Tiền giấy Việt Nam có thể chia thành sáu chặng lớn: giấy bạc của Ngân hàng Đông Dương thời Pháp thuộc; giấy bạc tài chính (thường gọi là tiền Cụ Hồ) từ năm 1946; hai hệ tiền riêng ở hai miền giai đoạn 1954–1975; tiền giải phóng và lần thống nhất tiền tệ năm 1978; tiền sau đợt đổi tiền năm 1985; và từ cuối năm 2003 là thời của tiền polymer. Mỗi chặng có cơ quan phát hành, đơn vị, kiểu chữ và chất liệu riêng, nên chỉ cần nhìn kỹ một tờ là đoán được nó thuộc chặng nào.
Bài này là tấm bản đồ chung của danh mục: mỗi thời kỳ được tóm vài nét, kèm những dấu hiệu nhận ra trên mặt tờ tiền. Các bài sau trong cùng danh mục đi sâu từng giai đoạn. Ngày tháng chỉ nêu ở những mốc đã được ghi chép rộng rãi; chỗ nào tài liệu còn khác nhau, bài nói theo thời kỳ thay vì đưa một con số dễ sai.
Tiền giấy xuất hiện ở Việt Nam từ khi nào
Mốc sớm nhất được sử sách nhắc tới là thời nhà Hồ. Cuối thế kỷ XIV, Hồ Quý Ly cho phát hành tiền giấy mang tên Thông bảo hội sao và thu tiền đồng về, một việc rất táo bạo với kinh tế lúc đó. Sử cũ ghi lại các mệnh giá và hình vẽ phân biệt từng loại, nhưng đến nay giới nghiên cứu chưa công bố tờ nào còn sót lại. Vì vậy với người sưu tầm, Thông bảo hội sao là một chương lịch sử để đọc chứ không phải hiện vật để tìm. Gặp ai rao bán một tờ như thế, bạn nên hiểu đó là đồ làm theo trí tưởng tượng.
Sau nhà Hồ, suốt nhiều thế kỷ người Việt tiêu tiền đồng đúc, cộng thêm bạc nén, vàng và tiền nước ngoài đi theo đường buôn bán. Tiền giấy chỉ quay lại khi người Pháp lập Ngân hàng Đông Dương ở cuối thế kỷ XIX. Từ đó trở đi, tờ giấy in mới thật sự đi vào đời sống thường ngày, trước hết ở các đô thị và vùng buôn bán, rồi lan dần về nông thôn.
Hiểu mốc này giúp bạn tránh một nhầm lẫn hay gặp: thấy tờ giấy có chữ Hán, nhiều người đoán ngay đó là tiền triều Nguyễn. Thật ra triều Nguyễn không phát hành tiền giấy dùng rộng rãi; tờ có chữ Hán mà bạn cầm trong tay nhiều khả năng là giấy bạc Đông Dương, vốn in nhiều thứ chữ cùng lúc, hoặc là giấy tờ khác như văn tự, biên nhận, chứ không phải tiền.
Bảng tóm tắt các thời kỳ tiền giấy Việt Nam
Bảng dưới gom các thời kỳ chính. Cột cuối là dấu hiệu dễ thấy nhất để bạn xếp một tờ vào đúng nhóm; mỗi nhóm đều có ngoại lệ, nên coi đây là bước lọc đầu tiên.
