Tiền thời Trần gồm các đồng đúc theo niên hiệu những vị vua nhà Trần (1225 – 1400), thường được nhắc như Kiến Trung, Chính Bình, Nguyên Phong, Thiệu Long, Khai Thái, Thiệu Phong, Đại Trị; nhà Hồ để lại đồng Thánh Nguyên thông bảo và nổi tiếng hơn cả là tiền giấy Thông bảo hội sao phát hành năm 1396. Cũng như thời Lý, tiền Trung Hoa vẫn lưu hành rộng rãi bên cạnh tiền của triều đình.
So với tiền Lý, tiền Trần đa dạng hơn về niên hiệu và có mặt nhiều hơn trong bộ sưu tập, nhưng vẫn thuộc loại ít gặp. Thời này còn để lại hai chuyện mà người tìm hiểu lịch sử tiền tệ Việt Nam nào cũng nên biết: cách tính "tiền tỉnh mạch" khác nhau giữa dân gian và kho nhà nước, và cuộc thử nghiệm tiền giấy táo bạo của Hồ Quý Ly. Bài dưới đi lần lượt qua từng phần.
Tiền đồng trong kinh tế thời Trần
Nhà Trần lên thay nhà Lý năm 1225 và trị vì gần hai thế kỷ, đi qua ba lần kháng chiến chống quân Nguyên Mông. Kinh tế nông nghiệp được chú trọng qua việc đắp đê, mở rộng điền trang; buôn bán ở kinh thành Thăng Long và các trung tâm như vùng Thiên Trường, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, khá sôi động. Tiền đồng được dùng trong thuế khoá, mua bán và cả trong các khoản phạt theo luật lệ.
Theo ghi chép của sử cũ từ những năm đầu nhà Trần, triều đình quy định cách tính "tiền tỉnh mạch": trong dân gian, một tiền tính là 69 đồng, còn khi nộp vào kho nhà nước thì một tiền là 70 đồng. Quy định này cho thấy tiền lúc ấy được đếm theo xâu và đơn vị "tiền" không nhất thiết bằng một số đồng cố định ở mọi nơi. Nó cũng nhắc người sưu tầm rằng đồng tiền xưa là một phần của hệ thống đếm, xâu, nộp, chứ không chỉ là hiện vật lẻ.
Như thời Lý, tiền Tống tiếp tục chiếm phần lớn trong lưu thông, sau đó có thêm tiền Nguyên và tiền Minh ở giai đoạn cuối. Tiền mang niên hiệu Trần được đúc theo từng đợt, không đều, với chất lượng thay đổi theo thời.
Những đồng tiền thường được quy cho nhà Trần và nhà Hồ
Danh sách dưới chọn những đồng tiền được nhắc nhiều trong tài liệu phổ biến. Việc quy một số đồng cho đúng vị vua còn được giới nghiên cứu bàn thêm, nên cột cuối ghi những điểm nên lưu ý.
| Đồng tiền | Vua, niên hiệu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Kiến Trung thông bảo | Trần Thái Tông, niên hiệu Kiến Trung (1225 – 1232) | Đồng mở đầu tiền nhà Trần theo cách xếp phổ biến |
| Chính Bình thông bảo | Trần Thái Tông, niên hiệu Chính Bình (1232 – 1251) | Niên hiệu dài, nhưng tiền còn lại không nhiều |
| Nguyên Phong thông bảo | Trần Thái Tông, niên hiệu Nguyên Phong (1251 – 1258) | Trùng bốn chữ với tiền Nguyên Phong của nhà Tống, loại Tống rất phổ biến |
| Thiệu Long thông bảo | Trần Thánh Tông, niên hiệu Thiệu Long (1258 – 1272) | Ít gặp |
| Khai Thái nguyên bảo | Trần Minh Tông, niên hiệu Khai Thái (1324 – 1329) | Dùng chữ "nguyên bảo" |
| Thiệu Phong thông bảo, nguyên bảo | Trần Dụ Tông, niên hiệu Thiệu Phong (1341 – 1357) | Có nhiều kiểu chữ; thuộc nhóm tiền Trần dễ gặp hơn |
| Đại Trị thông bảo, nguyên bảo | Trần Dụ Tông, niên hiệu Đại Trị (1358 – 1369) | Cũng có nhiều biến thể chữ |
| Thánh Nguyên thông bảo | Hồ Quý Ly, niên hiệu Thánh Nguyên (1400) | Tiền đồng của nhà Hồ, niên hiệu chỉ một năm |
Hai niên hiệu Thiệu Phong và Đại Trị của Trần Dụ Tông thường là chỗ người mới bắt đầu tiền Trần, vì tài liệu mô tả tương đối nhiều và có nhiều biến thể để so sánh.
Thông bảo hội sao: cuộc thử nghiệm tiền giấy năm 1396
Cuối thế kỷ 14, khi quyền lực thực tế đã nằm trong tay Hồ Quý Ly, triều đình cho phát hành tiền giấy mang tên Thông bảo hội sao vào năm 1396. Theo ghi chép của sử cũ, tiền giấy có nhiều mệnh giá từ mười đồng tới một quan, mỗi mệnh giá in một hình riêng: rong, sóng nước, mây, rùa, lân, phượng, rồng, hình càng cao quý thì mệnh giá càng lớn. Người làm giả bị xử rất nặng, và tiền đồng phải nộp về cho nhà nước đổi lấy tiền giấy.
