Niên hiệu là tên gọi một giai đoạn trị vì do nhà vua đặt ra, và trên phần lớn tiền đồng lỗ vuông, nó chiếm hai chữ đầu của mặt tiền. Đọc được niên hiệu, bạn tra ra vị vua, triều đại và khoảng năm của niên hiệu đó. Nhưng khoảng năm ấy chỉ cho biết đồng tiền mang tên giai đoạn nào, chứ không phải năm chính xác đồng tiền trong tay bạn được đúc.
Bài này giải thích niên hiệu khác miếu hiệu, thụy hiệu, tên húy thế nào; vì sao một vua có thể có nhiều niên hiệu; vì sao Việt Nam và Trung Hoa có niên hiệu trùng nhau; và những bước tra một niên hiệu cho chắc. Các năm nêu trong bài chỉ gồm những mốc phổ biến trong sử sách; khi tra đồng tiền cụ thể, hãy đối chiếu thêm sách tra cứu bạn tin cậy.
Niên hiệu, miếu hiệu, thụy hiệu, tên húy khác nhau thế nào
Một vị vua thời quân chủ có thể có nhiều tên gọi. Tên húy là tên riêng lúc sinh ra, thường kiêng không gọi thẳng. Niên hiệu là tên đặt cho giai đoạn trị vì, dùng để tính năm: "năm Hồng Đức thứ ba" nghĩa là năm thứ ba kể từ khi dùng niên hiệu Hồng Đức. Miếu hiệu là tên đặt sau khi vua mất, dùng khi thờ trong tông miếu, như Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông. Thụy hiệu là tên tôn xưng sau khi mất, thường dài nhiều chữ.
Trên đồng tiền, thứ được đúc là niên hiệu, vì tiền gắn với thời gian lưu hành. Đó là lý do bạn sẽ không thấy chữ "Thánh Tông" trên đồng tiền của Lê Thánh Tông, mà thấy "Hồng Đức". Khi tra, bạn đi từ niên hiệu sang vua, rồi mới sang miếu hiệu mà sách sử dùng.
Thời Nguyễn khiến người mới dễ nhầm theo hướng ngược lại. Mỗi vua Nguyễn chỉ dùng một niên hiệu suốt thời trị vì, nên dân gian quen gọi vua bằng niên hiệu: vua Minh Mạng, vua Tự Đức. Thực ra Minh Mạng là niên hiệu, còn miếu hiệu của vị vua đó là Thánh Tổ. Biết điều này để khi đọc sách tra cứu dùng miếu hiệu, bạn không bị lạc.
Với các triều trước Nguyễn, một vua thường đổi niên hiệu nhiều lần, có khi vì được mùa, có khi vì thiên tai hay sự kiện lớn. Mỗi lần đổi là một niên hiệu mới, và có thể có tiền đúc mang niên hiệu mới đó.
Một vua nhiều niên hiệu, một niên hiệu nhiều loại tiền
Lê Thánh Tông là ví dụ quen thuộc: ông dùng niên hiệu Quang Thuận trước, rồi đổi sang Hồng Đức. Vì vậy tiền thời Lê Thánh Tông có thể mang hai niên hiệu khác nhau. Khi phân loại, bạn xếp theo niên hiệu trên đồng tiền, rồi ghi thêm cột "vua" và "triều" để gom lại khi cần.
Chiều ngược lại cũng xảy ra: một niên hiệu kéo dài nhiều năm có thể có rất nhiều loại tiền. Cảnh Hưng thời Lê trung hưng kéo dài gần nửa thế kỷ, và tiền mang hai chữ Cảnh Hưng có vô số biến thể về chữ thứ ba thứ tư, cỡ, chữ mặt lưng. Người chơi tiền gọi đó là "một niên hiệu, nhiều dòng tiền". Tương tự, tiền Tự Đức có nhiều cỡ, có đồng đồng, đồng kẽm, có đồng ghi giá trị quy đổi ở mặt lưng.
Điều này có hệ quả trực tiếp cho người sưu tầm: đọc ra niên hiệu mới chỉ là bước một. Bước hai là xác định đồng tiền thuộc dòng nào trong niên hiệu đó, dựa vào hai chữ sau, thư thể, cỡ, kim loại và mặt lưng. Một bộ sưu tập có hệ thống thường đi sâu ở bước hai này.
