Tiền cổ Việt Nam, theo cách người sưu tầm hay dùng, là những đồng tiền tròn có lỗ vuông do các triều đại người Việt đúc, từ đồng Thái Bình hưng bảo của nhà Đinh ở thế kỷ 10 cho tới các đồng Khải Định thông bảo, Bảo Đại thông bảo ở nửa đầu thế kỷ 20. Phần lớn mang bốn chữ Hán ở mặt trước, trong đó hai chữ là niên hiệu của nhà vua, hai chữ còn lại là tên gọi đồng tiền như "thông bảo", "nguyên bảo".
Gần một nghìn năm đó không đều nhau. Có triều để lại hàng chục loại tiền, có triều chỉ còn vài đồng trong bảo tàng; có thời tiền đúc dày dặn, chữ đẹp, có thời tiền mỏng, nhẹ, đúc vội. Song song với tiền Việt, tiền Trung Hoa các đời cũng lưu hành rộng rãi, nên một hũ tiền cũ trong nhà gần như bao giờ cũng là một hỗn hợp. Bài này vẽ bản đồ chung: các giai đoạn lớn, đặc điểm từng giai đoạn, vì sao có đồng hiếm đồng thường, và nên bắt đầu tìm hiểu từ đâu.
Tiền cổ Việt Nam là gì và kéo dài bao lâu
Trước khi có tiền riêng, người Việt dùng nhiều thứ làm phương tiện trao đổi, trong đó có tiền đồng của các triều đại phương Bắc. Đồng tiền mang niên hiệu của một vị vua người Việt chỉ xuất hiện sau khi nhà nước tự chủ được dựng lên. Phần đông giới nghiên cứu coi Thái Bình hưng bảo, gắn với niên hiệu Thái Bình của Đinh Tiên Hoàng, là đồng tiền đầu tiên của nhà nước người Việt.
Từ đó, gần như mỗi triều đại đều đúc tiền theo niên hiệu: nhà Lý, nhà Trần, nhà Hồ, nhà Lê sơ, nhà Mạc, thời Lê trung hưng, các chúa Nguyễn ở Đàng Trong, nhà Tây Sơn và cuối cùng là nhà Nguyễn. Khi vua đổi niên hiệu, tiền mới thường mang niên hiệu mới, nên chỉ riêng một triều đã có thể có nhiều loại tiền khác nhau.
Điểm kết thúc của tiền đồng lỗ vuông rơi vào thời Pháp thuộc. Tiền giấy của Ngân hàng Đông Dương và các đồng xu đúc máy dần thay chỗ tiền đúc khuôn. Đồng Khải Định thông bảo đã được làm bằng máy dập, khác hẳn cách đúc khuôn của các đời trước; Bảo Đại thông bảo là một trong những đồng cuối cùng còn giữ hình dáng tròn lỗ vuông. Như vậy khi nói "tiền cổ Việt Nam", người ta đang nói về một dòng hiện vật kéo dài từ thế kỷ 10 đến thế kỷ 20.
Bảng các giai đoạn lớn của tiền đồng Việt Nam
Bảng dưới gom các giai đoạn theo cách người sưu tầm hay chia. Niên đại triều đại là mốc phổ thông; tên đồng tiền chỉ nêu những loại được nhắc nhiều, không phải danh sách đầy đủ.