Đây là lần đầu tiên tiền giấy xuất hiện trong lịch sử Việt Nam, sớm hơn tiền giấy thời Pháp thuộc hơn năm thế kỷ. Ý tưởng có thể đến từ kinh nghiệm tiền giấy ở Trung Hoa các thời Tống, Nguyên, Minh. Mục đích thường được các nhà sử học nêu ra là thu gom đồng cho nhà nước, phục vụ việc chuẩn bị đối phó với nguy cơ xâm lược từ phương Bắc, đồng thời tăng sự kiểm soát của triều đình với tiền tệ.
Tiền giấy hội sao không tồn tại được lâu. Người dân quen tin vào giá trị của kim loại, buôn bán gặp khó khăn, và sau khi nhà Hồ sụp đổ trước quân Minh năm 1407, hệ thống này chấm dứt. Đến nay chưa thấy công bố một tờ hội sao nào còn nguyên được giới nghiên cứu xác nhận. Vì vậy những "tờ tiền hội sao" xuất hiện trong lời rao hoặc ảnh lan truyền trên mạng gần như chắc chắn là hình phục dựng hay đồ làm mới.
Nhà Hồ và thời thuộc Minh: đồng Thánh Nguyên và tiền Vĩnh Lạc
Năm 1400, Hồ Quý Ly lên ngôi, đổi quốc hiệu là Đại Ngu, đặt niên hiệu Thánh Nguyên. Đồng Thánh Nguyên thông bảo được quy cho thời điểm này. Chỉ một năm sau ông nhường ngôi cho con là Hồ Hán Thương, và các niên hiệu kế tiếp của nhà Hồ ít được nhắc gắn với tiền đồng trong tài liệu phổ thông. Điều này dễ hiểu khi chính sách lúc đó đang dồn vào tiền giấy.
Từ 1407 đến 1427 là thời thuộc Minh. Tiền Minh, tiêu biểu là Vĩnh Lạc thông bảo, lưu hành trên đất Việt và còn gặp khá nhiều trong các hũ tiền ở miền Bắc. Đồng Vĩnh Lạc thông bảo đúc kỹ, chữ chân phương rõ ràng, mặt lưng thường trơn, nên người mới hay tưởng là một loại tiền Việt "đẹp lạ". Thực tế đó là tiền Trung Hoa phổ biến.
Giai đoạn chuyển tiếp này kết thúc khi Lê Lợi giành thắng lợi và lên ngôi năm 1428, mở ra nhà Lê sơ với những đợt đúc tiền quy mô lớn hơn hẳn. Với người sưu tầm, hũ tiền chôn vào cuối thời Trần, thời Hồ hoặc thời thuộc Minh thường có thành phần rất hỗn hợp: tiền Tống, tiền Nguyên, tiền Minh, một ít tiền Trần. Ghi lại thành phần ấy cũng là một cách đọc lịch sử.
Đặc điểm chung giúp nhận ra tiền thời Trần
Cỡ và độ dày. Tiền Trần nhìn chung vẫn nhỏ và không dày, dù có đồng nặng tay hơn tiền Lý. Chất lượng đúc không đều giữa các niên hiệu và các đợt.
Kiểu chữ. Có cả chữ chân và những kiểu chữ mềm, nghiêng nét. Một số niên hiệu có nhiều cách viết khác nhau trên tiền, tạo thành các biến thể mà người chơi chuyên đề rất quan tâm.
Chữ tên tiền. Cả "thông bảo" và "nguyên bảo" đều được dùng, đôi khi cùng một niên hiệu có cả hai. Đây không phải dấu hiệu giả mà là đặc điểm của thời này.
Mặt lưng. Phần nhiều để trơn. Ký hiệu ở mặt lưng không phải đặc trưng nổi bật của tiền Trần.
Bối cảnh tìm thấy. Tiền Trần thường được tìm thấy lẫn trong các hũ tiền có nhiều tiền Tống và Nguyên. Một hũ chỉ toàn tiền Trần, sạch đẹp, là điều bất thường hơn là đáng mừng.
Hiểu lầm thường gặp về tiền thời Trần – Hồ
Giai đoạn này có nhiều câu chuyện hấp dẫn nên cũng có nhiều cách kể bị đơn giản hoá. Bảng dưới đặt những câu hay nghe cạnh điều mà tài liệu phổ biến cho phép nói.
