Phần lớn đồng tiền tìm thấy trong các gia đình Việt chỉ dùng một vốn chữ rất nhỏ: vài chữ chỉ loại tiền như "thông bảo", "nguyên bảo", "trọng bảo", cộng với chữ của khoảng hai chục niên hiệu hay gặp. Nhận mặt được chừng ba mươi chữ, bạn đã tự đọc được đa số đồng trong một hũ tiền mà không cần học chữ Hán bài bản.
Bài này gom các chữ đó thành từng nhóm, kèm mẹo nhận mặt cho người chưa từng học chữ Hán, và chỉ ra những cặp chữ rất hay bị lẫn trên đồng tiền mòn. Bảng chữ ở đây chỉ gồm những niên hiệu phổ biến và chắc chắn; đồng nào nằm ngoài danh sách thì xem là tín hiệu để tra kỹ hơn, không phải tín hiệu "hiếm".
Vì sao chỉ cần vài chục chữ
Một đồng tiền lỗ vuông thường chỉ có bốn chữ, và hai trong số đó lặp đi lặp lại trên hàng nghìn loại tiền: "thông bảo". Hai chữ còn lại là niên hiệu, mà số niên hiệu có tiền đúc nhiều, hay sót lại trong dân gian, lại không quá lớn. Hũ tiền của ông bà ở miền Bắc hay miền Trung thường dày đặc tiền thời Nguyễn, một phần tiền thời Lê trung hưng, lẫn tiền nhà Tống, nhà Thanh. Ở miền Nam, tiền thời Nguyễn và tiền kẽm cũng chiếm phần lớn.
Vì vậy, thay vì học chữ Hán theo bộ thủ như người học ngôn ngữ, người sưu tầm có thể học theo kiểu "nhận mặt": nhìn tổng thể hình dáng của chữ, nhớ một vài nét đặc trưng, rồi so với đồng tiền. Cách này không giúp bạn đọc sách cổ, nhưng đủ để phân loại.
Điều cần nhớ là chữ trên tiền không giống hệt chữ in trong từ điển. Thợ khắc khuôn mỗi thời mỗi khác, chữ có thể vuông vức hay méo, nét có thể bị bớt hoặc thêm, và một số chữ dùng dạng dị thể. Học mặt chữ trên tiền nên học từ ảnh tiền thật trong sách tra cứu, chứ không chỉ từ phông chữ máy tính.
Một gợi ý nhỏ: đừng cố học hết ba mươi chữ trong một buổi. Hãy bắt đầu bằng nhóm chữ chỉ loại tiền, sau đó học niên hiệu thời Nguyễn vì bạn sẽ gặp chúng nhiều nhất, cuối cùng mới tới niên hiệu các triều trước.
Nhóm chữ chỉ loại tiền
Hai chữ cuối trên mặt tiền cho biết "loại" đồng tiền theo cách gọi của triều đình đúc ra nó. Nghĩa trong bảng là cách hiểu phổ thông; dùng chữ nào cho đồng nào là quy ước từng thời, không phải thang giá trị cố định.
| Chữ | Đọc | Mẹo nhận mặt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 通寶 | thông bảo | Chữ "thông" có nét quai xước ôm từ trái xuống dưới | Gặp nhiều nhất; hiểu nôm na là "báu vật lưu thông" |
| 元寶 | nguyên bảo | Chữ "nguyên" rất ít nét, hai gạch ngang trên hai chân | Hay gặp trên tiền đúc đầu một niên hiệu hoặc đầu triều |
| 重寶 | trọng bảo | Chữ "trọng" cao, nhiều gạch ngang xếp tầng | Ở Trung Hoa thường dùng cho tiền mệnh giá lớn hơn tiền thường |
| 興寶 | hưng bảo | Chữ "hưng" dày nét, đối xứng hai bên | Có trên đồng Thái Bình hưng bảo thời Đinh |
| 鎮寶 | trấn bảo | Chữ "trấn" có bộ kim bên trái | Có trên đồng Thiên Phúc trấn bảo thời Tiền Lê |
| 寳 | bảo (dị thể) | Giống 寶 nhưng phần giữa viết khác | Rất phổ biến trên tiền; không phải lỗi, không phải dấu hiệu hiếm |
Chữ "bảo" trên tiền có nhiều cách viết khác nhau ở phần bên trong. Người mới hay tưởng đó là hai chữ khác nhau, hoặc tưởng đồng tiền viết sai là đồng lỗi. Thực ra đây là chữ dị thể, đã được dùng trên tiền từ rất lâu.
