Phần lớn tiền đồng lỗ vuông có mặt lưng trơn; số còn lại mang một hoặc vài dấu hiệu: một chữ (tên triều, nơi đúc, giá trị, trọng lượng), chấm tròn, vạch cong hình trăng khuyết, hoặc chữ Mãn trên tiền nhà Thanh. Mặt lưng thường là chỗ quyết định đồng tiền thuộc nước nào, dòng nào, và là cột không thể thiếu trong phiếu phân loại.
Bài này giúp bạn nhìn mặt lưng có phương pháp: nhận từng loại ký hiệu, ghi vị trí cho đúng, và tránh những cách hiểu thêu dệt quanh các dấu chấm, vạch mà không có căn cứ. Những ý nghĩa nêu ở đây chỉ là cách hiểu phổ biến trong sách tra cứu; nhiều ký hiệu đến nay vẫn chưa ai giải thích chắc chắn.
Lưng trơn là chuyện bình thường
Người mới hay lật đồng tiền lại với hy vọng tìm thấy một bí mật, và thất vọng khi thấy mặt lưng trống trơn, chỉ có vành ngoài và vành quanh lỗ. Thực ra lưng trơn là trạng thái phổ biến nhất của tiền đồng lỗ vuông, cả tiền Việt lẫn tiền Trung Hoa. Nhiều triều chỉ cần bốn chữ mặt trước để nói đủ điều cần nói.
Lưng trơn không có nghĩa là không có gì để ghi. Bạn vẫn nên quan sát vành lưng rộng hay hẹp, vành quanh lỗ có hay không, lòng tiền phẳng hay lượn, có vết đúc hay vết dũa không. Đó là những chi tiết dùng để chia biến thể trong cùng một niên hiệu, và đôi khi giúp nhận ra đồ đúc lại khi so với đồng chuẩn.
Cũng cần phân biệt lưng trơn thật với lưng bị mòn hay bị gỉ che. Một ký hiệu nhỏ như một chấm, một vạch có thể biến mất sau hàng trăm năm cọ xát hoặc nằm dưới lớp gỉ. Trước khi ghi "lưng trơn", hãy xoay đồng tiền dưới ánh sáng xiên vài vòng; nếu nghi có ký hiệu mà không chắc, ghi "lưng trơn hoặc mòn".
Một chi tiết thú vị: với vài dòng tiền, sự có mặt hay vắng mặt của một ký hiệu nhỏ ở lưng là căn cứ để chia biến thể. Vì vậy, ghi cẩn thận ngay từ đầu sẽ đỡ cho bạn phải lật lại cả hũ tiền sau này.
Một chữ ở mặt lưng: những loại hay gặp
Chữ chỉ triều hoặc họ vua. Đây là trường hợp đáng nhớ nhất với tiền Việt sớm. Theo các sách tra cứu, đồng "Thái Bình hưng bảo" thời Đinh có chữ Đinh ở mặt lưng, và đồng "Thiên Phúc trấn bảo" thời Tiền Lê có chữ Lê. Những chữ này giúp phân biệt với tiền Trung Hoa trùng niên hiệu.
Chữ chỉ nơi đúc. Nhiều dòng tiền Trung Hoa và một số dòng tiền Việt có một chữ ở lưng mà giới sưu tầm hiểu là tên lò đúc hay địa phương. Với tiền Việt, cách hiểu từng chữ cụ thể có khi còn tranh luận; hãy ghi đúng chữ bạn đọc được và ghi nguồn khi dùng cách giải thích của sách.
Chữ chỉ giá trị hoặc trọng lượng. Một số tiền thời Nguyễn có chữ ở mặt lưng ghi trọng lượng hoặc giá trị quy đổi. Thời Tự Đức có những đồng cỡ lớn ghi giá trị ở lưng. Loại này đọc như một cụm chữ riêng, không ghép với bốn chữ mặt trước.
Chữ chỉ năm hoặc thứ tự. Một số tiền nước ngoài ghi số hoặc can chi ở mặt lưng. Khi gặp, hãy chép lại hình chữ và tra theo nước của đồng tiền; đừng ép nó vào cách hiểu của tiền Việt.
Cách đọc chung. Đọc chữ ở lưng khi đã xoay đồng tiền cho mặt trước đứng thẳng rồi lật theo trục dọc. Ghi vị trí của chữ so với lỗ: trên, dưới, phải hay trái. Cùng một chữ mà nằm ở vị trí khác có thể là hai biến thể khác nhau.
Chấm, vạch cong hình trăng và các dấu nhỏ
Ngoài chữ, mặt lưng có thể có những dấu rất nhỏ: một chấm tròn nổi (người chơi hay gọi là "sao"), một vạch cong như trăng khuyết (gọi là "nguyệt" hay "trăng"), một vạch ngang, vạch dọc, hoặc tổ hợp vài dấu. Những dấu này xuất hiện trên cả tiền Trung Hoa từ thời Đường và trên một số dòng tiền Việt.
