Tiền Lê sơ là tiền đồng đúc dưới các vua nhà Lê từ năm 1428 đến 1527, từ Thuận Thiên thông bảo của Lê Thái Tổ đến Thống Nguyên thông bảo của Lê Cung Hoàng. Đây là nhóm tiền Việt dễ gặp nhất trong các hũ tiền xưa, nhờ được đúc nhiều, đồng dày, chữ chân phương, vành rõ. Hai loại phổ biến nhất là Hồng Đức thông bảo và Quang Thuận thông bảo của Lê Thánh Tông.
Vì phổ biến, tiền Lê sơ là chỗ lý tưởng để người mới tập đọc chữ, tập cân đo và tập xếp bộ theo niên hiệu. Bài này lập bảng niên hiệu đầy đủ của thời Lê sơ kèm tên đồng tiền tương ứng, giải thích vì sao tiền thời này đều và đẹp, chỉ ra những niên hiệu ngắn ít tiền, và gợi ý cách dựng một bộ tiền Lê sơ cho có hệ thống.
Bối cảnh: dựng lại nhà nước và dựng lại tiền tệ
Năm 1428, sau mười năm khởi nghĩa Lam Sơn, Lê Lợi lên ngôi, khôi phục quốc hiệu Đại Việt, đặt niên hiệu Thuận Thiên. Hai mươi năm thuộc Minh để lại một hệ thống lưu thông đầy tiền nhà Minh. Đúc tiền mang niên hiệu mới là một trong những việc tự nhiên của một triều đại vừa giành lại độc lập, vừa cần khẳng định niên hiệu, vừa cần phương tiện thanh toán cho bộ máy nhà nước.
Các đời vua tiếp theo, đặc biệt là Lê Thánh Tông với hai niên hiệu Quang Thuận và Hồng Đức kéo dài gần bốn mươi năm, được coi là thời kỳ thịnh trị. Bộ máy hành chính được tổ chức chặt chẽ, luật pháp được biên soạn quy mô, nông nghiệp và buôn bán phát triển. Một nhà nước như vậy có điều kiện duy trì quan xưởng đúc tiền đều đặn, với tiêu chuẩn tương đối thống nhất.
Từ cuối thế kỷ 15 sang đầu thế kỷ 16, triều Lê sơ suy yếu dần với các vua trị vì ngắn, nội bộ tranh chấp. Tiền của những niên hiệu cuối ít hơn và chất lượng kém đều hơn. Năm 1527, Mạc Đăng Dung lên ngôi, khép lại thời Lê sơ.
Bảng niên hiệu và đồng tiền thời Lê sơ
Bảng dưới liệt kê các niên hiệu thời Lê sơ theo mốc thông dụng và đồng tiền thường được quy cho niên hiệu ấy. Cột mức gặp chỉ là ước lượng tương đối trong các hũ tiền gia đình, không phải số liệu thống kê.
| Vua | Niên hiệu | Đồng tiền | Mức gặp tương đối |
|---|---|---|---|
| Lê Thái Tổ | Thuận Thiên (1428 – 1433) | Thuận Thiên thông bảo | Khá thường gặp |
| Lê Thái Tông | Thiệu Bình (1434 – 1439) | Thiệu Bình thông bảo | Thường gặp |
| Lê Thái Tông | Đại Bảo (1440 – 1442) | Đại Bảo thông bảo | Ít hơn, niên hiệu ngắn |
| Lê Nhân Tông | Đại Hoà (1443 – 1453) | Đại Hoà thông bảo | Thường gặp |
| Lê Nhân Tông | Diên Ninh (1454 – 1459) | Diên Ninh thông bảo | Thường gặp |
| Lê Nghi Dân | Thiên Hưng (1459 – 1460) | Thiên Hưng thông bảo | Ít gặp |
| Lê Thánh Tông | Quang Thuận (1460 – 1469) | Quang Thuận thông bảo | Rất thường gặp |
| Lê Thánh Tông | Hồng Đức (1470 – 1497) | Hồng Đức thông bảo | Rất thường gặp |
| Lê Hiến Tông | Cảnh Thống (1498 – 1504) | Cảnh Thống thông bảo | Thường gặp |
| Lê Uy Mục | Đoan Khánh (1505 – 1509) | Đoan Khánh thông bảo | Ít hơn |
| Lê Tương Dực | Hồng Thuận (1509 – 1516) | Hồng Thuận thông bảo | Thường gặp |
| Lê Chiêu Tông | Quang Thiệu (1516 – 1522) | Quang Thiệu thông bảo | Ít hơn |
| Lê Cung Hoàng | Thống Nguyên (1522 – 1527) | Thống Nguyên thông bảo | Ít gặp |
Có một vài niên hiệu rất ngắn khác, như của Lê Túc Tông chỉ ở ngôi vài tháng, tiền của chúng hiếm hoặc chưa được xác định chắc. Bảng chỉ giữ những đồng được nhắc nhiều để người mới có khung sườn.