Một số đồng còn ghi "chí bảo", "đại bảo" hay chữ khác ở vị trí thứ ba. Gặp chữ ngoài bảng này thì cứ ghi lại hình chữ, tra dần; đừng ghép bừa cho thành "thông bảo".
Niên hiệu thời Nguyễn hay gặp nhất
Đây là nhóm bạn sẽ gặp nhiều nhất trong các hũ tiền gia đình. Mỗi vua Nguyễn chỉ dùng một niên hiệu, nên người ta quen gọi luôn vua bằng niên hiệu.
| Chữ | Đọc | Thời gian trị vì | Mẹo nhận mặt |
|---|---|---|---|
| 嘉隆 | Gia Long | 1802–1820 | "Gia" có bộ "cổ" (trống) phía trên; "long" có bộ "phụ" bên trái |
| 明命 | Minh Mạng (Minh Mệnh) | 1820–1841 | "Minh" là chữ "nhật" và "nguyệt" đứng cạnh nhau, rất dễ nhận |
| 紹治 | Thiệu Trị | 1841–1847 | "Thiệu" có bộ mịch (sợi tơ) bên trái; "trị" có ba chấm thuỷ |
| 嗣德 | Tự Đức | 1848–1883 | "Tự" có chữ "khẩu" nhỏ bên trái; "đức" có bộ "xích" hai nét nghiêng |
| 啟定 | Khải Định | 1916–1925 | "Định" có mái nhà phía trên; tiền thời này nhiều đồng dập máy, nét đều |
| 保大 | Bảo Đại | 1926–1945 | "Bảo" ở đây là 保 (bộ nhân đứng), KHÁC chữ "bảo" 寶 cuối đồng tiền |
Chú ý cặp "Bảo Đại thông bảo": hai chữ "bảo" trên cùng một đồng tiền là hai chữ khác nhau. Chữ ở vị trí niên hiệu có bộ nhân đứng bên trái, chữ cuối có mái nhà phía trên. Đây là ví dụ tốt để tập nhìn chữ bằng hình, không bằng âm đọc.
Ngoài sáu niên hiệu trên, thời Nguyễn còn những đời vua ngắn có tiền đúc ít hơn; bạn sẽ học dần khi gặp, và nên tra kỹ trong sách trước khi tin một đồng "vua ngắn ngày" là thật.
Niên hiệu các triều trước thời Nguyễn
Nhóm này ít gặp hơn trong hũ tiền gia đình, nhưng nên nhận mặt để không bỏ sót. Bảng chỉ liệt kê những niên hiệu đã có tiền được ghi nhận rộng rãi trong sách tra cứu.
| Chữ | Đọc | Triều – vua | Ghi chú khi đọc |
|---|---|---|---|
| 太平 | Thái Bình | Nhà Đinh, Đinh Tiên Hoàng | Đi với "hưng bảo"; nhà Tống cũng có niên hiệu Thái Bình nhưng đi với chữ khác |
| 天福 | Thiên Phúc | Nhà Tiền Lê, Lê Hoàn | Đi với "trấn bảo" |
| 順天 | Thuận Thiên | Nhà Hậu Lê, Lê Thái Tổ | Hay đi với "nguyên bảo"; Lý Thái Tổ cũng dùng niên hiệu Thuận Thiên, tiền thời Lý đi với "đại bảo" |
| 紹平 | Thiệu Bình | Nhà Hậu Lê, Lê Thái Tông | Chữ "thiệu" giống trong "Thiệu Trị" — đừng nhầm hai triều |
| 洪德 | Hồng Đức | Nhà Hậu Lê, Lê Thánh Tông | Chữ "hồng" có ba chấm thuỷ bên trái |
| 景興 | Cảnh Hưng | Lê trung hưng, Lê Hiển Tông | Rất nhiều biến thể; gặp thường xuyên |
| 光中 | Quang Trung | Nhà Tây Sơn | Chữ "trung" chỉ là một khung với một nét dọc |
| 景盛 | Cảnh Thịnh | Nhà Tây Sơn | Cùng chữ "cảnh" với Cảnh Hưng; nhìn chữ thứ hai để phân biệt |
Chữ "Thái Bình" là ví dụ quý cho người mới: cùng hai chữ niên hiệu mà có cả tiền Việt lẫn tiền Tống. Thứ giúp phân biệt nằm ở hai chữ sau và ở mặt lưng, vì vậy đừng bao giờ dừng lại ở hai chữ đầu.