Cũng vì vậy, câu hỏi "đồng Cảnh Hưng có hiếm không" hay "đồng Tự Đức có quý không" không có câu trả lời chung. Có dòng đúc rất nhiều, gặp khắp nơi; có biến thể ít gặp. Độ hiếm nằm ở biến thể, số còn lại và tình trạng, không nằm ở hai chữ niên hiệu.
Bảng tra mẫu một số niên hiệu có tiền hay gặp
Bảng dưới gồm những niên hiệu phổ biến, mốc năm theo sử sách thông dụng. Đây là bảng để tập tra, không phải danh mục đầy đủ; với niên hiệu ngoài bảng hoặc khi cần chính xác, hãy dùng sách tra cứu chuyên đề.
| Niên hiệu | Vua | Triều | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Thái Bình | Đinh Tiên Hoàng | Nhà Đinh | 970–979 |
| Thiên Phúc | Lê Hoàn | Nhà Tiền Lê | 980–988 |
| Thuận Thiên | Lê Lợi (Lê Thái Tổ) | Nhà Hậu Lê | 1428–1433 |
| Hồng Đức | Lê Thánh Tông | Nhà Hậu Lê | 1470–1497 |
| Cảnh Hưng | Lê Hiển Tông | Lê trung hưng | 1740–1786 |
| Quang Trung | Nguyễn Huệ | Nhà Tây Sơn | 1788–1792 |
| Gia Long | Nguyễn Phúc Ánh | Nhà Nguyễn | 1802–1820 |
| Minh Mạng | Nguyễn Phúc Đảm | Nhà Nguyễn | 1820–1841 |
| Tự Đức | Nguyễn Phúc Thì | Nhà Nguyễn | 1848–1883 |
Khi tự lập bảng tra cho bộ sưu tập của mình, nên thêm cột "nguồn" ghi rõ bạn lấy mốc năm từ sách nào. Các sách có thể chênh nhau một năm ở năm bắt đầu hoặc kết thúc, vì cách tính năm đổi niên hiệu khác nhau (đổi ngay khi lên ngôi hay từ năm sau).
Trùng niên hiệu với Trung Hoa: cách gỡ
Vì sao trùng. Niên hiệu thường dùng những chữ đẹp như Thái Bình, Thiên Phúc, Nguyên Phong, Thiệu Hưng. Các triều Việt và Trung Hoa đều chọn từ cùng một kho chữ Hán, nên trùng là chuyện không hiếm. Trùng chữ niên hiệu không có nghĩa là hai đồng tiền có liên quan với nhau.
Thái Bình. Nhà Đinh có niên hiệu Thái Bình, nhà Tống cũng có giai đoạn mang hai chữ Thái Bình. Tiền thời Đinh ghi "Thái Bình hưng bảo", còn tiền Tống mang chữ Thái Bình đi với chữ khác. Theo các sách tra cứu, đồng của nhà Đinh còn có chữ Đinh ở mặt lưng.
Thiên Phúc. Lê Hoàn dùng niên hiệu Thiên Phúc; ở Trung Hoa thời Ngũ Đại cũng có niên hiệu này. Tiền Tiền Lê ghi "Thiên Phúc trấn bảo" và hay có chữ Lê ở mặt lưng, giúp phân biệt.
Nguyên Phong. Nhà Trần có niên hiệu Nguyên Phong, còn tiền "Nguyên Phong thông bảo" của nhà Tống lại là loại tiền rất phổ biến. Gặp một đồng Nguyên Phong trong hũ, khả năng cao đó là tiền Tống; việc quy một đồng Nguyên Phong cho nhà Trần là chuyện cần tài liệu chuyên sâu và người có kinh nghiệm, đừng tự kết luận.
Trùng ngay trong sử Việt. Không chỉ trùng với Trung Hoa: Lý Thái Tổ và Lê Thái Tổ đều dùng niên hiệu Thuận Thiên, cách nhau hơn bốn trăm năm. Theo sách tra cứu, tiền thời Lý ghi "Thuận Thiên đại bảo", còn tiền thời Lê Lợi ghi "Thuận Thiên nguyên bảo". Một lần nữa, hai chữ sau quyết định.
