Tiền miền Bắc giai đoạn 1951–1975 gồm hai lớp chính: giấy bạc ngân hàng phát hành từ năm 1951, và bộ tiền mới đưa ra trong lần đổi tiền ngày 28 tháng 2 năm 1959, khi một đồng mới đổi lấy một nghìn đồng cũ. Bộ tiền sau năm 1959 có cả tiền giấy mệnh giá hào, đồng và tiền xu nhôm mệnh giá xu, dùng suốt hơn mười lăm năm cho tới khi cả nước thống nhất tiền tệ năm 1978.
Hai lớp tiền này thường nằm lẫn với nhau trong đồ đạc của các gia đình phía Bắc. Bài này giúp bạn tách chúng ra, hiểu vì sao có đợt đổi tiền năm 1959, đọc những gì in trên tờ tiền, và xếp chúng thành bộ. Phần lý giải kinh tế chỉ dừng ở mức đủ hiểu hiện vật.
Giấy bạc ngân hàng năm 1951
Ngày 6 tháng 5 năm 1951, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam được thành lập. Ngân hàng phát hành giấy bạc mới, gọi là giấy bạc ngân hàng, để thay thế tiền tài chính đã mất giá nhiều trong những năm chiến tranh. Tỷ lệ thu đổi là một đồng ngân hàng lấy một trăm đồng tài chính.
Khác với tiền Cụ Hồ, giấy bạc ngân hàng ghi rõ tên Ngân hàng Quốc gia Việt Nam trên tờ, đây là dấu hiệu nhận ra nhanh nhất. Chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn xuất hiện, kèm các hình về lao động, sản xuất. Mệnh giá của lớp này khá lớn, từ vài chục tới hàng nghìn đồng, phản ánh mức giá cả của thời kỳ.
Giấy bạc ngân hàng năm 1951 lưu hành qua giai đoạn cuối kháng chiến chống Pháp và những năm đầu sau năm 1954 ở miền Bắc. Đến năm 1959, nó được thay bằng bộ tiền mới. Vì thời gian lưu hành tám năm và qua nhiều biến động, những tờ còn đẹp không nhiều; phần lớn hiện vật trong dân đã sờn, gấp, ố.
Vì sao đổi tiền năm 1959
Sau nhiều năm chiến tranh và phục hồi, các mệnh giá của giấy bạc năm 1951 đã trở nên lớn và cồng kềnh trong tính toán hằng ngày. Lần đổi tiền năm 1959 bỏ bớt ba số không: một nghìn đồng cũ đổi lấy một đồng mới. Cùng với tiền mới, hệ thống giá cả, tiền lương cũng được tính lại theo đơn vị mới.
Với người sưu tầm, điều quan trọng không phải là phân tích chính sách, mà là hệ quả trên hiện vật. Sau năm 1959 xuất hiện lại những mệnh giá rất nhỏ: hào, xu. Một đồng chia thành mười hào, một hào chia thành mười xu, nên tiền xu nhôm mệnh giá một, hai, năm xu có ý nghĩa thật trong chi tiêu, chứ không chỉ để đủ bộ.
Bộ tiền mới mang năm 1958 in trên tờ, dù được đưa vào lưu thông đầu năm 1959. Đây là ví dụ quen thuộc về việc năm ghi trên tiền không trùng với năm phát hành. Khi ghi sổ, bạn nên giữ đúng năm in trên tờ, và ghi thêm một dòng về năm đưa vào lưu thông nếu biết chắc.
Hai lớp tiền miền Bắc: so sánh nhanh
Bảng dưới giúp bạn tách giấy bạc ngân hàng năm 1951 khỏi bộ tiền sau năm 1959 khi chúng nằm chung một xấp.
| Tiêu chí | Giấy bạc ngân hàng 1951 | Bộ tiền sau đổi tiền 1959 |
|---|---|---|
| Tên cơ quan in trên tờ | Ngân hàng Quốc gia Việt Nam | Ngân hàng Quốc gia Việt Nam; các đợt về sau mang tên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| Mệnh giá phổ biến | Hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn đồng | Hào và đồng; có xu nhôm |
| Năm ghi trên tờ | 1951 hoặc các năm gần đó | Phần lớn ghi 1958 |
| Tiền kim loại đi kèm | Hầu như không gặp | Xu nhôm mệnh giá một, hai, năm xu |
| Kích thước | Thường lớn hơn | Nhỏ gọn hơn, nhất là mệnh giá hào |
| Thời gian lưu hành | Khoảng 1951 đến đầu 1959 | Đầu 1959 đến khi thống nhất tiền tệ năm 1978 |
Một mẹo nhỏ: nếu bạn thấy tờ ghi mệnh giá hào, gần như chắc chắn đó là tiền sau năm 1959, vì giấy bạc năm 1951 không cần mệnh giá nhỏ như vậy. Ngược lại, tờ có mệnh giá nghìn đồng mà mang tên Ngân hàng Quốc gia và chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều khả năng thuộc lớp năm 1951.