Những cặp chữ rất dễ lẫn trên đồng tiền mòn
"Thiệu" của Thiệu Bình và Thiệu Trị. Cùng một chữ 紹, khác chữ thứ hai: 平 (bình) chỉ vài nét ngang dọc, còn 治 (trị) có ba chấm thuỷ. Nếu chữ thứ hai mòn, hãy so cỡ đồng tiền và kim loại, vì hai triều cách nhau bốn thế kỷ.
"Cảnh" của Cảnh Hưng và Cảnh Thịnh. 景 giống nhau; chữ thứ hai 興 (hưng) dày đặc nét đối xứng, còn 盛 (thịnh) có phần chân giống cái bát. Đồng mòn nặng thì chữ hưng dễ thành một khối đen, còn chữ thịnh vẫn để lộ khoảng trống bên dưới.
"Bảo" 保 và "bảo" 寶. Một bên là bộ nhân đứng cạnh chữ "khẩu" và "mộc", một bên là mái nhà đậy lên nhiều nét. Nhầm hai chữ này khiến người mới đọc "Bảo Đại" thành tên lạ.
"Thiên" 天 và "đại" 大. Khác nhau đúng một gạch ngang phía trên. Trên đồng tiền mòn, gạch đó có thể mất, biến "Thiên Phúc" thành một cái tên không có thật. Thấy chữ giống "đại" ở vị trí đầu niên hiệu, hãy nghĩ tới khả năng mất nét.
"Nguyên" 元 và "quang" 光. Cả hai đều có hai chân choãi ra phía dưới, nhưng 光 có các chấm và nét ở phía trên. Khi phần trên bị gỉ che, rất dễ đọc nhầm.
"Đức" có và không có nét ngang. Chữ 德 trên tiền đôi khi được viết bớt một nét ngang ở phần bên phải. Đó là cách viết của thời đó, không phải đồng lỗi và không phải dấu hiệu tiền giả.
Cách tự học mặt chữ trong hai tuần
Không cần lớp học hay phần mềm. Một cuốn sổ, một cây bút và chính những đồng tiền trong nhà là đủ.
- Ngày đầu, chép tay sáu chữ chỉ loại tiền vào sổ, mỗi chữ cỡ một bao diêm, chép ba lần. Chép tay giúp nhớ cấu trúc chữ hơn nhìn.
- Ngày thứ hai đến thứ năm, mỗi ngày học hai niên hiệu thời Nguyễn: chép, rồi tìm trong hũ tiền những đồng mang niên hiệu đó.
- Tuần thứ hai, học dần niên hiệu các triều trước; với mỗi chữ, ghi bên cạnh một mẹo nhận mặt theo lời của chính bạn.
- Cuối mỗi buổi, lấy năm đồng tiền bất kỳ và đọc to. Đồng nào chưa đọc được thì ghi số thứ tự, để dành tra sau.
- Khi đã nhận được khoảng ba mươi chữ, chuyển sang luyện với ảnh tiền mòn để làm quen với nét mất, nét lẫn.
