HiemQuy.comHiếm Quý
Tiền cổ Việt Nam qua các triều đại

Thái Bình hưng bảo và Thiên Phúc trấn bảo: đồng tiền đầu tiên của nước Việt

Hai đồng tiền thế kỷ 10 của nhà Đinh và nhà Tiền Lê: bối cảnh ra đời, chữ ở hai mặt, chỗ dễ nhầm với tiền Tống và cách giữ một đồng nghi là thời này.

Wide view of misty limestone mountains and rice fields around the old capital area in Ninh Binh at dawn, a small bronze coin resting on a mossy stone in the foreground

Thái Bình hưng bảo là đồng tiền mà phần đông giới nghiên cứu coi là tiền đầu tiên của nhà nước người Việt, gắn với niên hiệu Thái Bình của Đinh Tiên Hoàng; Thiên Phúc trấn bảo là đồng tiền của Lê Đại Hành, đúc dưới niên hiệu Thiên Phúc của nhà Tiền Lê. Cả hai đều thuộc thế kỷ 10, thời nước Đại Cồ Việt đóng đô ở Hoa Lư.

Hai đồng tiền này ít gặp, nhỏ, chữ mộc, nhưng mang ý nghĩa lớn với người chơi tiền Việt vì chúng mở đầu cả một dòng tiền mang niên hiệu riêng kéo dài gần nghìn năm. Bài dưới đây đặt chúng vào bối cảnh lịch sử, mô tả chữ ở hai mặt, chỉ ra những đồng tiền nước ngoài dễ bị nhầm, và nói rõ nên làm gì nếu trong nhà có một đồng nghi là thuộc thời này.

Bối cảnh: nước Đại Cồ Việt ở thế kỷ 10

Sau khi dẹp xong tình trạng cát cứ của các sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế năm 968, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư, vùng núi đá vôi nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Sử cũ chép ông đặt niên hiệu Thái Bình vào năm 970. Việc có niên hiệu riêng là một dấu hiệu quan trọng của một nhà nước tự chủ, và đồng tiền mang niên hiệu ấy là cách niên hiệu đi vào đời sống hằng ngày.

Trước đó, trên đất Việt người ta dùng tiền của các triều đại phương Bắc, nhất là tiền Khai Nguyên thông bảo thời Đường, cùng nhiều hình thức trao đổi khác. Tiền đồng lúc này chưa phủ khắp mọi vùng; ở nhiều nơi, trao đổi hiện vật vẫn phổ biến. Bởi vậy số lượng tiền mà một nhà nước non trẻ đúc ra hẳn không lớn.

Năm 979 nhà Đinh rơi vào khủng hoảng, và năm 980 Lê Hoàn lên ngôi, mở ra nhà Tiền Lê, đặt niên hiệu Thiên Phúc. Ông còn dùng các niên hiệu Hưng Thống và Ứng Thiên ở những năm sau. Sử cũ có chép việc đúc tiền Thiên Phúc dưới thời Lê Đại Hành. Chỉ hai triều ngắn ngủi, kéo dài vài chục năm, nhưng chính trong khoảng đó tiền Việt bắt đầu có mặt.

Đồng Thái Bình hưng bảo trông thế nào

Mặt trước Thái Bình hưng bảo có bốn chữ Hán xếp quanh lỗ vuông, đọc theo thứ tự trên, dưới, phải, trái thành "Thái Bình hưng bảo". Hai chữ "Thái Bình" là niên hiệu; hai chữ "hưng bảo" là tên gọi của đồng tiền. Cách gọi "hưng bảo" ít gặp so với "thông bảo" quen thuộc, và đây là một chi tiết giúp phân biệt đồng tiền này với những đồng cùng niên hiệu Thái Bình của nơi khác.