Năm 1960: Ngân hàng Quốc gia thành Ngân hàng Nhà nước
Năm 1960, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam đổi tên thành Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Trên các tờ tiền in về sau, tên cơ quan phát hành thay đổi theo. Với người sưu tầm, đây là một ranh giới nhỏ nhưng hữu ích: cùng một hệ tiền sau năm 1959, nhưng có tờ mang tên cũ, có tờ mang tên mới.
Trong giai đoạn chiến tranh những năm 1960 và đầu 1970, miền Bắc tiếp tục dùng hệ tiền này. Có thêm một số mẫu và mệnh giá được phát hành bổ sung, cùng tiền xu nhôm. Một số bộ được in nhưng ít được đưa vào lưu thông rộng rãi; với những bộ như vậy, bạn nên dựa vào sách tra cứu có uy tín thay vì nghe kể.
Đến năm 1978, khi cả nước dùng chung một đồng tiền, tiền miền Bắc được tính ngang giá một đồng lấy một đồng với tiền thống nhất. Vì vậy tiền miền Bắc không có một đợt "đổi tiền mất giá" như ở miền Nam năm 1975; nó đi vào hệ tiền chung một cách khá liền mạch.
Đọc hình in trên tiền miền Bắc
Chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Xuất hiện trên nhiều tờ, thường ở mặt trước. Kích thước và vị trí chân dung khác nhau giữa các mệnh giá, là một chi tiết để nhận diện từng loại.
Cảnh lao động và sản xuất. Người nông dân trên đồng ruộng, công nhân trong nhà máy, cảnh thu hoạch, đường sắt, công trình thuỷ lợi. Hình ảnh này phản ánh trọng tâm xây dựng kinh tế của thời kỳ. Khi ghi sổ, bạn nên mô tả hình bằng lời ngắn gọn, ví dụ "hai người gặt lúa", "ống khói nhà máy".
Quốc huy và hoa văn dân tộc. Quốc huy là chi tiết thường có. Viền tờ tiền hay dùng hoa văn lấy cảm hứng từ trống đồng hoặc mô típ trang trí truyền thống. Những chi tiết này nhỏ nhưng giúp phân biệt mẫu khi màu đã phai.
Chữ trên tờ hoàn toàn bằng tiếng Việt. Khác hẳn tiền Đông Dương, tiền miền Bắc không cần đến chữ Pháp hay chữ Hán. Ngoài tên ngân hàng và mệnh giá, nhiều tờ còn có những dòng chữ nhỏ; nếu chữ đã mờ, không đọc được hết, bạn chỉ cần ghi là có dòng chữ phụ và vị trí của nó.
Những nhầm lẫn hay gặp khi phân loại tiền miền Bắc
Nhầm Ngân hàng Quốc gia ở miền Bắc với ngân hàng cùng tên ở Sài Gòn. Giai đoạn sau năm 1954, ở miền Nam cũng có một Ngân hàng Quốc gia Việt Nam phát hành tiền riêng. Hai loại tiền khác hẳn nhau về hình in, chân dung và phong cách. Đọc tên ngân hàng xong, bạn nên nhìn tiếp hình chính trước khi xếp tờ tiền vào ngăn nào.
Nhầm tiền sau năm 1959 với tiền sau năm 1978. Cả hai đều do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành, đều có chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khác biệt nằm ở năm in, mẫu mã và mệnh giá. Tiền mệnh giá hào ghi năm 1958 là lớp miền Bắc; tiền mang năm muộn hơn nhiều cần tra thêm.
Coi tờ giấy nhỏ ghi hào là tiền đồ chơi. Tờ mệnh giá hào sau năm 1959 có kích thước nhỏ, màu đơn giản, nên có người tưởng là tiền đồ chơi và vứt đi. Thật ra đó là tiền lưu hành thật, từng được dùng hằng ngày, và là mảnh ghép không thể thiếu của bộ.
Cho rằng tiền mới tinh là tiền giả. Một số tờ còn rất mới vì được cất giữ ngay từ khi phát hành hoặc thuộc những đợt ít được dùng. Mới không có nghĩa là giả; nhưng tờ mới tinh vẫn cần được so với tờ đối chứng như mọi tờ khác.
Tiền hào, tiền xu trong ký ức đời thường
Với nhiều người lớn tuổi ở miền Bắc, tờ một hào, hai hào, đồng xu nhôm là những thứ gắn với tuổi thơ: tiền mua que kem, tiền đi đò, tiền cho vào ống tiết kiệm bằng tre. Khi giới thiệu bộ sưu tập cho con cháu, những ký ức như vậy làm tờ tiền sống động hơn bất kỳ con số nào trong sách.