Sổ chép tay này sau sẽ thành tài liệu tra cứu riêng của bạn, đúng với những đồng tiền bạn thật sự có. Nó còn có ích khi bạn trao bộ sưu tập lại cho con cháu.
Khi gặp chữ nằm ngoài danh sách
Sớm muộn bạn sẽ gặp một đồng có chữ không nằm trong ba mươi chữ quen thuộc. Phản xạ đúng là chậm lại, không phải hào hứng. Trước tiên, kiểm lại xem có phải đó là một chữ quen nhưng bị mòn, bị gỉ che, hay viết theo dị thể không. Rất nhiều "chữ lạ" hoá ra là "thông" hay "bảo" mất vài nét.
Nếu chữ thật sự lạ, hãy vẽ lại hình chữ thật cẩn thận vào sổ, kể cả những nét bạn không chắc, và đánh dấu phần nào là nét nhìn thấy, phần nào là đoán. Chụp ảnh cả hai mặt dưới ánh sáng xiên, đo đường kính và cân nặng. Với chừng đó dữ liệu, người đọc chữ Hán giỏi hoặc người chơi tiền lâu năm có thể giúp bạn nhanh hơn rất nhiều so với một tấm ảnh mờ kèm câu hỏi "đồng này là gì".
Cũng đừng quên rằng có cả một mảng tiền không dùng để tiêu: tiền hoa, tiền yếm thắng, tiền lưu niệm. Chúng có thể mang câu chúc, tên sao, tên quẻ hay hình vẽ, và không đọc theo cách đọc niên hiệu. Gần đây còn có nhiều đồng "tiền phong thủy" đúc mới, mang niên hiệu cũ để làm vật trang trí; nếu cần loại này, bạn có thể xem thêm vật phẩm có ghi rõ là đồ mới chế tác trên Vật Phẩm Phong Thủy, và cất chúng riêng khỏi bộ tiền xưa.
Câu hỏi thường gặp
Minh Mạng hay Minh Mệnh, cách đọc nào đúng?
Cả hai cách đều được dùng. Chữ 命 có âm Hán Việt là "mệnh", còn "mạng" là cách đọc quen miệng trong dân gian và cũng xuất hiện trong nhiều sách. Khi ghi phiếu phân loại, bạn chọn một cách và dùng thống nhất, có thể chú thích cách còn lại trong ngoặc.
Chữ "bảo" trên tiền viết khác nhau có phải tiền lỗi không?
Không. Chữ "bảo" có nhiều dạng dị thể, phổ biến nhất là dạng 寳 bên cạnh 寶. Những dạng này đã được dùng trên tiền từ rất lâu và xuất hiện trên vô số đồng thường. Dị thể có thể giúp chia biến thể khi phân loại, nhưng không phải bằng chứng cho đồng lỗi hay đồng hiếm.
Có cần học chữ Hán bài bản mới chơi tiền cổ được không?
Không bắt buộc. Với phần lớn tiền trong nhà, nhận mặt khoảng ba mươi chữ là đủ để phân loại. Nếu bạn muốn đọc tiền hoa, tiền có câu chúc dài, hay đọc sách cổ về tiền tệ, học chữ Hán bài bản sẽ giúp rất nhiều. Hai việc có thể đi song song.
Vì sao cùng niên hiệu Thái Bình mà có cả tiền Việt lẫn tiền Trung Hoa?
Niên hiệu là tên do mỗi triều tự đặt, nên hai nước có thể trùng chữ. Thời Đinh ở Việt Nam và một giai đoạn của nhà Tống đều dùng hai chữ Thái Bình. Tiền thời Đinh ghi "Thái Bình hưng bảo" và theo sách tra cứu thường có chữ Đinh ở mặt lưng, khác với tiền Tống.
Học mặt chữ từ phông chữ máy tính có được không?
Được để làm quen ban đầu, nhưng không đủ. Chữ trên tiền do thợ khắc khuôn bằng tay, nét có thể vuông, méo, bớt nét hoặc dùng dị thể, nên trông khác chữ in. Hãy học thêm từ ảnh tiền thật trong sách tra cứu và từ chính đồng tiền bạn đang có.