| Thời kỳ | Cơ quan phát hành | Đơn vị trên tờ | Dấu hiệu dễ nhận ra |
|---|---|---|---|
| Cuối thế kỷ XIX – đầu thập niên 1950 | Ngân hàng Đông Dương | piastre, gọi là đồng | Chữ Pháp là chính, kèm chữ Hán, chữ Quốc ngữ; về sau có tờ thêm chữ Lào, chữ Khmer |
| 1946 – 1951 | Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà (giấy bạc tài chính) | đồng, hào | Chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, giấy thô, màu in không đều |
| 1951 – 1975 ở miền Bắc | Ngân hàng Quốc gia Việt Nam, từ 1960 là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | đồng, hào, xu | Ghi rõ chữ ngân hàng; cảnh lao động, sản xuất |
| Đầu thập niên 1950 – 1975 ở miền Nam | Viện Phát hành, sau đó Ngân hàng Quốc gia Việt Nam đặt tại Sài Gòn | đồng | Mệnh giá lớn dần theo thời gian, nhiều cảnh phong cảnh, công trình |
| 1975 – 1978 | Ngân hàng phát hành ở miền Nam sau 1975 (tiền giải phóng) | đồng, hào, xu | Nhiều tờ ghi năm sớm hơn năm đưa ra lưu thông |
| 1978 – 2003 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tiền thống nhất, tiền sau 1985, tiền cotton) | đồng | Một hệ tiền chung cả nước, mệnh giá tăng mạnh sau 1985 |
| Từ cuối 2003 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | đồng | Chất liệu polymer, có ô trong suốt, mệnh giá từ mười nghìn trở lên |
Hai dòng giữa bảng chồng lên nhau về thời gian là chuyện bình thường: giai đoạn 1946–1975 có lúc ba, bốn loại tiền cùng tồn tại trên các vùng khác nhau. Khi sắp xếp, bạn nên ghi cả cơ quan phát hành chứ đừng chỉ ghi năm, vì hai tờ cùng năm có thể thuộc hai hệ tiền hoàn toàn khác.
Thời Ngân hàng Đông Dương: tiền giấy đi vào đời sống
Ngân hàng Đông Dương là một ngân hàng tư nhân của Pháp, được chính quyền thuộc địa giao quyền phát hành tiền cho cả Liên bang Đông Dương. Đơn vị là piastre, người Việt quen gọi là đồng hoặc đồng bạc, chia nhỏ thành hào và xu. Tờ tiền thời kỳ đầu thường được in ở Pháp, hình vẽ mang phong cách châu Âu với những nhân vật tượng trưng. Về sau, hình ảnh người và cảnh vật Đông Dương xuất hiện nhiều hơn: người nông dân, thuyền buồm, đền tháp, voi.
Điểm dễ nhận ra nhất là chữ. Một tờ giấy bạc Đông Dương thường có chữ Pháp ở phần lớn bề mặt, kèm theo mệnh giá viết bằng chữ Hán và chữ Quốc ngữ, ở một số loại về sau có thêm chữ Lào và chữ Khmer. Với người sưu tầm Việt, đây là nhóm có nhiều mệnh giá, nhiều mẫu và nhiều biến thể chữ ký, nên thường là nơi người mới bắt đầu tìm hiểu.
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, đường tiếp tế từ Pháp bị gián đoạn, nhiều tờ phải in ngay tại Đông Dương với giấy và mực kém hơn, thiết kế đơn giản hơn. Nhóm tiền này có dáng vẻ khác hẳn các tờ in trước chiến tranh, và là một ví dụ cho thấy hoàn cảnh lịch sử để lại dấu vết trực tiếp lên hiện vật.
Từ 1946 đến 1975: nhiều hệ tiền cùng lúc
Sau Cách mạng tháng Tám, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà phát hành giấy bạc riêng từ năm 1946, gọi là giấy bạc tài chính, dân gian gọi là tiền Cụ Hồ vì in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Tiền được in trong điều kiện kháng chiến nên giấy, màu, kích cỡ rất đa dạng; ở những vùng bị chia cắt còn có tín phiếu lưu hành tại chỗ. Cùng lúc đó, ở các vùng khác, giấy bạc Đông Dương vẫn được tiêu.
Năm 1951, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam ra đời và phát hành giấy bạc ngân hàng, đổi với tiền tài chính theo tỷ lệ một đồng mới lấy một trăm đồng cũ. Ở miền Bắc, tiền tiếp tục thay đổi qua lần đổi tiền năm 1959. Ở miền Nam, từ đầu thập niên 1950 có tiền của Viện Phát hành, rồi từ khoảng năm 1955 là tiền của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam đặt tại Sài Gòn, dùng cho tới năm 1975.