Bạn có thể ghép ký ức vào bộ sưu tập theo một cách nhẹ nhàng: mỗi mệnh giá kèm một dòng do người trong nhà kể, ví dụ tờ này thường dùng để làm gì, đồng xu này hay rơi ở đâu. Dòng chữ ấy viết trên thẻ giấy riêng đặt cạnh tờ tiền, không viết lên tờ tiền hay lên bao đựng sát mặt tiền.
Nếu trong nhà còn những vật đi kèm như ống tiền tre, ví vải, sổ chi tiêu ghi bằng bút mực, bạn nên giữ cùng chỗ với bộ tiền. Chúng cho thấy đồng tiền được dùng thế nào trong đời sống thật: một gia đình chi tiêu ra sao, để dành bằng cách nào. Với người xem sau này, bộ tiền kèm những đồ vật ấy là một lát cắt đời sống trọn vẹn, chứ không chỉ là các tờ giấy xếp theo mệnh giá.
Xếp bộ tiền miền Bắc từ một xấp tiền gia đình
Thứ tự làm việc dưới đây giúp bạn biến một xấp tiền cũ thành một bộ có ghi chép, không cần mua thêm gì.
- Tách các tờ có chữ Ngân hàng Quốc gia hoặc Ngân hàng Nhà nước khỏi tiền Đông Dương, tiền Cụ Hồ và tiền sau năm 1978.
- Chia thành hai đống: mệnh giá lớn cỡ hàng chục đồng trở lên có năm 1951 là lớp đầu; mệnh giá hào, đồng nhỏ ghi năm 1958 là lớp sau.
- Trong lớp sau, tách tờ mang tên Ngân hàng Quốc gia và tờ mang tên Ngân hàng Nhà nước.
- Xếp tiền xu nhôm theo mệnh giá, cất riêng trong túi nhỏ, vì nhôm mềm dễ trầy khi cọ vào nhau.
- Lập bảng kê: lớp, cơ quan phát hành, mệnh giá, năm in, màu, hình chính, tình trạng.
- Đánh dấu mệnh giá còn thiếu để biết bộ của bạn đang dừng ở đâu, thay vì mua bừa.
Bạn sẽ ngạc nhiên vì một xấp tiền tưởng là lộn xộn thường đã gần đủ một lớp. Với tiền xu nhôm, đừng đánh bóng hay ngâm hoá chất; lớp xỉn bề mặt là một phần của hiện vật, chà mạnh chỉ làm mất nét chữ.
Câu hỏi thường gặp
Một đồng tiền năm 1958 có phải là tiền phát hành năm 1958 không?
Không hẳn. Bộ tiền này mang năm 1958 trên tờ nhưng được đưa vào lưu thông trong lần đổi tiền đầu năm 1959. Năm in trên tiền thường là năm thiết kế hoặc in ấn, nên bạn nên ghi cả hai mốc khi biết chắc.
Tỷ lệ đổi tiền năm 1959 là bao nhiêu?
Lần đổi tiền ở miền Bắc năm 1959 lấy một nghìn đồng giấy bạc cũ để đổi một đồng tiền mới. Đây là lần bỏ ba số không, giúp tính toán hằng ngày gọn hơn, và kéo theo việc xuất hiện lại các mệnh giá hào, xu.
Tiền xu nhôm miền Bắc có nhiều loại không?
Tiền xu nhôm thời này chủ yếu có mệnh giá một, hai, năm xu, kèm một số đợt đúc bổ sung về sau. Nhôm nhẹ, mềm nên xu dễ móp, trầy; xu còn nét chữ rõ và mặt phẳng là những đồng đáng giữ cẩn thận.
Tiền miền Bắc trước năm 1978 bây giờ đổi được không?
Không. Tiền miền Bắc đã hết giá trị thanh toán từ khi có hệ tiền thống nhất và các lần đổi tiền sau đó. Ngày nay chúng chỉ còn giá trị kỷ niệm, lịch sử và sưu tầm, không thể đổi tại ngân hàng.
Vì sao tiền miền Bắc thời này hay bị ố và giòn?
Giấy in thời kỳ này không phải lúc nào cũng tốt, lại thường được cất trong điều kiện nóng ẩm, kẹp trong sổ sách, ví da. Axit trong giấy và độ ẩm làm giấy ngả màu, giòn dần. Cất phẳng trong bao không chứa PVC, nơi khô thoáng sẽ làm chậm quá trình này.
Có cần đủ cả hai lớp mới gọi là một bộ tiền miền Bắc không?
Không có quy định nào như vậy. Nhiều người chỉ chơi lớp sau năm 1959 vì dễ gom đủ mệnh giá hơn, rồi mới mở rộng sang lớp năm 1951. Điều quan trọng là bạn xác định rõ phạm vi bộ của mình và ghi chép nhất quán.