Ý nghĩa của các dấu này là chủ đề có nhiều giả thuyết. Có thuyết cho rằng chúng là ký hiệu của lò đúc, của từng đợt đúc hay từng bộ khuôn; có thuyết cho là dấu kiểm tra; có những câu chuyện dân gian gắn chúng với một giai thoại trong cung. Với phần lớn trường hợp, chưa có tài liệu nào cho câu trả lời chắc chắn.
Với người sưu tầm, điều quan trọng không phải là giải nghĩa mà là mô tả chính xác: loại dấu (chấm, trăng, vạch), số lượng, vị trí so với lỗ, hướng của trăng khuyết (cong lên hay cong xuống, hướng về lỗ hay ra vành). Những mô tả này đủ để chia biến thể và để đối chiếu với ảnh trong sách.
Đáng tránh nhất là gán cho các dấu này ý nghĩa may rủi hay công dụng đặc biệt. Bạn sẽ gặp lời rao kiểu "đồng có sao trăng mang lộc" hay "lưng có chấm là tiền trấn"; đó là cách nói để bán hàng, không có cơ sở trong sách tra cứu nghiêm túc. Một dấu nhỏ ở lưng cũng không tự động làm đồng tiền hiếm hơn, vì có những dòng có dấu được đúc rất nhiều.
Chữ Mãn trên tiền nhà Thanh
Nếu hũ tiền của bạn có tiền mang niên hiệu Khang Hy, Càn Long, Gia Khánh hay Đạo Quang, rất có thể bạn sẽ thấy ở mặt lưng hai ký tự trông như những nét dọc có móc và chấm hai bên lỗ. Đó là chữ Mãn, chữ viết của người Mãn Châu, dân tộc lập ra nhà Thanh.
Trên phần lớn tiền Thanh, chữ Mãn ở mặt lưng cho biết nơi đúc. Hai lò ở kinh đô thường được nhắc tới nhiều nhất là lò của Bộ Hộ và lò của Bộ Công, ứng với hai cụm chữ Mãn khác nhau. Một số đồng ở các giai đoạn khác lại có chữ Mãn một bên và chữ Hán một bên, chữ Hán thường là tên viết tắt của địa phương đúc.
Bạn không cần đọc được chữ Mãn để phân loại. Chỉ cần nhận ra đó là chữ Mãn, đồng tiền gần như chắc chắn là tiền nhà Thanh, và có thể dùng bảng đối chiếu trong sách tra cứu để tìm lò đúc. Đặt đồng tiền cạnh ảnh mẫu, so hình dáng từng cụm nét bên trái và bên phải.
Chữ Mãn còn là một dấu hiệu hữu ích để tách tiền Thanh khỏi tiền Việt cùng thời. Tiền Việt thời Lê trung hưng, Tây Sơn hay Nguyễn không dùng chữ Mãn; nếu thấy chữ Mãn ở lưng, bạn có thể yên tâm đặt đồng tiền sang nhóm tiền Trung Hoa.
Những dấu ở lưng không phải ký hiệu
Vết khuôn lệch. Khi hai nửa khuôn đúc không khớp, vành lưng có thể lệch so với vành mặt, lỗ ở lưng xê dịch so với lỗ ở mặt. Kết quả là một bên vành dày, một bên mỏng, đôi khi có gờ thừa. Đó là dấu vết của quá trình đúc, không phải ký hiệu cố ý.
Bọt khí và rỗ. Kim loại rót vào khuôn cát có thể giữ lại bọt khí, để lại những lỗ rỗ nhỏ trên lưng. Một lỗ rỗ tròn đôi khi bị tưởng là "chấm sao" lõm. Dấu sao thật thường là chấm nổi, có hình dáng đều đặn và nằm ở vị trí ổn định giữa các đồng cùng dòng.
Vết nứt khuôn. Khuôn bị nứt sẽ để lại một đường gờ mảnh, chạy ngoằn ngoèo trên mặt tiền. Đường này không có hình dạng lặp lại và thường cắt ngang cả lòng tiền lẫn vành.
Vết đục, vết khắc về sau. Có người khắc thêm dấu lên tiền để đánh dấu, làm bùa hoặc để đồng tiền trông "lạ" hơn khi bán. Nét khắc về sau thường lõm xuống, sắc cạnh, không có lớp gỉ cùng màu với phần còn lại.
Dấu gỉ và đất bám. Một cục gỉ hay hạt đất cứng có thể giống một chấm nổi. Nhìn nghiêng dưới kính lúp sẽ thấy nó không liền với kim loại, màu khác và bề mặt sần.
Cách ghi mặt lưng vào phiếu cho thống nhất
Ghi mặt lưng không thống nhất là nguyên nhân phổ biến khiến hai người cùng cầm một loại tiền mà mô tả khác nhau. Quy ước dưới đây đơn giản và đủ dùng.
- Xoay mặt trước đứng thẳng, rồi lật đồng tiền theo trục dọc, như lật trang sách từ phải sang trái. Giữ nguyên hướng này cho mọi đồng.