| Giai đoạn | Triều đại, thời gian | Một số đồng tiền thường được nhắc | Đặc điểm chung |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | Đinh, Tiền Lê (thế kỷ 10) | Thái Bình hưng bảo, Thiên Phúc trấn bảo | Ít loại, cỡ nhỏ, chữ mộc; nhiều đồng có chữ họ vua ở mặt lưng |
| Lý | 1009 – 1225 | Thuận Thiên đại bảo, Minh Đạo thông bảo, Thiên Cảm nguyên bảo | Tiền mỏng, nhẹ, số lượng ít; tiền nhà Tống lưu hành rất nhiều bên cạnh |
| Trần, Hồ | 1225 – 1407 | Kiến Trung, Chính Bình, Nguyên Phong, Thiệu Phong, Đại Trị; Thánh Nguyên thông bảo | Nhiều niên hiệu hơn; cuối thế kỷ 14 có tiền giấy Thông bảo hội sao |
| Lê sơ | 1428 – 1527 | Thuận Thiên, Thiệu Bình, Đại Hoà, Quang Thuận, Hồng Đức thông bảo | Tiền dày, đúc kỹ, chữ ngay ngắn; số lượng lớn, dễ gặp |
| Mạc, Lê trung hưng, Đàng Trong | Thế kỷ 16 – 18 | Đại Chính, Vĩnh Thọ, Cảnh Trị, Vĩnh Thịnh, Cảnh Hưng thông bảo | Nhiều biến thể, nhiều tiền đúc ngoài quan xưởng; tiền kẽm xuất hiện ở Đàng Trong |
| Tây Sơn | 1778 – 1802 | Thái Đức, Quang Trung, Cảnh Thịnh, Bảo Hưng thông bảo | Đúc trong thời chiến, chất lượng không đều, nhiều kiểu mặt lưng |
| Nguyễn | 1802 – 1945 | Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức … Khải Định, Bảo Đại thông bảo | Song song tiền đồng và tiền kẽm; cuối triều chuyển sang dập máy |
Nhìn bảng sẽ thấy hai "khúc" dễ gặp nhất trong hũ tiền gia đình là tiền Lê sơ và tiền nhà Nguyễn, còn hai khúc khó gặp là thế kỷ 10 và thời Lý. Chênh lệch đó có lý do cụ thể, phần dưới giải thích.
Vì sao tiền thời này nhiều, thời kia hiếm
Số lượng đúc ban đầu. Một triều ổn định, có mỏ đồng và quan xưởng hoạt động đều sẽ đúc nhiều hơn một triều mới dựng, chiến tranh liên miên. Tiền Lê sơ và tiền đầu nhà Nguyễn được đúc trong những giai đoạn bộ máy nhà nước vận hành khá đều.
Thời gian trị vì. Một niên hiệu kéo dài vài chục năm có nhiều đợt đúc hơn một niên hiệu chỉ dùng vài tháng. Những vua ở ngôi rất ngắn thường để lại rất ít tiền, có khi giới nghiên cứu còn chưa chắc vị vua đó đã kịp đúc.
Tiền bị nấu lại. Đồng là kim loại quý trong xã hội nông nghiệp. Tiền cũ có thể bị nấu ra đúc đồ thờ, chuông, đồ gia dụng hoặc đúc tiền mới. Mỗi lần như vậy, một phần tiền đời trước biến mất vĩnh viễn.
Tiền Trung Hoa chiếm chỗ. Ở thời Lý và Trần, tiền nhà Tống lưu hành với số lượng rất lớn. Khi trong lưu thông đã có sẵn nhiều tiền ngoại, nhu cầu đúc tiền riêng giảm, và tỉ lệ tiền Việt trong các hũ tiền thời đó thấp.
Chôn giấu và phát hiện. Phần lớn tiền cổ đến tay người sưu tầm hôm nay là từ các hũ tiền chôn giấu được đào lên khi làm nhà, làm ruộng. Hũ tiền chôn vào thời nào thì chứa tiền thời đó và trước đó, nên tiền những thời được chôn giấu nhiều sẽ lộ ra nhiều.
Mức độ nghiên cứu. Có những đồng hiếm chỉ vì ít người biết tới. Ngược lại, có đồng được cho là hiếm trong một thời gian rồi xuất hiện thêm nhiều mẫu khi có đợt phát hiện mới. Độ hiếm không phải con số cố định.
Chất liệu, kích cỡ và hình dáng chung
Tiền cổ Việt Nam có hình tròn, lỗ vuông ở giữa, có vành ngoài và thường có vành quanh lỗ. Hình dáng này kế thừa từ tiền Trung Hoa. Cách giải thích phổ biến trong văn hoá là tròn tượng cho trời, vuông tượng cho đất; còn về mặt kỹ thuật, lỗ vuông giúp xâu tiền vào một thanh vuông để giũa cạnh hàng loạt cho đều, và giúp xâu dây thành chuỗi khi tiêu dùng.
Chất liệu chủ yếu là hợp kim đồng, trong đó đồng là thành phần chính, có pha thiếc, chì, kẽm với tỉ lệ khác nhau tuỳ thời và tuỳ xưởng. Vì vậy cùng gọi là "tiền đồng" nhưng màu sắc có thể từ vàng nhạt, đỏ nâu đến xám đen. Từ thế kỷ 18, ở Đàng Trong và sau đó dưới nhà Nguyễn, tiền kẽm được đúc nhiều; kẽm nhẹ hơn, dễ mục, nên tiền kẽm còn lại thường xấu, vỡ, khó đọc chữ.
