đều đặn do được đánh trong thùng quay cùng cát hoặc sỏi, hoặc lộ ra một đường gờ mảnh chạy quanh chu vi, là chỗ hai nửa khuôn ép vào nhau. Vị trí cuống rót thường bị mài đi, để lại một mảng phẳng trên cạnh có vết mài khác hướng với phần còn lại. Thành lỗ vuông hay sần và góc lỗ tròn, vì phần lỗ trong khuôn không được sửa lại.
Khi soi cạnh, hãy xoay đồng dưới ánh đèn chiếu xiên và nhìn qua kính lúp mười lần. Bạn không cần biết tên từng loại dấu vết; chỉ cần ghi lại cạnh trông như thế nào và so với vài đồng cùng loại có nguồn rõ ràng. Sau vài chục đồng, mắt bạn sẽ quen với "dáng cạnh" của tiền thật thời đó.
Những vết của kỹ thuật đúc hiện đại
Một số vết hầu như chỉ xuất hiện khi dùng vật liệu và cách làm khuôn của thời nay. Gặp chúng, bạn nên xếp đồng tiền vào nhóm cần xem kỹ.
- Bọt khí tròn, nhỏ, đều: nhiều lỗ li ti hình cầu rải trên mặt nền hoặc trong lòng nét chữ, khác với vết rỗ cát không đều của khuôn cát xưa.
- Mặt nền mịn như nhựa: bề mặt bóng mịn bất thường ở chỗ không mòn, kiểu bề mặt mà khuôn mềm hiện đại tạo ra.
- Vết của đồng mẫu bị chép lại: vết xước, vết gõ, chỗ gỉ lồi của đồng gốc hiện lên như một phần của chính đồng tiền, nổi hoặc chìm theo đúng hình dạng cũ.
- Lớp gỉ đều khắp mọi chỗ: cả chỗ cao lẫn chỗ trũng đều phủ một màu giống hệt nhau; gỉ tự nhiên thường dày ở chỗ trũng, mỏng hoặc mòn sáng ở chỗ cao.
- Nhiều đồng giống hệt nhau trong một lô: cùng niên hiệu, cùng kiểu chữ, cùng vết lỗi, cùng màu gỉ, bày thành từng xâu.
- Màu kim loại lộ ra ở chỗ mòn quá vàng hoặc quá đỏ: hợp kim mới thường khác hợp kim tiền xưa về màu khi lộ ra; tuy vậy tiền xưa cũng có nhiều thành phần khác nhau, nên đây chỉ là dấu hiệu phụ.
Ghi nhận các vết này bằng ảnh chụp cận cảnh có ánh sáng xiên. Ảnh giúp bạn so sánh sau này và giúp người có kinh nghiệm xem hộ từ xa mà không phải cầm đồng tiền của bạn.
Kiểm một đồng nghi đúc lại tại nhà mà không làm hỏng
Trình tự sau chỉ dùng những dụng cụ không tác động lên đồng tiền. Toàn bộ mất chừng mười lăm phút cho một đồng.
- Rửa tay khô, trải một tấm vải tối màu trên bàn, đặt đồng tiền lên. Đồng tiền cũ có thể chứa chì; làm xong rửa tay lại và không để trẻ nhỏ cầm ngậm.
- Dùng đèn bàn chiếu xiên từ một phía, nhìn mặt chữ bằng mắt thường rồi bằng kính lúp mười lần. Chú ý chân nét, góc nét và mặt nền.
- Lật sang mặt lưng, rồi xoay để xem cạnh và thành lỗ vuông. Ghi lại cạnh có vệt giũa, nhẵn tròn hay có đường gờ.
- Đo đường kính ở hai hướng vuông góc, đo độ dày ở vành, đo cạnh lỗ vuông. Dùng thước kẹp có má nhựa hoặc lót giấy mỏng để không cào bề mặt.
- Cân bằng cân tiểu ly có độ chia nhỏ, ghi số cân cạnh số đo.
- Đặt đồng nghi vấn cạnh một hoặc vài đồng cùng niên hiệu mà bạn biết rõ nguồn, chụp chung trong một khung hình để so kích thước và màu.
- Ghi tất cả vào phiếu của đồng tiền: niên hiệu đọc được, số đo, cân nặng, nhận xét về nét chữ, cạnh, lỗ, và kết luận tạm thời "chưa rõ", "nghiêng về thật" hoặc "nghiêng về đúc lại".
