Trên phần lớn đồng tiền cổ, bốn chữ mặt trước gồm hai chữ niên hiệu và hai chữ tên gọi đồng tiền; "thông bảo" nghĩa là báu vật lưu thông, "nguyên bảo" là báu vật khởi đầu, "đại bảo" là báu vật lớn, "trọng bảo" là báu vật nặng. Đây là những cách gọi trang trọng cho đồng tiền, phổ biến từ thời Đường với đồng Khai Nguyên thông bảo, và được các triều Việt Nam dùng theo.
Hai chữ tên gọi này thường bị bỏ qua khi người ta chỉ chú ý niên hiệu. Thật ra chúng mang nhiều thông tin: giúp phân biệt hai đồng cùng niên hiệu, đôi khi gợi ý mệnh giá, và là chỗ để nhận ra những đồng đặc biệt. Bài này giải thích nghĩa từng tên gọi, nguồn gốc, những trường hợp hiếm như "hưng bảo", "trấn bảo", "bảo sao", và phân biệt "nguyên bảo" trên đồng tiền với thỏi bạc cùng tên.
Hai phần của bốn chữ trên mặt tiền
Một đồng tiền cổ điển hình mang bốn chữ Hán quanh lỗ vuông. Hai chữ thường là niên hiệu của vị vua đang trị vì, như Hồng Đức, Cảnh Thịnh, Minh Mạng; hai chữ còn lại là tên gọi của đồng tiền, như thông bảo hay nguyên bảo. Niên hiệu cho biết thời điểm, còn tên gọi cho biết đây là loại tiền gì theo cách gọi của triều đình đúc ra nó.
Không phải mọi đồng tiền đều theo khuôn ấy. Có đồng chỉ mang tên triều đại hay một câu chữ khác thay cho niên hiệu; có đồng thời rất sớm còn ghi trọng lượng thay cho tên gọi. Nhưng với tiền Việt Nam từ thế kỷ 10 trở đi và phần lớn tiền Trung Hoa từ thời Đường, cấu trúc niên hiệu cộng tên gọi là phổ biến nhất.
Vì vậy, khi đọc một đồng tiền, việc tách đúng hai phần này là bước quan trọng. Nhiều người mới đọc ra bốn chữ nhưng không biết chữ nào là niên hiệu, nên tra mãi không thấy. Mẹo đơn giản: hai chữ có chữ "bảo" gần như luôn là phần tên gọi, hai chữ còn lại là phần cần tra trong bảng niên hiệu.
Từ "ngũ thù" đến "thông bảo": tên gọi đồng tiền ra đời thế nào
Thời kỳ đầu, tiền đồng Trung Hoa thường được gọi theo trọng lượng. Đồng "ngũ thù" thời Hán ghi đúng hai chữ chỉ trọng lượng năm thù, một đơn vị đo thời đó. Kiểu gọi tên theo cân nặng tồn tại trong nhiều thế kỷ, với những đồng ghi "bán lạng" và các biến thể khác.
Bước ngoặt đến vào năm 621, khi nhà Đường đúc đồng Khai Nguyên thông bảo. Đồng tiền không ghi trọng lượng mà ghi một tên gọi mang tính biểu tượng: "thông bảo", báu vật được lưu thông. Từ đó, cách gọi tiền bằng chữ "bảo" trở thành chuẩn mực trong hơn một nghìn năm tiếp theo, ở Trung Hoa cũng như ở Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản.
Bốn chữ trên đồng Khai Nguyên cũng có thể đọc theo vòng thành "Khai thông nguyên bảo", và nhiều tài liệu cho rằng đây là nguồn gốc của cách gọi "nguyên bảo" về sau. Dù cách giải thích này đúng tới đâu, điều chắc chắn là các triều đại sau dùng song song "thông bảo" và "nguyên bảo", có khi trong cùng một niên hiệu, như ở tiền thời Trần.
Các tên gọi thường gặp và nghĩa của chúng
Bảng dưới gom các tên gọi hay gặp trên tiền Việt Nam, kèm nghĩa đen và ví dụ. Nghĩa đen giúp nhớ, nhưng không nên suy diễn từ nghĩa đen ra giá trị hay công dụng của đồng tiền.
| Tên gọi | Nghĩa đen | Ví dụ trên tiền Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thông bảo | Báu vật lưu thông | Hồng Đức thông bảo, Cảnh Thịnh thông bảo, Minh Mạng thông bảo | Phổ biến nhất, dùng ở hầu hết các triều |
| Nguyên bảo | Báu vật khởi đầu | Thiên Cảm nguyên bảo, Khai Thái nguyên bảo | Hay gặp ở tiền Lý, Trần |
| Đại bảo | Báu vật lớn | Thuận Thiên đại bảo, Quang Trung đại bảo, Cảnh Thịnh đại bảo | Không phải lúc nào cũng có cỡ lớn hơn |
| Trọng bảo | Báu vật nặng | Gặp trong một số loại tiền Cảnh Hưng theo các tài liệu chuyên đề | Ở Trung Hoa thường gắn với tiền mệnh giá lớn |
| Chí bảo | Báu vật tột cùng | Gặp ở một số tiền thế kỷ 16 – 18 | Ít gặp, cần đối chiếu tài liệu |
| Hưng bảo, trấn bảo | Báu vật hưng thịnh, báu vật trấn giữ | Thái Bình hưng bảo, Thiên Phúc trấn bảo | Chỉ thấy ở tiền thế kỷ 10 |
| Bảo sao | Tiền báu, chữ "sao" vốn dùng cho tiền giấy | Tự Đức bảo sao | Gắn với các đồng mệnh giá lớn thời Tự Đức |
Niên hiệu Cảnh Hưng nổi tiếng vì dùng rất nhiều tên gọi khác nhau, nhiều hơn mọi niên hiệu khác của Việt Nam. Đây là một lý do khiến tiền Cảnh Hưng thành một chuyên đề riêng của người chơi tiền.