Nguyên tắc chung. Khi niên hiệu có thể thuộc hai nước, hãy xem hai chữ sau, mặt lưng, thư thể, cỡ và kim loại. Nếu vẫn chưa rõ, ghi cả hai khả năng vào phiếu và để ngỏ. Một phiếu ghi "có thể là A hoặc B" trung thực hơn nhiều so với một nhãn đẹp nhưng sai.
Năm trị vì không phải năm đúc đồng tiền trong tay bạn
Đây là chỗ người mới hay hiểu sai nhất. Bảng tra cho bạn biết niên hiệu Minh Mạng kéo dài từ 1820 đến 1841, nhưng đồng tiền bạn đang cầm có thể được đúc vào bất cứ năm nào trong khoảng đó, và trong nhiều trường hợp không ai xác định được năm cụ thể. Ghi "đúc năm 1820" chỉ vì đó là năm đầu niên hiệu là ghi sai.
Phức tạp hơn, có những đồng tiền mang niên hiệu cũ nhưng được đúc sau khi niên hiệu đã kết thúc. Lý do có nhiều: triều sau tiếp tục đúc theo mẫu cũ, dân gian đúc tư theo mẫu tiền đang được chuộng, hoặc vùng xa vẫn dùng mẫu khuôn cũ. Tiền đúc tư có thể mang niên hiệu của một triều nhưng chất lượng, kim loại, cỡ lại khác hẳn tiền triều đình.
Chưa kể tiền đúc lại ở thời hiện đại để làm đồ lưu niệm, đồ trang trí hay để bán như tiền xưa. Niên hiệu trên những đồng này vẫn là niên hiệu thật, chữ vẫn đọc ra tên vua thật, nhưng tuổi của kim loại chỉ vài năm hay vài chục năm.
Vì vậy, trong phiếu phân loại, hãy đặt tên cột là "niên hiệu ghi trên tiền" và "khoảng năm của niên hiệu", tách khỏi cột "nhận định về thời điểm đúc" mà bạn chỉ điền khi có căn cứ. Thói quen tách dữ kiện với suy luận là thứ phân biệt một bộ sưu tập nghiêm túc với một hộp tiền dán nhãn đẹp.
Các bước tra một niên hiệu cho chắc
Làm lần lượt, mỗi bước ghi lại kết quả vào phiếu. Đừng bỏ bước cuối dù đã tra ra tên vua.
- Xác định thứ tự đọc (chéo hay vòng), tách ra hai chữ niên hiệu.
- Đọc từng chữ; chữ nào không chắc thì ghi dấu hỏi bên cạnh và ghi cả những chữ có thể là nó.
- Tra bảng niên hiệu Việt Nam. Nếu khớp, ghi vua, triều, khoảng năm và nguồn tra.
- Tra luôn bảng niên hiệu Trung Hoa với hai chữ đó. Nếu cũng khớp, đánh dấu "trùng niên hiệu" và chuyển sang xem hai chữ sau, mặt lưng.
- Đối chiếu ảnh đồng tiền của bạn với ảnh trong sách tra cứu: thư thể, cỡ, vành, mặt lưng có giống dòng tiền đó không.
- Ghi kết luận theo mức độ chắc chắn: "chắc", "khả năng cao", hay "chưa xác định".
Sáu bước nghe nhiều, nhưng với đồng tiền phổ biến chỉ mất một hai phút. Thời gian thật sự chỉ dồn vào những đồng có chữ khó hoặc trùng niên hiệu, và đó cũng là những đồng đáng để bạn học nhiều nhất.
Khi niên hiệu không có trong bảng tra quen thuộc
Có lúc bạn đọc chắc chắn từng chữ, đúng thứ tự, mà niên hiệu vẫn không có trong bảng của nhà Lý, Trần, Lê, Nguyễn hay các triều Trung Hoa. Trước khi nghĩ tới chuyện "phát hiện", hãy loại dần những khả năng thường gặp hơn nhiều.
