Thư thể là kiểu chữ dùng để khắc bốn chữ lên khuôn đúc tiền: chữ triện uốn lượn đều nét, chữ lệ dẹt và có đuôi nét hất, chữ chân (khải thư) vuông vức từng nét rõ, chữ hành mềm và liền nét. Nhận ra thư thể giúp bạn đọc chữ dễ hơn, chia các đồng cùng niên hiệu thành biến thể, và đối chiếu chính xác hơn với ảnh trong sách tra cứu.
Bạn không cần học thư pháp để làm việc này. Chỉ cần biết mỗi thư thể có vài đặc điểm nét dễ thấy, rồi tập nhìn trên tiền thật. Bài này đi qua từng kiểu, chỉ cách nhìn trên đồng tiền mòn, và cách ghi thư thể vào phiếu mà không biến nó thành một cái cớ để gọi đồng tiền là "hiếm".
Thư thể là gì và vì sao thợ đúc chọn kiểu chữ
Chữ Hán qua nhiều thời kỳ đã có nhiều lối viết: triện thư, lệ thư, khải thư (người Việt hay gọi là chữ chân), hành thư và thảo thư. Mỗi lối có cấu trúc nét và nhịp điệu riêng. Khi một triều đình cho đúc tiền, chữ mẫu thường được viết bởi người có tay nghề, có khi là người viết chữ đẹp trong triều, rồi thợ khắc chuyển lên khuôn.
Lựa chọn thư thể phụ thuộc vào thời đại và khẩu vị của triều đình. Tiền Trung Hoa thời xa xưa hay dùng chữ triện; từ thời Đường, chữ gần với lệ và chân trở nên phổ biến; thời Tống đặc biệt phong phú, có cả triện, chân, hành trên cùng một niên hiệu. Tiền Việt Nam, theo nhận xét chung của giới sưu tầm, phần lớn dùng chữ chân hoặc gần chân, nét có khi mộc mạc hơn tiền Trung Hoa cùng thời.
Với người sưu tầm, thư thể quan trọng ở ba điểm. Một, nó ảnh hưởng tới cách đọc: chữ triện của một chữ quen có thể trông lạ hoàn toàn. Hai, nó là tiêu chí chia biến thể: cùng niên hiệu mà khác thư thể là hai dòng tiền khác nhau. Ba, nó giúp đối chiếu ảnh: khi so đồng của bạn với ảnh trong sách, phải so đúng thư thể.
Thư thể không nói được đồng tiền thật hay giả, cũng không nói được đồng tiền đáng giá bao nhiêu. Đồ đúc lại sao chép nguyên thư thể của đồng gốc, và có những thư thể rất phổ biến trong một niên hiệu.
Chữ chân (khải thư): kiểu bạn gặp nhiều nhất
Nhận ra thế nào. Từng nét tách bạch, gạch ngang thẳng, gạch dọc thẳng, các góc rõ ràng. Chữ đứng trong một ô vuông tưởng tượng. Đây là lối chữ gần nhất với chữ in trong sách, nên người mới đọc dễ nhất.
Trên tiền Việt. Phần lớn tiền thời Lê và Nguyễn mà bạn có trong nhà dùng chữ chân hoặc chữ gần chân. Do khắc tay và đúc bằng khuôn cát, nét có thể dày mỏng không đều, chữ hơi nghiêng hay hơi méo, nhưng cấu trúc vẫn là chữ chân.
Biến thể nhỏ trong cùng thư thể. Trong cùng một niên hiệu, các đồng chữ chân vẫn khác nhau ở chi tiết: chữ to hay nhỏ so với mặt tiền, nét đậm hay mảnh, một nét móc dài hay ngắn, chữ "thông" có đầu chấm hay không. Người chơi chuyên đề dựa vào những chi tiết này để chia dòng.
Bẫy khi đọc. Chữ chân trên tiền mòn dễ mất những nét ngắn như chấm, gạch nhỏ, khiến chữ trông giống chữ khác. Luôn xoay đồng tiền dưới ánh sáng xiên để tìm những nét mờ trước khi kết luận.
Chữ triện: uốn lượn, đều nét, khó đọc nhất
Chữ triện có nét dày đều từ đầu đến cuối, nhiều đường cong và vòng, ít góc nhọn. Chữ thường cao hơn rộng, cấu trúc đối xứng. Nhìn thoáng qua, một chữ triện giống một hoạ tiết trang trí hơn là chữ viết, và đó là lý do người chỉ quen chữ chân thường không nhận ra chữ quen thuộc nhất như "thông" hay "bảo" khi chúng viết bằng triện.
Trên tiền Trung Hoa, chữ triện xuất hiện từ rất sớm và quay lại ở nhiều thời kỳ sau, đặc biệt là thời Tống. Với tiền Việt, chữ triện ít gặp hơn hẳn; khi thấy một đồng chữ triện trong hũ tiền gia đình, khả năng đầu tiên nên nghĩ tới là tiền Trung Hoa, hoặc tiền hoa, tiền lưu niệm, rồi mới tới các khả năng khác.