Kích cỡ phổ biến nằm trong khoảng hai đến hai phân rưỡi, nhưng có đồng nhỏ hơn hẳn và có đồng cỡ lớn dùng cho mục đích đặc biệt. Độ dày, cân nặng của tiền cùng một niên hiệu cũng dao động vì đúc thủ công. Người mới đừng vội cho rằng một đồng nhẹ hơn hoặc nhỏ hơn đồng khác là "giả"; tiền đúc khuôn vốn không đồng đều như xu dập máy.
Tiền nhà nước đúc, tiền dân gian đúc và tiền nước ngoài
Không phải mọi đồng mang niên hiệu một vị vua Việt đều do quan xưởng của triều đình làm ra. Ở nhiều thời, đặc biệt là thế kỷ 16 đến 18, sử cũ có ghi việc dân đúc tiền riêng, tiền xấu, tiền mỏng. Những đồng này thường nhỏ, nhẹ, chữ mờ hoặc chữ sai nét, có khi mang niên hiệu của triều trước hoặc niên hiệu Trung Hoa. Với người sưu tầm, đây là một mảng riêng, có sức hút riêng, nhưng cần tách bạch với tiền chính thức khi xếp bộ.
Thứ hai là tiền Trung Hoa. Từ tiền Khai Nguyên thông bảo thời Đường, tiền các đời Tống, Minh, Thanh, rất nhiều loại đã đi vào lưu thông ở Việt Nam. Trong một hũ tiền tìm được ở đồng bằng Bắc Bộ, tiền Tống có thể chiếm phần lớn. Người mới hay nhầm tiền Tống mang niên hiệu trùng hoặc gần giống niên hiệu vua Việt, chẳng hạn "Thái Bình" hay "Đại Định", với tiền Việt.
Thứ ba, ở thế kỷ 17 còn có tiền đúc ở nước ngoài để buôn bán sang Đông Nam Á, mang niên hiệu Trung Hoa cũ. Gặp những đồng như vậy trong hũ tiền là bình thường. Vì cả ba lớp này lẫn vào nhau, việc đầu tiên khi tìm hiểu tiền cổ Việt Nam là học tách tiền Việt ra khỏi tiền ngoại, trước khi bàn tới chuyện đồng nào hiếm.
Hũ tiền gia đình thường có những gì
Nhiều người đến với tiền cổ vì nhận được một hũ, một túi tiền từ ông bà hoặc đào được khi sửa nhà. Theo kinh nghiệm phân loại phổ biến, thành phần của những hũ như vậy thường gồm:
- Tiền Tống, nhất là các niên hiệu Bắc Tống, nếu hũ chôn từ thời Lý – Trần hoặc chôn muộn nhưng gom lại tiền cũ.
- Tiền Lê sơ như Hồng Đức thông bảo, Quang Thuận thông bảo, Đại Hoà thông bảo, nhờ số lượng đúc lớn.
- Tiền thời Lê trung hưng, đặc biệt là Cảnh Hưng với rất nhiều kiểu chữ và cỡ; loại này đã có nhiều tài liệu riêng.
- Tiền Tây Sơn: Quang Trung, Cảnh Thịnh thông bảo, đôi khi Thái Đức.
- Tiền nhà Nguyễn bằng đồng và bằng kẽm, từ Gia Long tới Tự Đức, Thành Thái; tiền kẽm thường dính thành khối, mục, khó tách.
- Tiền Thanh như Khang Hy, Càn Long thông bảo, nhận ra nhờ chữ Mãn Châu ở mặt lưng.
- Một ít tiền đúc dân gian nhỏ, nhẹ, chữ mờ, khó quy về một triều cụ thể.
Một hũ có toàn tiền đẹp, đều màu, cùng một loại hiếm là chuyện lạ và đáng thận trọng hơn là đáng mừng. Hũ tiền thật thường lộn xộn, có tiền mòn, tiền dính, tiền vỡ.
Bắt đầu tìm hiểu tiền cổ theo trình tự nào
Không cần học hết gần một nghìn năm cùng lúc. Trình tự dưới đây giúp người mới có chỗ bám mà không bị ngợp:
- Chia tiền thành ba nhóm thô: tiền có chữ Mãn ở mặt lưng (thường là tiền Thanh), tiền đọc được bốn chữ Hán rõ ràng, và tiền mòn không đọc được.