Tên gọi có cho biết mệnh giá không
Ở Trung Hoa, có những thời mà tên gọi gắn khá rõ với mệnh giá: "trọng bảo" thường là đồng lớn, nặng, có giá trị bằng nhiều đồng nhỏ, và mặt lưng có khi ghi thêm chữ chỉ giá trị. Người chơi tiền Trung Hoa vì vậy hay dùng tên gọi như một gợi ý ban đầu về mệnh giá.
Với tiền Việt Nam, quan hệ này lỏng lẻo hơn nhiều. Thuận Thiên đại bảo thời Lý không phải là đồng to; Quang Trung đại bảo và Quang Trung thông bảo có đồng cỡ tương đương. Tên gọi nhiều khi chỉ phản ánh lựa chọn của từng đợt đúc, từng xưởng. Kết luận một đồng "đại bảo" có giá trị gấp mấy lần đồng "thông bảo" khi không có tài liệu là suy diễn.
Cách đáng tin hơn để biết mệnh giá là xem chữ ở mặt lưng nếu có, như các đồng thời Tự Đức ghi giá trị, và đối chiếu với nghiên cứu về chế độ tiền tệ của từng triều. Với phần lớn tiền Việt, đồng tiền lưu hành theo đơn vị đồng, xâu thành tiền, quan; tên gọi trên mặt tiền không thay đổi điều đó. Tốt nhất, bạn coi tên gọi là đặc điểm nhận dạng, không phải bảng giá.
Tên gọi giúp tách hai đồng cùng niên hiệu
Trong thực tế phân loại, hai chữ tên gọi thường là thứ quyết định khi niên hiệu trùng nhau. Thuận Thiên đại bảo và Thuận Thiên thông bảo cách nhau bốn thế kỷ; Minh Đạo thông bảo và Minh Đạo nguyên bảo thuộc hai nước khác nhau; Thái Bình hưng bảo và Thái Bình thông bảo cũng vậy. Chỉ cần đọc đúng chữ thứ ba, bạn đã loại được phần lớn khả năng nhầm.
Tên gọi còn giúp chia nhỏ một niên hiệu có nhiều loại. Với Quang Trung, Cảnh Thịnh, mỗi niên hiệu có ít nhất hai tên gọi; với Cảnh Hưng, số tên gọi nhiều đến mức người chơi chuyên đề lập hẳn danh sách riêng. Khi xếp bộ, coi mỗi cặp niên hiệu cộng tên gọi là một ô, rồi mới chia tiếp theo cỡ, kiểu chữ, mặt lưng.
Một thói quen tốt là đọc tên gọi trước, niên hiệu sau với những đồng chữ mờ. Hai chữ có chữ "bảo" thường dễ nhận hơn vì chữ "bảo" xuất hiện trên hầu hết mọi đồng tiền, mắt bạn sẽ quen nét của nó rất nhanh. Xác định được vị trí chữ "bảo" cũng cho biết đồng tiền đọc theo thứ tự nào, từ đó đọc phần niên hiệu dễ hơn.
"Nguyên bảo" trên đồng tiền và nguyên bảo thỏi bạc
Từ "nguyên bảo" còn có một nghĩa khác mà nhiều người biết hơn: thỏi bạc, thỏi vàng hình thuyền hai đầu cong lên, dùng trong thanh toán lớn ở Trung Hoa các triều sau. Hình thỏi nguyên bảo ngày nay hay xuất hiện trên đồ trang trí, đồ mừng năm mới, vật phẩm bày bàn.
Đây là hai thứ hoàn toàn khác nhau. "Nguyên bảo" trên đồng tiền đồng là hai chữ trong tên gọi của một đồng tiền lỗ vuông, như Thiên Cảm nguyên bảo; còn thỏi nguyên bảo là một khối kim loại quý có hình dáng riêng, không có lỗ, không mang niên hiệu theo kiểu tiền đồng. Thỏi bạc thời xưa thuộc mảng sưu tầm kim loại quý và có cách giám định riêng.