Cách đọc thực tế với người không học triện: dùng bảng đối chiếu chữ triện và chữ chân của những chữ hay gặp trên tiền, như "thông", "bảo", "nguyên", "thánh", "tống". Bạn không cần đọc mọi chữ triện; chỉ cần nhận được chữ "thông bảo" bằng triện, sau đó đối chiếu niên hiệu với ảnh mẫu trong sách tra cứu.
Một mẹo nhỏ: chữ "bảo" bằng triện vẫn giữ mái nhà phía trên, chỉ là mái cong mềm hơn. Tìm được mái nhà đó ở bên trái lỗ là bạn đã định hướng được đồng tiền.
Chữ lệ và chữ hành: hai kiểu ở giữa
Chữ lệ là lối chữ dẹt, rộng ngang hơn cao, nét ngang thường có đuôi hất lên ở cuối như hình con tằm, nét phẩy và mác vươn dài. Nhìn kỹ, chữ lệ vẫn khá vuông, đọc được nếu bạn đã quen chữ chân, chỉ là nét trông "cổ" hơn. Trên tiền, chữ lệ hay xuất hiện xen giữa chữ triện và chữ chân trong lịch sử, và nhiều đồng tiền có chữ mang tính chất pha giữa lệ và chân.
Chữ hành là lối viết nhanh, nét nối nhau, góc bo tròn, một số nét được gộp lại. Nó giống chữ viết tay của người viết chữ đẹp, không cứng như chữ chân. Trên tiền, chữ hành ít gặp hơn nhưng có mặt rõ ở tiền thời Tống. Chữ thảo, lối viết tháu tốc ký, gần như không dùng trên tiền tiêu thông thường.
Thời Bắc Tống có một hiện tượng thú vị mà giới sưu tầm gọi là "đối tiền": cùng một niên hiệu, cùng cỡ, cùng kim loại, được đúc thành từng cặp với hai thư thể khác nhau, ví dụ một đồng chữ triện và một đồng chữ chân hoặc chữ hành. Đặt hai đồng cạnh nhau sẽ thấy vành, cỡ, cách xếp chữ tương ứng, chỉ khác lối chữ. Người chơi tiền Tống thường cố gom đủ cặp.
Nếu hũ tiền của bạn có nhiều tiền Tống, việc tách đôi theo thư thể là một bài tập phân loại rất tốt, giúp mắt quen với cả ba lối chữ trong thời gian ngắn.
So sánh nhanh các thư thể qua nét
Bảng dưới gom các dấu hiệu dễ thấy nhất bằng mắt thường hoặc kính lúp. Trên đồng tiền mòn, chỉ cần hai trong ba dấu hiệu là đủ để ghi tạm thư thể, kèm chữ "tạm" trong phiếu.
| Thư thể | Nét ngang, dọc | Hình dáng chữ | Mức khó đọc với người mới |
|---|---|---|---|
| Triện | Dày đều, cong, ít góc | Cao, đối xứng, giống hoạ tiết | Khó nhất; cần bảng đối chiếu |
| Lệ | Ngang có đuôi hất, mác vươn dài | Dẹt, rộng ngang | Vừa; gần chữ chân |
| Chân (khải) | Thẳng, góc rõ, nét tách bạch | Vuông vức, đứng trong ô | Dễ nhất |
| Hành | Nét nối liền, góc bo tròn | Mềm, hơi nghiêng | Vừa đến khó; nét bị gộp |
| Thảo | Tháu, nhiều nét gộp hẳn | Phóng khoáng, khó nhận cấu trúc | Rất khó; hiếm trên tiền tiêu |
Đừng cố xếp mọi đồng vào đúng một ô. Nhiều đồng tiền, nhất là tiền đúc ở các giai đoạn chuyển tiếp hay tiền đúc tư, có chữ pha giữa hai lối. Khi đó cứ ghi "chân pha lệ" hay "lệ pha triện", và mô tả đặc điểm thấy được.
Dùng thư thể để phân loại mà không thổi phồng
Thư thể là một cột thông tin rất có ích trong phiếu phân loại. Một vài nguyên tắc giúp bạn dùng nó cho đúng.
- Ghi thư thể sau khi đã đọc xong niên hiệu, không dùng thư thể để đoán niên hiệu khi chữ chưa rõ.
- Gom theo niên hiệu trước, theo thư thể sau. Như vậy bạn sẽ thấy ngay một niên hiệu có bao nhiêu lối chữ trong bộ của mình.
- Chụp ảnh cặp so sánh. Hai đồng cùng niên hiệu khác thư thể nên chụp chung một khung, cùng ánh sáng, để sau này nhìn lại thấy rõ khác biệt.