Vì sao tiền Lê sơ đều, đẹp và dễ gặp
Quan xưởng hoạt động ổn định. Trong gần một thế kỷ, triều đình duy trì việc đúc tiền khá đều, nên đồng tiền có tiêu chuẩn tương đối thống nhất về cỡ, độ dày, kiểu vành.
Chữ chân phương, dễ đọc. Phần lớn tiền Lê sơ dùng chữ chân (khải) ngay ngắn, nét rõ. Đây là lý do nhóm tiền này hợp để tập đọc chữ trên đồng tiền.
Đồng dày, hợp kim tốt. Tiền dày và chắc nên chịu được thời gian trong đất tốt hơn tiền mỏng thời trước. Nhiều đồng còn giữ được chữ sau năm trăm năm.
Số lượng lớn. Niên hiệu dài như Hồng Đức, Quang Thuận cho phép đúc nhiều đợt. Tiền Lê sơ còn tiếp tục lưu hành lâu sau khi triều Lê sơ kết thúc, nên có mặt trong hũ tiền của nhiều thời kỳ.
Ít bị nhầm với tiền ngoại. Phần lớn niên hiệu Lê sơ không trùng với niên hiệu Trung Hoa phổ biến, nên việc xác định khá chắc. Chỗ cần cẩn thận nằm ở chữ "Hồng" và chữ "Thuận Thiên", phần dưới nói rõ.
Hồng Đức thông bảo và Quang Thuận thông bảo
Hai đồng của Lê Thánh Tông là "cửa vào" của tiền Lê sơ. Hồng Đức thông bảo thường có đường kính khoảng hai phân rưỡi, vành rộng, chữ chân rõ nét, mặt lưng phần nhiều để trơn. Quang Thuận thông bảo có dáng tương tự, cũng phổ biến. Trong một hũ tiền gia đình ở miền Bắc, gặp hai loại này là chuyện rất thường, và chúng thường chiếm phần lớn số tiền Việt trong hũ.
Chỗ người mới hay nhầm là chữ "Hồng". Nhà Minh có niên hiệu Hồng Vũ với đồng Hồng Vũ thông bảo, cũng phổ biến ở Việt Nam, nhiều đồng có chữ ở mặt lưng chỉ mệnh giá hoặc nơi đúc. Nhà Lê sơ có hai niên hiệu bắt đầu bằng chữ "Hồng" là Hồng Đức và Hồng Thuận. Đọc đủ chữ thứ hai của niên hiệu là đủ để tách ba loại này.
Tương tự, Thuận Thiên thông bảo của Lê Thái Tổ cần phân biệt với Thuận Thiên đại bảo thời Lý. Chữ "thông" hay "đại" ở vị trí thứ ba, cùng độ dày và kiểu chữ, cho bạn câu trả lời. Một khi đã quen với hai đồng của Lê Thánh Tông, bạn sẽ có cảm giác về "dáng" của tiền Lê sơ, và cảm giác đó giúp nhận ra những đồng cùng thời ít gặp hơn.
Những niên hiệu ngắn và đồng ít gặp
Không phải đồng Lê sơ nào cũng dễ có. Thiên Hưng thông bảo của Lê Nghi Dân, người cướp ngôi và chỉ ở ngôi khoảng tám tháng, là ví dụ tiêu biểu cho đồng tiền mà độ hiếm gắn trực tiếp với thời gian trị vì. Đại Bảo thông bảo, niên hiệu ba năm của Lê Thái Tông, cũng ít hơn hẳn Thiệu Bình thông bảo của chính vị vua đó.
Ở cuối thời kỳ, các niên hiệu Đoan Khánh, Quang Thiệu, Thống Nguyên gắn với giai đoạn triều chính rối ren. Tiền của chúng có, nhưng ít hơn, và chất lượng đúc không còn đều như thời Lê Thánh Tông. Khi xếp bộ, chính những ô này mất nhiều thời gian nhất.
Cần lưu ý rằng "ít gặp" không đồng nghĩa với "giá trị lớn" theo kiểu những lời rao hay hứa hẹn. Độ hiếm chỉ là một yếu tố; tình trạng đồng tiền, độ rõ của chữ, nguồn gốc rõ ràng và nhu cầu của người chơi mới quyết định một đồng tiền được quý tới đâu. Với người sưu tầm vì yêu lịch sử, một đồng Thiên Hưng mòn vẫn có ý nghĩa vì nó kể về một khoảnh khắc ngắn ngủi của triều đại.
Dựng một bộ tiền Lê sơ theo niên hiệu
Tiền Lê sơ là nhóm hợp nhất để tập làm một bộ sưu tập hoàn chỉnh, vì số niên hiệu vừa phải và phần lớn có thể gặp trong hũ tiền gia đình hoặc trao đổi với người cùng chơi. Các bước gợi ý:
- Lập danh sách các ô theo bảng niên hiệu phía trên, mỗi niên hiệu một ô, thêm cột cho biến thể nếu muốn đi sâu.
- Từ hũ tiền đang có, nhặt hết các đồng Lê sơ, xếp theo niên hiệu. Mỗi ô chọn một đồng có chữ rõ nhất làm đồng đại diện.