- Với nhóm đọc được, tìm hai chữ niên hiệu, đối chiếu với bảng niên hiệu các vua Việt và vua Trung Hoa để biết đồng đó thuộc bên nào.
- Xếp tiền Việt theo triều: Lê sơ, Lê trung hưng, Tây Sơn, Nguyễn là bốn nhóm bạn sẽ gặp nhiều nhất. Ghi lại số lượng từng loại.
- Cân và đo vài đồng mỗi loại, ghi vào một bảng kê. Thói quen này giúp bạn nhận ra đồng bất thường về sau.
- Đọc sâu từng triều một, bắt đầu từ triều có nhiều tiền nhất trong hũ của bạn, rồi mới đến các triều hiếm.
- Gặp đồng nghi là thời Đinh, Tiền Lê, Lý hay Trần, chụp ảnh hai mặt dưới ánh sáng xiên, giữ nguyên trạng và hỏi người có chuyên môn hoặc bảo tàng địa phương trước khi làm sạch.
Một lưu ý an toàn: tiền cũ có thể chứa chì, bề mặt bám đất lâu năm. Rửa tay sau khi phân loại, không để trẻ nhỏ cầm chơi hay ngậm, và không dùng axit hay chất tẩy mạnh để "làm sáng" tiền, vì cách đó vừa hại tay vừa phá lớp gỉ tự nhiên vốn là một phần lịch sử của đồng tiền.
Câu hỏi thường gặp
Đồng tiền đầu tiên của người Việt là đồng nào?
Phần đông giới nghiên cứu coi Thái Bình hưng bảo, gắn với niên hiệu Thái Bình của Đinh Tiên Hoàng ở thế kỷ 10, là đồng tiền đầu tiên do nhà nước người Việt đúc. Trước đó tiền Trung Hoa đã được dùng trên đất Việt, nhưng chưa có đồng nào mang niên hiệu một vị vua người Việt.
Làm sao biết một đồng tiền lỗ vuông là tiền Việt hay tiền Trung Hoa?
Cách cơ bản là đọc hai chữ niên hiệu rồi tra bảng niên hiệu của cả hai bên. Có những niên hiệu trùng nhau, khi đó phải xem thêm kiểu chữ, cỡ, mặt lưng và chất liệu. Tiền Thanh thường có chữ Mãn Châu ở mặt lưng nên dễ tách. Trường hợp khó nên hỏi người có kinh nghiệm.
Tiền cổ nhà Nguyễn có phải loại dễ gặp nhất không?
Tiền nhà Nguyễn, cùng với tiền Lê sơ và tiền Cảnh Hưng, thuộc nhóm hay gặp nhất trong các hũ tiền gia đình. Tuy vậy, trong tiền nhà Nguyễn vẫn có những niên hiệu ngắn, những loại đặc biệt rất ít, nên không thể nói mọi đồng nhà Nguyễn đều phổ biến như nhau.
Đồng tiền nhẹ và nhỏ hơn đồng cùng loại có phải là đồ giả không?
Chưa chắc. Tiền đúc khuôn thủ công vốn không đều về cân nặng, độ dày và đường kính, lại còn tiền đúc ngoài quan xưởng và tiền bị mòn. Muốn kết luận phải xem nhiều dấu hiệu cùng lúc như chữ, vành, lỗ, bề mặt kim loại, chứ không dựa vào một chỉ số duy nhất.
Tìm được hũ tiền cổ khi đào móng nhà thì nên làm gì?
Nên giữ nguyên trạng, chụp ảnh, ghi lại vị trí và độ sâu, rồi báo cho chính quyền hoặc cơ quan văn hoá địa phương để được hướng dẫn. Tiền cổ có thể thuộc diện di vật, cổ vật theo pháp luật về di sản. Không nên tự rửa bằng hoá chất hay chia nhỏ hũ tiền trước khi hỏi.
Có nên mua tiền cổ để tích trữ không?
Trang này không khuyên mua tiền cổ như một khoản đầu tư. Độ hiếm và nhu cầu thay đổi theo thời gian, thị trường lại có nhiều hàng đúc lại. Nếu bạn yêu thích lịch sử, hãy đến với tiền cổ bằng việc tìm hiểu và xếp bộ những gì gia đình đang có trước.