- Không gắn "thư thể lạ" với "hiếm". Thư thể khác thường có thể là tiền đúc tư, tiền hoa, đồ đúc lại hiện đại hoặc chỉ là một dòng ít được chụp ảnh trên mạng.
- Đối chiếu đúng thư thể khi tra sách. Một đồng chữ chân so với ảnh chữ triện cùng niên hiệu sẽ cho kết luận sai về cỡ, vành, mặt lưng.
- Ghi nguồn khi dùng tên gọi chuyên biệt. Một số sách đặt tên riêng cho từng biến thể chữ; nếu dùng tên đó, ghi kèm tên sách để người sau hiểu.
Làm đều tay như vậy, sau vài tháng bạn sẽ có một bảng tổng hợp cho thấy bộ sưu tập của mình phủ được những lối chữ nào, thiếu những lối nào, và đó là cơ sở để chơi chuyên đề một cách có định hướng.
Tập nhìn thư thể trên đồng tiền mòn
Tiền trong nhà hiếm khi sắc nét như ảnh trong sách. Bài tập dưới đây giúp bạn nhận thư thể ngay cả khi nét đã mòn hay bị gỉ che một phần.
- Chọn ba đồng tiền mà bạn đã biết chắc thư thể, tốt nhất là một đồng chữ chân, một đồng chữ triện và một đồng chữ hành, thường dễ tìm trong tiền nhà Tống.
- Đặt cả ba dưới một ngọn đèn chiếu xiên từ thấp, xoay chậm từng đồng một vòng. Quan sát nét nào nổi lên rõ nhất ở mỗi góc chiếu.
- Chụp ảnh mỗi đồng ở bốn hướng đèn, chuyển ảnh sang đen trắng và tăng tương phản trên điện thoại. Nét chữ thường hiện rõ hơn hẳn so với nhìn bằng mắt.
- Che một nửa chữ bằng mảnh giấy và tự hỏi: chỉ nhìn nửa còn lại, có nhận ra lối chữ không. Lối chữ chân thường lộ ở góc vuông, lối triện ở đường cong đều, lối hành ở chỗ nét nối.
- Áp dụng sang những đồng mòn trong hũ: ghi thư thể kèm mức chắc chắn, ví dụ "chân, chắc" hay "triện, tạm".
- Rửa tay sau khi cầm tiền, không dùng nước, dầu hay hoá chất để làm nét chữ hiện lên; ánh sáng và ảnh chụp là đủ cho việc nhận thư thể.
Sau vài buổi, mắt bạn sẽ bắt được thư thể chỉ từ một góc nhỏ của chữ, kể cả khi phần lớn mặt tiền đã mòn. Đó là kỹ năng đáng giá hơn bất cứ bảng tra nào.
Câu hỏi thường gặp
Tiền Việt Nam có đồng nào viết chữ triện không?
Theo nhận xét chung của giới sưu tầm, tiền Việt phần lớn dùng chữ chân hoặc gần chân, chữ triện ít gặp hơn hẳn so với tiền Trung Hoa. Khi thấy một đồng chữ triện trong hũ tiền gia đình, nên nghĩ trước tới tiền Trung Hoa, tiền hoa hoặc đồ lưu niệm, rồi đối chiếu với sách tra cứu.
Đối tiền là gì?
Đối tiền là cách gọi những cặp tiền thời Bắc Tống cùng niên hiệu, cùng cỡ và kim loại nhưng đúc bằng hai thư thể khác nhau, ví dụ một đồng chữ triện và một đồng chữ chân hoặc chữ hành. Người chơi tiền Tống thường cố gom đủ từng cặp để thấy rõ sự tương ứng.
Chữ hành và chữ thảo khác nhau thế nào trên tiền?
Chữ hành là lối viết nhanh, nét nối nhau nhưng vẫn giữ được cấu trúc chữ, đọc được nếu quen chữ chân. Chữ thảo tháu hơn hẳn, nhiều nét gộp lại đến mức khó nhận cấu trúc. Trên tiền tiêu thông thường, chữ hành thỉnh thoảng gặp, còn chữ thảo gần như không dùng.
Thư thể có giúp nhận ra tiền giả không?
Không đủ. Đồ đúc lại thường sao chép nguyên thư thể của đồng gốc, nên thư thể đúng không chứng minh đồng tiền là xưa. Để nhận ra đồ đúc lại, bạn cần xem độ sắc nét chữ, vành, lỗ, trọng lượng, kim loại và dấu vết của quá trình đúc.
Có cần học thư pháp để phân biệt thư thể không?
Không cần. Biết vài dấu hiệu như nét đều cong của triện, đuôi hất của lệ, góc vuông của chân và nét nối của hành là đủ cho việc phân loại. Nếu bạn thích, học thêm thư pháp sẽ giúp nhìn nét tinh hơn, nhất là khi chia biến thể nhỏ.