Điểm được nhắc nhiều nhất là mặt lưng. Một số đồng Thái Bình hưng bảo có chữ "Đinh" đúc nổi ở phía trên lỗ vuông, được hiểu là họ của nhà vua. Cũng có đồng mặt lưng để trơn. Chữ "Đinh" ở mặt lưng là một trong những căn cứ chính để quy đồng tiền này cho nhà Đinh, cùng với niên hiệu Thái Bình đã được sử chép.

Về hình thức, các mô tả thường nhắc tới cỡ nhỏ, vành hẹp, nét chữ mộc mạc, không đều tay như tiền quan xưởng của các triều sau. Mỗi đồng còn lại cũng mang dấu vết riêng của hơn nghìn năm nằm trong đất: gỉ xanh, gỉ đỏ, mòn chữ. Vì số mẫu ít và đúc thủ công, đừng coi bất kỳ ảnh mẫu nào trên mạng như khuôn chuẩn duy nhất để so.

Đồng Thiên Phúc trấn bảo của nhà Tiền Lê

Thiên Phúc trấn bảo mang niên hiệu Thiên Phúc của Lê Hoàn. Mặt trước đọc "Thiên Phúc trấn bảo"; chữ "trấn bảo" cũng là một cách gọi khác thường, không phải "thông bảo". Nhiều đồng có chữ "Lê" ở mặt lưng, tương tự chữ "Đinh" trên tiền nhà Đinh. Sự lặp lại cách ghi họ vua ở mặt lưng giữa hai triều liền nhau là một chi tiết thú vị mà người chơi tiền thời này hay nhắc tới.

So với Thái Bình hưng bảo, Thiên Phúc trấn bảo được nhắc đến nhiều hơn trong các bộ sưu tập, nhưng vẫn thuộc loại ít gặp. Chất lượng đúc cũng không đồng đều: có đồng chữ còn đọc được khá rõ, có đồng mòn tới mức chỉ nhận ra nhờ dáng chữ và chữ ở mặt lưng.

Các niên hiệu sau của Lê Hoàn như Hưng Thống, Ứng Thiên hay của các vua kế tiếp nhà Tiền Lê ít được nhắc gắn với tiền trong các tài liệu phổ thông. Khi gặp một đồng được rao là tiền mang các niên hiệu này, cách an toàn là coi đó là câu hỏi cần kiểm chứng, không phải sự thật đã xác định. Giới nghiên cứu tiền cổ vẫn thường xuyên cập nhật hiểu biết khi có hiện vật mới được công bố.

Vì sao một đồng tiền nhỏ lại được coi trọng đến vậy

Trong cách nhìn của các triều đại phương Đông, ban hành niên hiệu, định lịch và đúc tiền là những việc chỉ người đứng đầu một quốc gia mới làm. Khi một đồng tiền mang niên hiệu Thái Bình đi từ tay người này sang tay người khác ở chợ làng, nó mang theo một thông điệp rõ ràng: đất này có vua riêng, có lịch riêng. Đó là lý do các nhà sử học thường nhắc tới Thái Bình hưng bảo khi bàn về quá trình xây dựng nhà nước độc lập ở thế kỷ 10, chứ không chỉ coi nó là một món đồ cổ.

Với người sưu tầm, ý nghĩa ấy biến thành một cách sắp xếp bộ sưu tập. Rất nhiều bộ tiền Việt theo triều đại được mở đầu bằng hai đồng Đinh và Tiền Lê, kể cả khi người chơi chỉ có ảnh hoặc bản sao ghi rõ là bản sao để đánh dấu vị trí. Cách làm đó trung thực và hữu ích: bộ sưu tập kể được câu chuyện liền mạch mà không ai bị hiểu lầm rằng đó là hiện vật gốc.

Cũng cần giữ chừng mực khi kể câu chuyện này. Những gì sử cũ ghi về tiền tệ thế kỷ 10 rất ngắn, phần lớn hiểu biết hiện nay đến từ chính các đồng tiền tìm được và từ so sánh với tiền Trung Hoa cùng thời. Vì vậy, những câu kiểu "nhà Đinh đúc bao nhiêu tiền", "tiền này dùng để trả lương quan lại" thường không có căn cứ chắc chắn; gặp những khẳng định như vậy trong lời rao hay bài viết trên mạng, bạn nên hỏi lại nguồn.