Những việc tuyệt đối không làm: nhỏ axit, đốt, cạo gỉ để "xem lõi", mài một góc cạnh, ngâm hoá chất tẩy. Các phép thử phá huỷ ấy làm mất giá trị lịch sử của đồng tiền nếu nó là thật, và chẳng đem lại kết luận chắc chắn hơn những gì kính lúp và thước kẹp đã cho bạn.
Giới hạn của việc tự xem và khi nào nên nhờ người giỏi
Có những đồng đúc lại được làm khéo đến mức người chơi lâu năm cũng phải cầm lên đặt xuống nhiều lần. Ngược lại, có những đồng thật bị mòn, bị gỉ, bị làm sạch quá tay trông rất giống đồ mới. Việc tự xem ở nhà giúp bạn loại được phần lớn đồ thô và biết đồng nào đáng hỏi thêm, nhưng không nên coi là kết luận cuối cùng cho những đồng hiếm.
Khi một đồng có niên hiệu hiếm, có kiểu chữ lạ, hoặc là đồ gia truyền mà gia đình muốn biết rõ, hãy nhờ người có kinh nghiệm xem: thành viên lâu năm trong các nhóm chơi tiền cổ, cán bộ bảo tàng hoặc cơ quan văn hoá địa phương. Chuẩn bị sẵn ảnh hai mặt và cạnh dưới ánh sáng xiên, số đo, cân nặng, và câu chuyện đồng tiền đến tay bạn như thế nào. Một người xem cẩn thận sẽ hỏi chính những thông tin đó.
Cách nhờ cũng cần giữ an toàn cho hiện vật: không gửi đồng tiền cho người lạ mang đi, xem trực tiếp thì ngồi cùng bàn, và nghe nhiều người trước khi tin một ý kiến. Nếu đồng tiền thật sự là cổ vật có giá trị lịch sử, cơ quan văn hoá địa phương có thể hướng dẫn bạn các thủ tục theo quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Tiền cổ có dấu khuôn đúc thì có phải là đồ giả không?
Không. Tiền đồng cổ Việt Nam và Trung Hoa vốn được đúc trong khuôn cát hoặc khuôn đất, nên dấu đúc là bình thường. Điều cần xem là dấu đúc ấy giống kỹ thuật xưa hay giống khuôn hiện đại, và các chi tiết khác như nét chữ, cạnh, kích thước có khớp với tiền cùng loại không.
Đồng đúc lại nhỏ hơn đồng thật bao nhiêu?
Không có con số cố định. Mức hụt phụ thuộc vật liệu khuôn, loại kim loại và việc bản sao được chép từ đồng gốc hay từ một bản sao khác. Thường chỉ chênh vài phần mười milimét, nên cần thước kẹp và cần so với nhiều đồng cùng loại có nguồn rõ ràng.
Tiền đúc trộm thời xưa có bị coi là tiền giả không?
Về mặt lịch sử, đó là tiền không do lò chính thức đúc, nhưng nó là hiện vật của chính thời kỳ ấy và phản ánh đời sống tiền tệ lúc đó. Nhiều người chơi sưu tầm riêng nhóm này. Nó khác hẳn đồng đúc lại trong vài chục năm gần đây để bán như tiền cổ.
Dùng nam châm có phân biệt được tiền đồng thật và đồng đúc lại không?
Thường là không. Cả tiền xưa lẫn phần lớn đồ đúc lại đều làm từ hợp kim đồng, không hút nam châm. Nam châm chỉ giúp loại nhanh những món làm bằng sắt thép phủ màu đồng, vốn khá hiếm trong mảng tiền cổ.
Có nên cạo một chút gỉ để xem màu kim loại bên trong không?
Không nên. Cạo gỉ làm hỏng bề mặt vĩnh viễn và lớp gỉ tự nhiên chính là một phần bằng chứng về tuổi của đồng tiền. Màu kim loại bên trong cũng không đủ để kết luận vì tiền xưa có nhiều hợp kim khác nhau. Hãy dùng kính lúp, thước kẹp và cân.
Trong hũ tiền gia đình có vài đồng giống hệt nhau thì có đáng lo không?
Tiền cùng niên hiệu thì nhiều đồng giống nhau về chữ là bình thường. Điều đáng chú ý là khi chúng giống nhau đến cả vết xước, vết lõm ở cùng một chỗ và cùng màu gỉ. Khi đó hãy tách riêng, đo, chụp ảnh và hỏi thêm người có kinh nghiệm.