Tiền giấy miền Nam trước năm 1975 gồm hai lớp chính: tiền của Viện Phát hành dùng chung cho ba nước Đông Dương từ đầu thập niên 1950, và tiền của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam đặt tại Sài Gòn phát hành từ khoảng năm 1955 cho tới năm 1975. Lớp sau có nhiều đợt in, nhiều mệnh giá, mệnh giá tăng dần theo thời gian, hình in đa dạng: chân dung, phong cảnh, con vật, công trình, cảnh lao động.
Tiền này dừng lưu hành sau đợt đổi tiền ngày 22 tháng 9 năm 1975, khi năm trăm đồng cũ đổi được một đồng mới. Bài viết theo góc hiện vật: ai phát hành, trên tờ có gì, chia nhóm thế nào, những nhầm lẫn hay gặp. Bài không bàn chuyện chính sự và không bàn giá.
Viện Phát hành: lớp chuyển tiếp đầu thập niên 1950
Khi đặc quyền phát hành của Ngân hàng Đông Dương chấm dứt, một cơ quan phát hành chung cho Campuchia, Lào và Việt Nam được lập ra, tiếng Việt thường gọi là Viện Phát hành. Tiền của Viện Phát hành mang dáng dấp chuyển tiếp: vẫn có chữ Pháp, vẫn dùng chung trong vùng, nhưng đã có những mẫu dành riêng cho từng nước, với chữ của nước đó.
Với người sưu tầm Việt, nhóm này hay bị nhầm với tiền Đông Dương vì phong cách in khá gần nhau. Cách tách đơn giản là đọc tên cơ quan phát hành trên tờ. Ngoài ra, tờ dành cho Việt Nam có chữ Việt rõ hơn và hình ảnh gắn với Việt Nam hơn so với các mẫu chung trước đó.
Viện Phát hành hoạt động trong thời gian ngắn, nên số mẫu tiền không nhiều bằng các giai đoạn khác. Đây là một lớp nhỏ nhưng quan trọng, vì nó nối giữa tiền Đông Dương và tiền của ngân hàng quốc gia riêng ở miền Nam. Trong sổ ghi chép, bạn nên dành cho nó một mục riêng thay vì nhét chung vào tiền Đông Dương.
Ngân hàng Quốc gia Việt Nam ở Sài Gòn
Khoảng cuối năm 1954 đầu năm 1955, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam được lập ở Sài Gòn và bắt đầu phát hành tiền riêng cho miền Nam. Tên ngân hàng này trùng với tên ngân hàng phát hành ở miền Bắc năm 1951, nên khi đọc tên trên tờ tiền, bạn cần nhìn thêm các chi tiết khác để biết tờ đó thuộc bên nào.
Tiền miền Nam giai đoạn này được in qua nhiều đợt, nhiều đợt đặt in ở các xưởng in tiền nước ngoài, nên chất lượng in và giấy nhìn chung đồng đều. Mệnh giá ban đầu nhỏ, sau đó tăng dần theo mức giá, những năm cuối có các tờ mệnh giá hàng nghìn đồng. Cùng thời còn có tiền xu kim loại với nhiều mệnh giá.
Từ góc người sưu tầm, điểm hấp dẫn của nhóm này là sự phong phú về hình in. Mỗi đợt có một bộ hình riêng, mỗi mệnh giá một màu riêng, nên một bộ đầy đủ trông rất sinh động. Nhược điểm là thông tin trên mạng về nhóm này khá lộn xộn, nhiều tên gọi dân gian không thống nhất.
Đọc mặt một tờ tiền miền Nam
Tên ngân hàng và tên nước. Dòng này cho bạn biết tờ tiền thuộc Viện Phát hành hay Ngân hàng Quốc gia đặt tại Sài Gòn. Đọc kỹ toàn bộ dòng chữ thay vì chỉ đọc hai chữ "Quốc gia".
Mệnh giá bằng số và bằng chữ. Mệnh giá thường in cả bằng số lẫn bằng chữ tiếng Việt. Tờ mệnh giá thấp thường thuộc các đợt sớm; tờ mệnh giá nghìn đồng thuộc các đợt muộn.
Hình chính. Có tờ in chân dung nhân vật lịch sử Việt Nam, có tờ in con vật, có tờ in công trình kiến trúc, cảnh nông thôn, cảnh lao động. Hình chính là thứ người chơi dùng để gọi tên tờ tiền, nhưng tên gọi này khác nhau giữa các nhóm.
Màu chủ đạo. Mỗi mệnh giá trong một đợt thường có màu riêng. Khi tờ tiền đã phai, màu vẫn là manh mối tốt nếu bạn so trong cùng một đợt.
Năm hoặc ký hiệu đợt in. Không phải tờ nào cũng ghi năm. Với những tờ không ghi năm, sách tra cứu xếp chúng theo đợt dựa vào thiết kế, chữ ký và các ký hiệu đi kèm số seri.