Phân biệt hai nghĩa này giúp tránh một nhầm lẫn khá phổ biến khi đọc lời giới thiệu sản phẩm: một vật phẩm "nguyên bảo" hình thuyền mới chế tác không liên quan tới tiền cổ, cũng không phải "tiền nguyên bảo cổ". Nếu bạn muốn có loại vật phẩm trang trí này, hãy chọn những món ghi rõ là đồ mới chế tác, có thể xem thêm trên Vật Phẩm Phong Thủy, và đừng nhầm chúng với hiện vật lịch sử.
Những hiểu lầm thường gặp về tên gọi đồng tiền
"Nguyên bảo là tiền đúc năm đầu niên hiệu". Chữ "nguyên" có nghĩa là đầu, nhưng không có căn cứ chung để nói mọi đồng nguyên bảo đều đúc năm đầu. Cùng một niên hiệu có thể có cả thông bảo và nguyên bảo đúc ở những thời điểm không rõ.
"Đại bảo là tiền to, quý hơn". Với tiền Việt, chữ "đại" không đảm bảo kích cỡ hay giá trị. Cần đo và đối chiếu, không suy từ tên.
"Đồng có chữ bảo lạ là đồ giả". Những tên gọi ít gặp như hưng bảo, trấn bảo, chí bảo đều có thật trên tiền cổ. Tên lạ là lý do để tra cứu, không phải bằng chứng giả.
"Chữ bảo nghĩa là đồng tiền mang lại của cải". Chữ "bảo" chỉ là cách gọi trang trọng cho tiền, như ta nói "đồng tiền quý". Đọc nó như một danh xưng, không phải lời hứa hẹn tài lộc.
Ghi tên gọi vào bảng kê sưu tầm
Tên gọi là cột thông tin nên có trong mọi bảng kê tiền cổ. Cách ghi gợi ý:
- Ghi riêng hai cột: niên hiệu và tên gọi, thay vì một cột chung bốn chữ, để sau này lọc và đếm dễ.
- Ghi tên gọi bằng cả chữ Hán nếu bạn viết được, kèm phiên âm, ví dụ 通寶 thông bảo.
- Với niên hiệu có nhiều tên gọi như Cảnh Hưng, Quang Trung, Cảnh Thịnh, mỗi tên gọi là một dòng riêng.
- Khi một chữ trong tên gọi đọc không chắc, ghi dấu hỏi thay vì đoán, ví dụ "… bảo (chữ thứ ba mờ)".
- Thêm cột ghi chú cho những tên gọi hiếm để nhắc mình kiểm lại với tài liệu chuyên đề.
Bảng kê có cột tên gọi riêng cho phép bạn trả lời nhanh những câu như "mình có bao nhiêu loại Cảnh Thịnh đại bảo", điều rất khó nếu chỉ ghi chung một dòng chữ.
Câu hỏi thường gặp
Thông bảo nghĩa là gì?
Thông bảo là hai chữ Hán 通寶, nghĩa đen là báu vật lưu thông, một cách gọi trang trọng cho đồng tiền. Cách gọi này phổ biến từ đồng Khai Nguyên thông bảo thời Đường năm 621 và được nhiều triều Việt Nam dùng theo, từ Lê sơ tới nhà Nguyễn.
Nguyên bảo khác thông bảo thế nào?
Cả hai đều là tên gọi của đồng tiền. Nguyên bảo nghĩa đen là báu vật khởi đầu, hay gặp ở tiền thời Lý, Trần và tiền Tống. Với tiền Việt, khác biệt giữa hai tên gọi chủ yếu là đặc điểm nhận dạng, không có căn cứ chung để nói loại nào giá trị hơn.
Vì sao có đồng ghi "hưng bảo", "trấn bảo"?
Đó là các tên gọi của tiền thế kỷ 10: Thái Bình hưng bảo của nhà Đinh và Thiên Phúc trấn bảo của nhà Tiền Lê. Thời kỳ đầu tên gọi chưa cố định theo khuôn "thông bảo", nên hai cách gọi này trở thành dấu hiệu đặc trưng của tiền Đinh, Tiền Lê.
Ngũ thù là gì?
Ngũ thù là loại tiền đồng thời Hán ở Trung Hoa, gọi theo trọng lượng năm thù ghi ngay trên mặt tiền. Đây là kiểu gọi tiền theo cân nặng, trước khi nhà Đường đổi sang cách gọi bằng chữ bảo với đồng Khai Nguyên thông bảo.
Thỏi nguyên bảo hình thuyền có phải tiền cổ không?
Thỏi nguyên bảo là một dạng kim loại quý đúc thành khối, khác với đồng tiền lỗ vuông có chữ nguyên bảo. Những thỏi nguyên bảo trang trí bán phổ biến hiện nay hầu hết là đồ mới chế tác, không phải hiện vật lịch sử, nên cần phân biệt rõ khi mua hoặc khi nhận làm quà.
Đồng tiền có chữ "bảo" có mang lại may mắn không?
Chữ bảo chỉ là danh xưng trang trọng của đồng tiền. Theo quan niệm dân gian, nhiều người thích giữ tiền xưa như một kỷ niệm tốt lành, và đó là lựa chọn cá nhân. Trang này nói về đồng tiền như hiện vật lịch sử, không hứa hẹn tác dụng nào.