So sánh nhanh hai đồng tiền thế kỷ 10

Bảng dưới đặt hai đồng tiền cạnh nhau ở những điểm người mới nên nhớ. Các mô tả là đặc điểm chung theo tài liệu phổ biến, từng đồng cụ thể có thể khác.

Điểm so sánhThái Bình hưng bảoThiên Phúc trấn bảo
Triều đạiNhà ĐinhNhà Tiền Lê
Gắn với vuaĐinh Tiên Hoàng (Đinh Bộ Lĩnh)Lê Đại Hành (Lê Hoàn)
Niên hiệuThái Bình, đặt năm 970Thiên Phúc, bắt đầu năm 980
Chữ tên tiền"hưng bảo""trấn bảo"
Mặt lưng hay gặpChữ "Đinh" phía trên lỗ, hoặc để trơnChữ "Lê", hoặc để trơn
Hình thứcCỡ nhỏ, vành hẹp, chữ mộcCỡ nhỏ, chữ mộc, chất lượng không đều
Mức gặp trong hũ tiềnRất ítÍt

Hai chữ "hưng bảo" và "trấn bảo" là chìa khoá ghi nhớ đầu tiên. Rất nhiều đồng tiền nước ngoài mang chữ "Thái Bình" hoặc "Thiên Phúc", nhưng hầu như không đồng nào ghép đúng với hai cách gọi này.

Những đồng tiền dễ bị nhầm với tiền Đinh – Tiền Lê

Thái Bình thông bảo nhà Tống. Dưới thời Tống Thái Tông có niên hiệu Thái Bình Hưng Quốc, và tiền Thái Bình thông bảo của Tống được đúc nhiều, có mặt trong nhiều hũ tiền ở Việt Nam. Chữ thứ ba là "thông" chứ không phải "hưng", cỡ và kiểu chữ cũng khác. Đây là đồng hay bị rao nhầm nhất.

Thái Bình thông bảo đúc muộn ở Việt Nam. Một số đồng Thái Bình thông bảo, nhất là loại kẽm hoặc đồng mỏng, được các nhà nghiên cứu quy cho những thế lực đúc tiền nhiều thế kỷ sau, trong đó có ý kiến gắn với nhà Mạc, có ý kiến gắn với các chúa Nguyễn ở Đàng Trong; việc quy thuộc còn được bàn. Dù thế nào, chúng muộn hơn nhà Đinh rất xa, chỉ trùng hai chữ niên hiệu.

Các đồng có chữ ở mặt lưng. Chữ "Đinh" hay chữ "Lê" ở mặt lưng không phải dấu hiệu độc quyền. Nhiều tiền đời sau có chữ ở mặt lưng chỉ nơi đúc, mệnh giá hoặc ký hiệu khác. Phải đọc cả mặt trước lẫn mặt lưng mới kết luận được.

Tiền đúc lại, tiền làm cũ. Vì hai đồng tiền này nổi tiếng, chúng cũng là đối tượng của hàng đúc lại. Hàng này thường có chữ quá rõ hoặc quá nhoè, bề mặt gỉ đều một màu, cạnh còn dấu khuôn. Bài riêng về nhận biết đồ đúc lại trên trang sẽ đi sâu phần này.