Hai ngân hàng ở hai miền có tên gần giống nhau, đó là chỗ người mới hay nhầm. Cách phân biệt nhanh là nhìn chân dung, hình in, kiểu chữ và năm ghi trên tờ; các bài riêng về từng miền trong danh mục này đi vào chi tiết hơn. Khi kể về giai đoạn này, bài giữ cách viết của sử liệu tiền tệ: nói ai phát hành, phát hành gì, dùng ở đâu, không bàn chuyện chính sự.
Từ 1975 đến 1985: thống nhất tiền tệ và đổi tiền
Sau tháng 4 năm 1975, miền Nam dùng một loại tiền mới, thường gọi là tiền giải phóng. Ngày 22 tháng 9 năm 1975, tiền cũ ở miền Nam được đổi sang tiền mới theo tỷ lệ năm trăm đồng cũ lấy một đồng mới. Nhiều tờ tiền giải phóng ghi năm in sớm hơn nhiều so với lúc đưa ra lưu thông, vì chúng đã được chuẩn bị từ trước.
Đến tháng 5 năm 1978, hai miền dùng chung một đồng tiền do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành. Tỷ lệ được ghi nhận rộng rãi là một đồng mới bằng một đồng miền Bắc và bằng tám hào tiền giải phóng ở miền Nam. Từ đây, người sưu tầm có một mạch tiền liên tục cho cả nước.
Ngày 14 tháng 9 năm 1985, Việt Nam đổi tiền thêm một lần, mười đồng cũ lấy một đồng mới, trong khuôn khổ đợt điều chỉnh giá, lương và tiền. Sau đó lạm phát cao kéo theo các mệnh giá lớn dần: từ vài trăm đồng lên nghìn, rồi chục nghìn đồng vào đầu thập niên 1990. Các tờ in bằng giấy cotton thời này ngày nay vẫn còn trong ngăn kéo của nhiều gia đình, là điểm khởi đầu tự nhiên cho một bộ sưu tập.
Từ cotton đến polymer: tiền trong ví hôm nay
Từ cuối năm 2003, Ngân hàng Nhà nước bắt đầu phát hành tiền bằng chất liệu polymer, một loại màng nhựa đặc biệt, và trong vài năm sau đó lần lượt chuyển các mệnh giá từ mười nghìn đến năm trăm nghìn đồng sang chất liệu này. Các mệnh giá nhỏ hơn vẫn là tiền giấy cotton. Mặt trước của các tờ tiền hiện hành đều in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh; mặt sau là các công trình, cảnh quan, hoạt động kinh tế ở nhiều vùng đất nước.
Cũng năm 2003, tiền xu được phát hành trở lại với một số mệnh giá nhỏ, nhưng dần ít được dùng trong chi tiêu hằng ngày. Với người chơi tiền giấy, giai đoạn này hấp dẫn ở chỗ mỗi tờ polymer mang thông tin về năm in, và có nhiều đợt in qua từng năm, tạo thành một chuỗi để xếp bộ.
Tiền đang lưu hành có một điểm khác hẳn tiền xưa: nó là phương tiện thanh toán được pháp luật bảo vệ. Người sưu tầm không được làm rách, cắt, đốt, viết vẽ hay sửa chữa tiền đang lưu hành. Cất giữ một tờ đẹp để làm kỷ niệm là việc bình thường; còn biến tờ tiền thành đồ trang trí bằng cách cắt dán, ép nhựa, in chồng hình là việc nên tránh.
Đọc một tờ tiền để biết nó thuộc thời kỳ nào
Tìm tên cơ quan phát hành. Đây là dòng quan trọng nhất. Ngân hàng Đông Dương, giấy bạc tài chính của chính phủ, Viện Phát hành, Ngân hàng Quốc gia, Ngân hàng Nhà nước: mỗi tên gắn với một giai đoạn. Chữ có thể bằng tiếng Pháp hoặc tiếng Việt, nhưng hầu như tờ nào cũng có.