Chữ ký. Như tiền Đông Dương, tiền miền Nam có chữ ký in của người giữ chức vụ trong ngân hàng và cơ quan tài chính. Khác biệt chữ ký là một tiêu chí phân loại mà người chơi lâu năm hay dùng.
Chia nhóm tiền giấy miền Nam để ghi sổ
Bảng dưới gợi ý cách chia một xấp tiền miền Nam thành các ngăn. Năm cụ thể của từng mẫu nên tra trong sách chuyên đề; ở đây chỉ dùng mốc thời kỳ.
| Ngăn | Nhận ra bằng gì | Ghi chú khi sưu tầm |
|---|---|---|
| Viện Phát hành | Tên cơ quan phát hành chung ba nước, có chữ Pháp | Lớp ngắn, ít mẫu; dễ lẫn với tiền Đông Dương |
| Ngân hàng Quốc gia, các đợt đầu | Mệnh giá nhỏ, kiểu in cổ điển | Cẩn thận lẫn với tiền miền Bắc năm 1951 |
| Ngân hàng Quốc gia, các đợt giữa | Mệnh giá hàng chục, hàng trăm đồng, hình in đa dạng | Là nhóm nhiều tờ nhất trong dân |
| Ngân hàng Quốc gia, các đợt cuối | Mệnh giá hàng nghìn đồng | Có tờ phát hành sát năm 1975, thời gian lưu hành ngắn |
| Tiền xu kim loại | Xu nhiều mệnh giá, chất liệu khác nhau | Cất riêng, không xếp chung với tiền giấy |
Khi gặp một tờ không xếp được vào ngăn nào, bạn để riêng một ngăn "chưa rõ" thay vì ép vào chỗ gần đúng. Ngăn này sẽ nhỏ dần khi bạn tra cứu thêm, và tránh được việc sổ ghi sai từ đầu.
Tên gọi dân gian và vì sao nên dè dặt
Người chơi tiền miền Nam rất hay đặt tên tờ tiền theo hình nổi bật: tờ con vật này, tờ ông này, tờ cái nhà kia. Tên gọi giúp trao đổi nhanh trong nhóm, nhưng lại khác nhau giữa các vùng, các thế hệ. Một tên có thể chỉ hai tờ khác nhau, và một tờ có thể có ba bốn tên.
Vì vậy, khi ghi sổ, bạn nên mô tả tờ tiền bằng những thông tin khách quan: cơ quan phát hành, mệnh giá, màu chủ đạo, hình chính, năm hoặc đợt nếu có. Tên dân gian có thể ghi thêm trong ngoặc như một ghi chú. Làm vậy, khi bạn trao đổi với người khác hay tra sách, không ai hiểu nhầm tờ bạn đang nói tới.
Một lý do nữa để dè dặt: tên gọi đôi khi được dùng để thổi giá, kiểu "tờ con gì đó cực hiếm". Nghe tên gọi mà không có thông tin cụ thể về đợt in và tình trạng, bạn chưa có căn cứ gì để tin. Độ hiếm thật nằm ở mẫu cụ thể, số lượng còn lại và tình trạng, không nằm ở cái tên kêu.
Những nhầm lẫn hay gặp với tiền miền Nam
Tờ không ghi năm bị coi là tờ lỗi. Nhiều mẫu tiền miền Nam vốn không in năm. Thiếu năm không phải lỗi in, cũng không làm tờ tiền đặc biệt hơn. Muốn biết tờ thuộc đợt nào, bạn đối chiếu thiết kế, chữ ký và các ký hiệu đi kèm số seri với sách tra cứu.
Mệnh giá lớn bị coi là quý hơn. Tờ mệnh giá cao không tự động ít gặp hơn tờ mệnh giá thấp. Có những tờ mệnh giá nhỏ của đợt đầu khó tìm hơn nhiều so với tờ mệnh giá lớn của đợt cuối. Thứ quyết định là số lượng in, số lượng còn lại và tình trạng.
Tờ in thêm dấu, chữ, hình sau này bị coi là biến thể hiếm. Có những tờ tiền bị người sau đóng dấu, in chồng hình, viết chữ để làm quà lưu niệm hoặc quảng cáo. Đó là dấu vết tác động sau khi phát hành, không phải một mẫu tiền chính thức, và cần được ghi đúng như vậy trong sổ.
Tưởng tiền miền Nam chỉ có giấy. Bên cạnh tiền giấy còn có tiền xu kim loại nhiều mệnh giá. Nếu gia đình có một ống xu cũ đi kèm xấp tiền giấy, đừng bỏ qua; chúng là nửa còn lại của cùng một câu chuyện tiền tệ.
Năm 1975 và lần đổi tiền ở miền Nam
Sau tháng 4 năm 1975, tiền của Ngân hàng Quốc gia ở Sài Gòn còn lưu hành thêm một thời gian ngắn. Ngày 22 tháng 9 năm 1975, miền Nam đổi sang tiền mới với tỷ lệ năm trăm đồng cũ lấy một đồng mới. Việc đổi tiền có quy định về hạn mức, nên nhiều gia đình giữ lại một phần tiền cũ, hoặc vì không đổi kịp, hoặc vì muốn giữ làm kỷ niệm.