- Chia mặt lưng thành bốn vị trí quanh lỗ: trên, dưới, phải, trái. Với dấu nằm lệch, dùng giờ đồng hồ, ví dụ "chấm ở vị trí hai giờ".
- Ghi loại dấu: chữ (chép hình chữ), chấm, trăng khuyết (ghi hướng cong), vạch ngang, vạch dọc, chữ Mãn.
- Ghi tình trạng: rõ, mờ, nghi có. Không đọc được chữ thì vẽ lại hình nét thấy được.
- Chụp ảnh mặt lưng dưới ánh sáng xiên, đặt cạnh ảnh mặt trước trong cùng một tệp hoặc cùng một trang sổ.
- Nếu dùng cách giải nghĩa của một sách, ghi tên sách bên cạnh, tách khỏi phần mô tả bạn tự quan sát.
Một phiếu theo quy ước này cho phép người khác hiểu đồng tiền của bạn mà không cần cầm trên tay, điều rất có ích khi bạn nhờ hỏi ý kiến từ xa.
Những cách hiểu về mặt lưng cần dè chừng
Mặt lưng là nơi sinh ra nhiều lời đồn nhất trong giới chơi tiền. Một số lời đồn hay gặp và cách nhìn tỉnh táo hơn:
- "Lưng có chữ là tiền quý." Có những dòng tiền có chữ ở lưng được đúc rất nhiều. Chữ ở lưng chỉ cho biết dòng tiền, không quyết định độ hiếm.
- "Chữ Mãn là tiền vua ban." Chữ Mãn đơn giản là chữ viết của triều Thanh, phổ biến trên tiền tiêu hằng ngày của triều đại đó.
- "Chấm và trăng mang ý nghĩa may mắn." Không có căn cứ trong sách tra cứu nghiêm túc; đó là lời rao để bán hàng.
- "Lưng có hình rồng, hình người là tiền triều đình." Hình vẽ ở lưng thường là đặc điểm của tiền hoa, tiền yếm thắng, hoặc đồ đúc mới làm vật trang trí. Nếu bạn thích loại này để trang trí, có thể xem thêm vật phẩm có ghi rõ là đồ mới chế tác trên Vật Phẩm Phong Thủy, và cất chúng riêng khỏi bộ tiền xưa.
- "Ký hiệu lạ là bằng chứng đồng tiền chưa ai biết." Phần lớn ký hiệu lạ là vết đúc, vết khuôn, hoặc tổn hại sau này. Ghi lại và hỏi người có kinh nghiệm trước khi tin.
Giữ thái độ mô tả trước, giải nghĩa sau, và chỉ giải nghĩa khi có nguồn, bạn sẽ tránh được phần lớn những cái bẫy quanh mặt lưng.
Câu hỏi thường gặp
Mặt lưng trơn có làm đồng tiền kém giá trị không?
Không. Lưng trơn là trạng thái phổ biến nhất của tiền đồng lỗ vuông. Giá trị sưu tầm của một đồng tiền phụ thuộc vào dòng tiền, biến thể, số còn lại, tình trạng và nhu cầu của người chơi, không phụ thuộc vào việc lưng có ký hiệu hay không.
Làm sao biết ký tự ở lưng là chữ Mãn?
Chữ Mãn trông như những nét dọc có móc và chấm hai bên, viết theo chiều dọc, khác hẳn cấu trúc ô vuông của chữ Hán. Trên tiền Thanh, chữ Mãn thường nằm ở hai bên lỗ. Bạn có thể so với ảnh mẫu tiền Thanh trong sách tra cứu để chắc chắn.
Tiền Việt có chữ Mãn ở mặt lưng không?
Tiền Việt Nam các triều không dùng chữ Mãn. Nếu thấy chữ Mãn ở lưng, đồng tiền gần như chắc chắn là tiền nhà Thanh. Riêng đồ đúc mới làm vật trang trí có thể pha trộn đủ kiểu ký hiệu, nên vẫn cần xem thêm chất kim loại và nét đúc.
Chấm tròn và vạch trăng ở lưng tiền có ý nghĩa gì?
Có nhiều giả thuyết như ký hiệu lò đúc, đợt đúc hay bộ khuôn, nhưng với phần lớn trường hợp chưa có tài liệu nào xác nhận chắc chắn. Người sưu tầm nên mô tả chính xác loại dấu, số lượng, vị trí và hướng, thay vì gán ý nghĩa may rủi.
Có nên làm sạch mặt lưng để thấy ký hiệu rõ hơn không?
Không nên. Làm sạch có thể xoá mất chính những dấu nhỏ bạn đang tìm và làm hỏng lớp gỉ tự nhiên. Hãy dùng ánh sáng xiên, kính lúp và ảnh chụp tăng tương phản trước. Nếu đồng tiền có vẻ quan trọng, nhờ người có kinh nghiệm xem trước khi đụng tới.