| Câu hay nghe | Điều nên hiểu |
|---|---|
| "Tiền giấy hội sao làm nhà Hồ mất nước" | Tiền giấy gây khó cho buôn bán và mất lòng dân là một yếu tố được các nhà sử học nêu, nhưng sự sụp đổ của nhà Hồ có nhiều nguyên nhân, trước hết là cuộc xâm lược của nhà Minh. |
| "Bảo tàng còn giữ tờ hội sao gốc" | Chưa thấy công bố hiện vật gốc được xác nhận. Những gì trưng bày hay in trong sách thường là bản vẽ phục dựng theo mô tả của sử cũ. |
| "Tiền Trần nào cũng hiếm như nhau" | Có niên hiệu tương đối dễ gặp hơn, như Thiệu Phong, Đại Trị, và có niên hiệu rất ít mẫu. Độ hiếm còn phụ thuộc biến thể chữ và tình trạng. |
| "Tiền nào có chữ Nguyên Phong là tiền Trần" | Đa số đồng Nguyên Phong thông bảo trong hũ tiền là tiền Tống. Tiền Trần cùng niên hiệu ít hơn nhiều. |
| "Đồng tiền này do vua Trần ban thưởng tướng sĩ đánh Nguyên" | Những câu chuyện gắn một đồng tiền cụ thể với một sự kiện cụ thể hầu như không có căn cứ trên chính hiện vật; nên coi đó là lời kể, không phải lý lịch. |
Khi một câu chuyện quá trọn vẹn đi kèm một đồng tiền đang được chào bán, bạn nên tách câu chuyện ra khỏi hiện vật và xem riêng từng phần. Hiện vật thật vẫn có giá trị lịch sử của nó mà không cần thêm thắt.
Giữ và ghi chép một đồng tiền nghi thời Trần
Nếu sau khi phân loại, bạn còn lại một vài đồng có niên hiệu khớp với bảng phía trên, những việc nên làm là:
- Tách riêng từng đồng vào túi giấy không axit hoặc khay có ngăn, ghi số thứ tự để không lẫn.
- Đọc niên hiệu và kiểm tra ngay cặp trùng với tiền Tống, nhất là Nguyên Phong thông bảo, vì đây là chỗ nhầm phổ biến nhất của tiền Trần.
- Chụp ảnh hai mặt, ghi cân nặng, đường kính, màu kim loại, tình trạng gỉ.
- Ghi lại hũ tiền đó có những loại gì khác, tỉ lệ ra sao; thông tin bối cảnh này giúp người có chuyên môn đánh giá.
- Không chà bằng giấy nhám, không ngâm hoá chất; rửa tay sau khi cầm tiền cũ và không để trẻ nhỏ chơi với chúng.
- Nếu tiền nằm trong một phát hiện khi đào đất, báo cơ quan văn hoá địa phương để được hướng dẫn theo quy định về di vật.
Những ghi chép như vậy biến một nắm tiền cũ thành tư liệu. Nhiều hiểu biết về tiền Trần hiện nay đến từ việc ghi chép cẩn thận các hũ tiền được phát hiện.
Câu hỏi thường gặp
Tiền tỉnh mạch là gì?
Theo sử cũ, đó là cách tính tiền thời Trần trong đó một tiền tính là 69 đồng khi dùng trong dân gian và 70 đồng khi nộp vào kho nhà nước. Quy định cho thấy tiền được đếm theo xâu và đơn vị tính có thể khác nhau tuỳ mục đích sử dụng.
Tiền giấy hội sao còn tờ nào không?
Đến nay chưa thấy giới nghiên cứu công bố một tờ Thông bảo hội sao nguyên bản còn tồn tại. Hiểu biết về loại tiền này chủ yếu dựa vào ghi chép của sử cũ. Hình ảnh lan truyền trên mạng thường là bản phục dựng minh hoạ, không phải hiện vật gốc.
Vì sao Hồ Quý Ly phát hành tiền giấy?
Các nhà sử học thường nêu mục đích thu gom đồng về cho nhà nước, phục vụ việc chuẩn bị quốc phòng trước nguy cơ từ phương Bắc, và tăng quyền kiểm soát của triều đình với tiền tệ. Cách giải thích chi tiết có khác nhau giữa các tác giả, nhưng đều gắn chính sách này với bối cảnh cuối thế kỷ 14.
Nguyên Phong thông bảo trong hũ tiền là tiền Trần hay tiền Tống?
Phần lớn là tiền Tống, vì tiền Nguyên Phong của Tống Thần Tông được đúc với số lượng rất lớn và có nhiều kiểu chữ. Tiền Nguyên Phong của nhà Trần hiếm hơn nhiều. Muốn phân biệt phải xem kỹ phong cách chữ, kích cỡ và so với ảnh mẫu đáng tin.
Tiền Vĩnh Lạc thông bảo có phải tiền Việt không?
Không. Vĩnh Lạc thông bảo là tiền nhà Minh, lưu hành rộng ở Việt Nam trong thời thuộc Minh đầu thế kỷ 15 và còn gặp khá nhiều trong các hũ tiền miền Bắc. Đồng này đúc đẹp, chữ rõ, nên dễ khiến người mới tưởng là tiền Việt.
Tiền nhà Trần có hiếm như tiền nhà Lý không?
Nhìn chung tiền Trần đa dạng hơn và gặp nhiều hơn tiền Lý một chút, nhất là các niên hiệu của Trần Dụ Tông. Tuy vậy, so với tiền Lê sơ hay tiền nhà Nguyễn, tiền Trần vẫn thuộc nhóm ít gặp trong các hũ tiền gia đình.