Khả năng thứ nhất là đồng tiền của một nước khác ngoài Việt Nam và Trung Hoa, như Nhật Bản hay Triều Tiên, vốn cũng dùng chữ Hán và lỗ vuông. Khả năng thứ hai là đồng tiền không phải tiền tiêu: tiền hoa, tiền yếm thắng, tiền dùng trong lễ, mang câu chúc mà người mới tưởng là niên hiệu. Khả năng thứ ba là tiền đúc tư, chữ do thợ dân gian khắc, có khi ghép chữ tuỳ ý hoặc chép sai mẫu. Khả năng thứ tư là đồ làm mới để trang trí hay để bán, khắc một niên hiệu bịa nghe cho cổ.
Chỉ khi đã loại được các khả năng trên, và có người đọc chữ giỏi cùng xem, mới nên nghĩ tới khả năng đồng tiền thuộc một giai đoạn ít được ghi chép. Ngay cả khi đó, việc quy một niên hiệu lạ cho một triều đại là chuyện của các nhà nghiên cứu, cần đối chiếu sử liệu và hiện vật khảo cổ, không phải chuyện một người sưu tầm tự quyết dựa trên một đồng tiền.
Trong phiếu phân loại, ghi trung thực: "niên hiệu đọc được: …, chưa tìm thấy trong nguồn tra …". Lưu ảnh, số đo và nơi tìm thấy. Nếu đồng tiền nằm trong một hũ tiền đào được hay có nguồn gốc rõ, thông tin đó rất quý cho người nghiên cứu; có thể hỏi cơ quan văn hoá địa phương khi bạn nghĩ hiện vật có giá trị lịch sử.
Câu hỏi thường gặp
Niên hiệu và tên vua khác nhau thế nào?
Niên hiệu là tên một giai đoạn trị vì, dùng để tính năm và được đúc lên tiền. Tên vua có thể là tên húy, miếu hiệu hoặc thụy hiệu. Thời Nguyễn mỗi vua một niên hiệu nên người ta gọi vua bằng niên hiệu, còn các triều trước một vua thường có nhiều niên hiệu.
Đồng tiền ghi niên hiệu Minh Mạng có phải đúc năm 1820 không?
Không nhất thiết. Niên hiệu Minh Mạng kéo dài nhiều năm và đồng tiền có thể được đúc bất cứ lúc nào trong giai đoạn đó. Ngoài ra còn có tiền đúc tư, tiền đúc theo mẫu cũ và đồ đúc lại hiện đại cùng mang niên hiệu này. Chỉ nên ghi khoảng năm của niên hiệu.
Làm sao biết đồng tiền Thái Bình là của nhà Đinh hay nhà Tống?
Xem hai chữ sau và mặt lưng. Tiền thời Đinh ghi "Thái Bình hưng bảo" và theo sách tra cứu thường có chữ Đinh ở mặt lưng, trong khi tiền Tống mang chữ Thái Bình đi với chữ khác. Nếu chữ mòn, hãy nhờ người có kinh nghiệm xem trước khi kết luận.
Vì sao các sách ghi năm của một niên hiệu chênh nhau một năm?
Cách tính khác nhau: có triều đổi niên hiệu ngay năm vua lên ngôi, có triều chờ sang năm mới. Ngoài ra còn có khác biệt giữa năm âm lịch và năm dương lịch quy đổi. Khi ghi phiếu, hãy chọn một nguồn và ghi rõ tên nguồn đó.
Tra niên hiệu không ra thì có phải tiền hiếm?
Phần lớn trường hợp là do đọc nhầm một chữ, đọc sai thứ tự, gặp tiền hoa hoặc tiền đúc tư có chữ lạ. Một số ít mới là tiền ít được ghi chép. Hãy ghi "chưa xác định", chụp ảnh rõ hai mặt kèm số đo và nhờ người đọc chữ giỏi xem, đừng vội gắn nhãn hiếm.
Có nên tin bảng niên hiệu trên mạng không?
Dùng được để định hướng, nhưng nên đối chiếu với sách. Bảng trên mạng hay bị chép sai chữ, lệch năm, nhầm vua, đôi khi được tạo tự động mà không ai kiểm. Với đồng tiền bạn định ghi vào bộ sưu tập, hãy kiểm lại ở ít nhất hai nguồn độc lập.