Gặp một đồng nghi là tiền thời Đinh – Tiền Lê thì nên làm gì

Khả năng cao một đồng "Thái Bình" trong hũ tiền gia đình là tiền Tống hoặc tiền đời sau. Dù vậy, cứ xử lý cẩn thận như với một hiện vật quý cho tới khi rõ:

  1. Không rửa bằng giấm, chanh, axit hay bàn chải sắt. Lớp gỉ và đất bám là thông tin để người có chuyên môn đánh giá; làm sạch sai cách có thể xoá mất chữ.
  2. Chụp ảnh hai mặt dưới ánh sáng chiếu xiên một bên để chữ nổi khối, kèm một thước đo đặt cạnh.
  3. Cân bằng cân tiểu ly, đo đường kính và độ dày, ghi lại cùng nguồn gốc: của ai để lại, tìm ở đâu, nằm chung với những tiền gì.
  4. Đọc lần lượt bốn chữ mặt trước và chữ mặt lưng; ghi rõ chữ nào đọc chắc, chữ nào còn đoán.
  5. Đối chiếu với ảnh trong sách, tài liệu của bảo tàng hoặc công trình nghiên cứu đã công bố, tránh chỉ dựa vào ảnh rao bán trên mạng.
  6. Nếu vẫn nghi là tiền thế kỷ 10, liên hệ bảo tàng tỉnh hoặc cơ quan văn hoá địa phương để được xem và hướng dẫn về thủ tục với di vật, cổ vật.

Đồng tiền dù cuối cùng là tiền Tống hay tiền đời sau vẫn là một phần câu chuyện của gia đình bạn. Ghi lại nguồn gốc của nó là việc có ích, bất kể kết quả giám định.

Câu hỏi thường gặp

Thái Bình hưng bảo có chắc chắn là của nhà Đinh không?

Đây là quan điểm được phần đông giới nghiên cứu chấp nhận, dựa trên niên hiệu Thái Bình được sử chép và chữ "Đinh" ở mặt lưng một số đồng. Như mọi kết luận về hiện vật cổ, nó vẫn có thể được bổ sung khi có phát hiện khảo cổ mới, nên các tài liệu nghiêm túc thường dùng cách nói "được quy cho".

Vì sao gọi là "hưng bảo" mà không phải "thông bảo"?

Sử cũ không giải thích lý do chọn chữ. Điều chắc chắn hơn là tên gọi đồng tiền thời kỳ đầu chưa cố định theo một khuôn, nên mới có "hưng bảo", "trấn bảo" bên cạnh "thông bảo" phổ biến về sau. Chi tiết này giúp người sưu tầm phân biệt với các đồng cùng niên hiệu của nơi khác.

Chữ "Đinh" và chữ "Lê" ở mặt lưng có ý nghĩa gì?

Cách hiểu phổ biến là đó là họ của nhà vua, như một cách đánh dấu đồng tiền thuộc về triều đại của mình. Không phải đồng nào cũng có chữ ở mặt lưng. Việc hai triều liền nhau cùng ghi họ vua là chi tiết hiếm thấy ở tiền các đời sau.

Thái Bình thông bảo trong hũ tiền nhà mình là tiền nhà Đinh phải không?

Thường là không. Thái Bình thông bảo phổ biến là tiền nhà Tống, ngoài ra còn có những loại đúc muộn ở Việt Nam mà giới nghiên cứu quy cho nhà Mạc hoặc các chúa Nguyễn. Tiền nhà Đinh có chữ thứ ba là "hưng" chứ không phải "thông". Đọc kỹ từng chữ trước khi kết luận.

Có thể xem tiền thời Đinh – Tiền Lê thật ở đâu?

Cách chắc chắn nhất là xem trong các bảo tàng lịch sử có trưng bày tiền cổ, hoặc trong sách và công trình nghiên cứu về tiền cổ Việt Nam đã xuất bản. Khu di tích cố đô Hoa Lư ở Ninh Bình cũng là nơi tốt để hiểu bối cảnh của hai triều đại này.

Tiền thế kỷ 10 có được mua bán tự do không?

Tiền cổ niên đại sớm có thể thuộc diện di vật, cổ vật, và việc mua bán, đăng ký, mang ra nước ngoài chịu sự điều chỉnh của pháp luật về di sản văn hoá. Trước khi làm bất cứ giao dịch nào, nên hỏi cơ quan văn hoá địa phương về quy định hiện hành.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183