Đó là lý do tiền miền Nam trước năm 1975 còn khá nhiều trong dân, nhất là các mệnh giá giữa. Nhiều xấp tiền được cất trong rương, trong hộp bánh, kẹp trong sách qua mấy chục năm. Khi tìm thấy, bạn thường gặp giấy ố vàng, nếp gấp sâu, vết côn trùng; đó là chuyện bình thường với hiện vật cất giữ trong khí hậu nóng ẩm.
Tiền này đã hết giá trị thanh toán từ lâu. Ngày nay nó là hiện vật lịch sử, gắn với ký ức của nhiều gia đình miền Nam. Khi trưng bày hay chia sẻ, bạn nên giữ giọng kể của người giữ tiền, tôn trọng những trải nghiệm khác nhau của họ về giai đoạn đó.
Bắt đầu một bộ tiền miền Nam từ xấp tiền gia đình
Nếu nhà bạn có một xấp tiền miền Nam cũ, đây là cách biến nó thành một bộ có hệ thống.
- Trải từng tờ lên mặt bàn khô, sạch; không vuốt mạnh những tờ có nếp gấp sâu.
- Tách tiền Viện Phát hành, tiền Ngân hàng Quốc gia ở Sài Gòn, và những tờ lạ chưa rõ.
- Trong nhóm Ngân hàng Quốc gia, xếp theo mệnh giá, rồi theo màu và hình chính.
- Ghi mỗi tờ một dòng: mệnh giá, màu, hình chính, năm hoặc đợt nếu có, tình trạng.
- Chụp ảnh hai mặt mỗi tờ, đặt tên tệp theo số dòng trong sổ.
- Đối chiếu với sách tra cứu để điền đợt in còn thiếu; tờ nào không chắc để ở ngăn chưa rõ.
- Cất mỗi tờ trong bao không chứa PVC, xếp đứng trong hộp kín, để nơi khô thoáng.
Làm xong bước sáu, bạn sẽ thấy rõ bộ của mình đang có những đợt nào, thiếu mệnh giá nào. Đó là lúc quyết định có đi tiếp hay không: chơi trọn một đợt, chơi theo một chủ đề hình in, hay chỉ giữ nguyên xấp tiền gia đình như một kỷ vật.
Câu hỏi thường gặp
Tiền miền Nam trước 1975 và tiền miền Bắc cùng tên Ngân hàng Quốc gia Việt Nam, phân biệt thế nào?
Bạn nhìn vào hình chính và phong cách in. Tiền miền Bắc có chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh và cảnh lao động, sản xuất; tiền miền Nam có bộ hình khác hẳn. Năm in và mệnh giá cũng giúp tách nhanh khi đặt hai tờ cạnh nhau.
Tiền Viện Phát hành có phải là tiền Đông Dương không?
Không hẳn. Viện Phát hành là cơ quan kế tiếp sau khi Ngân hàng Đông Dương thôi phát hành, dùng chung cho ba nước trong thời gian ngắn đầu thập niên 1950. Nhiều người xếp nó cạnh tiền Đông Dương vì giống phong cách, nhưng nên tách thành một ngăn riêng.
Vì sao tiền miền Nam trước 1975 còn rất nhiều trong dân?
Lần đổi tiền năm 1975 có hạn mức, và nhiều gia đình giữ lại một phần làm kỷ niệm. Tiền lại được in với số lượng lớn qua nhiều đợt. Vì vậy các mệnh giá phổ biến khá dễ gặp, còn những tờ thuộc đợt ít in hoặc còn đẹp mới thật sự ít.
Có tiền xu miền Nam trước 1975 không?
Có. Cùng thời với tiền giấy, miền Nam dùng tiền xu kim loại nhiều mệnh giá, chất liệu khác nhau qua các đợt. Người sưu tầm thường để xu thành một bộ riêng, vì cách bảo quản kim loại khác hẳn bảo quản giấy.
Tên gọi dân gian của các tờ tiền miền Nam có đáng tin không?
Tên gọi dân gian tiện để trò chuyện nhưng không thống nhất. Một tên có thể chỉ nhiều tờ, và cùng một tờ có thể mang nhiều tên khác nhau. Khi ghi chép hay hỏi người khác, bạn nên mô tả bằng mệnh giá, màu, hình chính và đợt in.
Tiền miền Nam trước 1975 có bị cấm lưu giữ không?
Lưu giữ tiền cũ đã hết lưu hành như kỷ vật, hiện vật sưu tầm là việc phổ biến. Điều cần lưu ý là không dùng hiện vật vào mục đích tuyên truyền hay lừa đảo, và khi mang ra nước ngoài thì hỏi hải quan về quy định hiện hành.