- Ghi cho mỗi đồng: niên hiệu, đường kính, cân nặng, tình trạng, nguồn gốc. Chụp ảnh hai mặt cùng một kiểu ánh sáng để so sánh dễ.
- Đặt vào album hoặc khay có ngăn bằng vật liệu không chứa PVC, mỗi ngăn có nhãn viết tay ghi niên hiệu.
- Đánh dấu các ô còn trống. Trao đổi với người chơi khác những đồng thừa thay vì mua vội; tiền Lê sơ phổ biến nên trao đổi là cách tự nhiên.
- Khi đủ khung cơ bản, mở rộng sang biến thể chữ trong cùng một niên hiệu, ví dụ những khác biệt nhỏ ở nét chữ "Hồng" hay "Đức".
Một bộ tiền Lê sơ đầy đủ niên hiệu, ghi chép cẩn thận, là bộ sưu tập có giá trị tư liệu thật sự, dù không đồng nào trong đó thuộc loại hiếm.
Những câu người mới hay hỏi khi có một xâu tiền Lê sơ
Tiền Lê sơ thường đến tay người mới theo xâu hoặc theo nắm. Những thắc mắc phổ biến nhất:
- Sao đồng cùng niên hiệu mà màu khác nhau? Hợp kim mỗi đợt đúc khác nhau, môi trường đất nơi chôn khác nhau, nên màu gỉ khác nhau là bình thường.
- Sao có đồng sứt vành, có đồng méo? Tiền đúc khuôn thủ công, lại qua nhiều năm lưu thông và chôn giấu, nên sứt mẻ, méo nhẹ là chuyện thường.
- Có nên tháo xâu tiền ra không? Nếu dây xâu còn cũ, nguyên vẹn, hãy chụp ảnh và cân nhắc giữ nguyên một đoạn vì cách xâu cũng là tư liệu. Nếu dây đã mục, tháo nhẹ tay.
- Có nên đánh bóng cho dễ đọc? Không. Chỉ lau bụi bằng bàn chải mềm khô; đánh bóng làm mất lớp gỉ tự nhiên và giảm giá trị tư liệu của đồng tiền.
- Tiền Lê sơ có được giữ, trao đổi không? Tiền phổ biến trong gia đình thường được giữ và trao đổi như đồ sưu tầm; với hiện vật từ phát hiện mới, nên hỏi cơ quan văn hoá địa phương về quy định.
Sau mỗi buổi phân loại, nhớ rửa tay bằng xà phòng, vì tiền cũ có thể chứa chì và bám đất lâu năm.
Câu hỏi thường gặp
Đồng tiền nào phổ biến nhất thời Lê sơ?
Hồng Đức thông bảo và Quang Thuận thông bảo của Lê Thánh Tông thường được coi là phổ biến nhất, nhờ hai niên hiệu này kéo dài gần bốn mươi năm cộng lại và triều đình thời đó đúc tiền đều đặn. Đại Hoà, Diên Ninh, Thiệu Bình cũng khá thường gặp.
Thuận Thiên thông bảo là của nhà Lý hay nhà Lê?
Thuận Thiên thông bảo là tiền của Lê Thái Tổ, niên hiệu Thuận Thiên từ năm 1428. Nhà Lý cũng có niên hiệu Thuận Thiên nhưng đồng tiền ghi Thuận Thiên đại bảo. Chữ thứ ba trên đồng tiền và độ dày là hai điểm giúp phân biệt nhanh.
Làm sao phân biệt Hồng Đức thông bảo với Hồng Vũ thông bảo?
Đọc chữ thứ hai của niên hiệu: Đức là tiền Lê sơ, Vũ là tiền nhà Minh. Hồng Vũ thông bảo còn hay có chữ ở mặt lưng chỉ mệnh giá hoặc nơi đúc, trong khi Hồng Đức thông bảo phần nhiều để trơn mặt lưng.
Tiền Lê sơ có chữ ở mặt lưng không?
Phần lớn tiền Lê sơ để trơn mặt lưng. Có những đồng mang dấu chấm, vạch hoặc ký hiệu nhỏ, được người chơi chuyên đề ghi nhận như biến thể. Một đồng Lê sơ có chữ lớn, rõ ở mặt lưng là lý do để kiểm tra lại.
Một bộ tiền Lê sơ đầy đủ gồm bao nhiêu đồng?
Nếu tính mỗi niên hiệu phổ biến một đồng, khung cơ bản khoảng mười ba ô như bảng trong bài. Nếu đi vào biến thể chữ, kích cỡ và dấu ở mặt lưng, số ô có thể lên nhiều lần, tuỳ mức độ chi tiết mà người chơi chọn.
Tiền Lê sơ có được dùng sau khi nhà Lê sơ kết thúc không?
Có. Tiền đồng xưa không mất giá trị khi đổi triều, nên tiền Lê sơ tiếp tục lưu hành trong nhiều thời kỳ sau. Đó là lý do chúng xuất hiện trong cả những hũ tiền chôn vào thế kỷ 17, 18 cùng với tiền Lê trung hưng và tiền Trung Hoa.