Xem đơn vị và cách viết mệnh giá. Tờ ghi piastre kèm chữ Hán gần như chắc chắn thuộc thời Đông Dương. Tờ ghi hào, xu bằng tiếng Việt thuộc các giai đoạn sau 1945. Mệnh giá hàng nghìn, chục nghìn chỉ phổ biến từ cuối thập niên 1980.
Nhìn chân dung và hình chính. Chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh có trên giấy bạc tài chính, giấy bạc ngân hàng ở miền Bắc, và trên tiền cả nước sau này. Tiền miền Nam trước 1975 có nhóm hình riêng. Hình ngụ ngôn kiểu châu Âu là dấu hiệu của tiền Đông Dương thời đầu.
Đọc năm ghi trên tờ, nhưng đừng tin tuyệt đối. Năm ghi trên tiền có khi là năm thiết kế hoặc năm in, không phải năm đưa ra lưu thông. Tiền giải phóng là ví dụ rõ nhất. Vì thế, năm chỉ là một manh mối, phải đặt cạnh tên cơ quan phát hành.
Sờ chất liệu. Giấy thô, xốp, dày mỏng không đều gợi ý thời kháng chiến; giấy cotton dai mịn là tiền ngân hàng thời bình; tấm nhựa trơn có ô trong suốt là polymer. Chất liệu không đủ để kết luận, nhưng loại bỏ được nhiều khả năng sai.
Câu hỏi thường gặp
Ông bà để lại một xấp tiền giấy cũ, nên bắt đầu tìm hiểu từ đâu?
Bạn nên trải từng tờ ra, ghi lại tên cơ quan phát hành, mệnh giá, năm và màu chủ đạo, rồi xếp theo bảng thời kỳ trong bài. Làm vậy bạn sẽ thấy xấp tiền gồm mấy giai đoạn, và biết nên đọc bài chuyên sâu nào tiếp theo.
Tiền giấy thời Đông Dương còn tiêu được không?
Không. Giấy bạc Đông Dương, tiền tài chính, tiền hai miền trước 1978 và tiền trước đợt đổi tiền năm 1985 đều đã hết giá trị thanh toán. Giá trị của chúng hiện nay là giá trị lịch sử và kỷ niệm, không phải giá trị tiêu dùng.
Có tờ Thông bảo hội sao thời nhà Hồ nào còn lại không?
Theo những gì giới nghiên cứu đã công bố, chưa có hiện vật Thông bảo hội sao nào được xác nhận còn tồn tại. Những tờ được rao bán dưới cái tên này nên được coi là đồ làm phỏng theo mô tả trong sử sách, không phải tiền thật thời nhà Hồ.
Vì sao tiền giấy Việt Nam thay đổi nhiều lần như vậy?
Mỗi lần thay đổi gắn với một biến động lớn: đổi chủ thể phát hành, chia cắt hay thống nhất đất nước, hoặc lạm phát làm đồng tiền mất giá nhanh. Đổi tiền cũng là cách bỏ bớt số không và đưa một mẫu tiền mới, khó làm giả hơn, vào lưu thông.
Tiền cotton mệnh giá nhỏ hiện nay còn giá trị lưu hành không?
Một số mệnh giá nhỏ bằng giấy cotton vẫn có tên trong danh sách tiền lưu hành nhưng rất ít gặp trong chi tiêu. Danh sách này có thể thay đổi, nên khi cần chắc chắn bạn hãy xem thông báo chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Sưu tầm tiền đang lưu hành có vi phạm gì không?
Cất giữ nguyên vẹn để làm kỷ niệm là việc bình thường. Điều cần tránh là làm hư hỏng tiền: cắt, đốt, viết vẽ, dán, ép hoặc sửa chữa. Khi mua bán, trao đổi tiền với giá khác mệnh giá, bạn nên tìm hiểu quy định hiện hành để không vướng rắc rối.