Nộp cheo là tục người lấy vợ nộp cho làng một khoản tiền hoặc vật dụng để cuộc hôn nhân được làng công nhận. Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, chưa nộp cheo thì đám cưới dù linh đình cũng chưa được coi là đủ lễ với làng; nộp rồi thì đôi vợ chồng được ghi nhận, có khi được làng cấp một tờ giấy làm bằng.
Câu ca dao quen thuộc "Nuôi lợn thì phải vớt bèo, lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng" cho thấy cheo từng là chuyện hiển nhiên như việc nhà. Bài này giải thích cheo là gì, vì sao làng đặt ra, sự khác nhau giữa cheo nội và cheo ngoại, nộp bằng gì, giấy cheo và hương ước còn lại ra sao, và cách giữ những tư liệu ấy nếu gia đình bạn còn.
Cheo là khoản gì trong lệ làng
Trong làng xã Việt truyền thống, ngoài phép nước còn có lệ làng, ghi trong hương ước hoặc truyền miệng giữa các thế hệ. Cheo là một khoản trong lệ ấy: khi có người lấy vợ, nhà trai hoặc đôi vợ chồng phải nộp cho làng một khoản theo mức làng đặt. Khoản nộp được ghi vào sổ, và từ đó cuộc hôn nhân được cả làng biết, cả làng công nhận.
Cheo không phải tiền thách cưới nhà gái đòi nhà trai, cũng không phải tiền mừng của khách. Nó là khoản giữa gia đình với cộng đồng làng. Có thể hình dung như một thủ tục đăng ký của thời chưa có hộ tịch theo nghĩa hiện đại: không có giấy tờ nhà nước, làng là nơi xác nhận ai là vợ chồng của ai.
Mức cheo, cách nộp và việc có cấp giấy hay không khác nhau rất nhiều giữa các làng. Vì vậy khi đọc một tư liệu về cheo, bạn nên ghi rõ đó là lệ của làng nào, thời nào, thay vì coi là lệ chung của cả nước. Các nghiên cứu về hương ước Bắc Bộ cho thấy sự đa dạng này rất rõ, ngay cả giữa những làng sát nhau.
Vì sao làng đặt ra lệ cheo
Lý do thứ nhất là công nhận. Một làng xưa là một cộng đồng khép kín, quan hệ họ hàng, ruộng đất, nghĩa vụ đi lính, đóng thuế đều gắn với việc ai thuộc gia đình nào. Đôi vợ chồng được làng ghi nhận thì con cái họ sinh ra có chỗ đứng trong làng, người vợ từ làng khác về cũng có danh phận.
Lý do thứ hai là quỹ chung. Tiền và vật nộp cheo vào quỹ của làng, dùng cho việc chung như sửa đình, lát đường, đào giếng, tế lễ. Một số làng còn ghi rõ trong hương ước phần cheo dùng vào việc gì. Nhờ vậy, mỗi đám cưới cũng là một lần đóng góp nhỏ cho cơ sở vật chất của cả làng.
Lý do thứ ba là trật tự và thể diện. Nộp cheo là cách làng giữ quyền của mình với những thay đổi trong dân cư, nhất là khi người làng khác đến lấy vợ trong làng. Câu nói "phép vua thua lệ làng" thường được dẫn để nói về sức mạnh của những lệ như cheo. Cũng có thời lệ cheo bị lạm dụng, mức nộp quá cao gây khó cho nhà nghèo, và đó là một lý do khiến nhiều người phê phán hủ tục làng xã ở đầu thế kỷ trước.
Cheo nội và cheo ngoại
Cheo nội. Áp dụng khi trai gái cùng làng lấy nhau. Mức nộp thường thấp hơn, đôi khi chỉ mang tính tượng trưng, vì cả hai bên vốn đã là người trong làng.
Cheo ngoại. Áp dụng khi người làng khác đến lấy con gái trong làng. Mức nộp thường cao hơn hẳn, có làng gọi là tiền cheo ngoại hay lệ nộp cheo của rể ngoài. Cách hiểu phổ biến là làng "mất" một người, nên người đến lấy phải đóng góp nhiều hơn.
Mức cheo theo điều kiện gia đình. Một số hương ước chia mức cheo theo hoàn cảnh: nhà khá nộp nhiều, nhà nghèo nộp ít hoặc được miễn bớt. Có làng phân biệt theo vợ cả, vợ lẽ, hay người tái giá.
Cheo bằng việc làm. Có làng cho phép thay khoản cheo bằng việc góp công vào việc chung, ví dụ góp gạch lát một đoạn ngõ. Những đoạn ngõ gạch cũ ở một số làng được kể là xây từ tiền cheo, dù không phải nơi nào cũng có ghi chép xác nhận.
Cheo không đóng. Người không nộp cheo có thể bị làng không công nhận, bị nói ra nói vào, con cái gặp khó trong việc làng. Mức độ nặng nhẹ tuỳ từng làng và từng thời, không có một quy định chung.
Nộp cheo bằng gì
Tư liệu về cheo cho thấy làng nhận cả tiền lẫn hiện vật. Một số dạng hay được nhắc trong các nghiên cứu và hồi ức:
- Tiền đồng, tiền quan: thời tiền đồng, mức cheo tính bằng quan, tiền; nộp xong được ghi vào sổ làng.
- Gạch, đá lát đường: một số làng yêu cầu nộp một số viên gạch để lát ngõ, đường làng.
- Vật dụng cho đình: mâm, bát, chiếu, đồ thờ, đồ dùng chung cho việc tế lễ, ăn uống của làng.
- Lễ vật: trầu cau, rượu, xôi thịt dâng lên hoặc khao các bậc chức sắc, kỳ mục trong làng.
- Tiền giấy thời sau: khi tiền giấy phổ biến, mức cheo chuyển sang tính bằng đồng bạc, tờ giấy bạc.
Với người sưu tầm tiền, chi tiết này đáng lưu ý: tiền đồng xưa không chỉ là phương tiện trao đổi ở chợ mà còn là thước đo của nghĩa vụ cộng đồng. Một hũ tiền tìm thấy ở nền nhà cũ có thể từng là tiền dành dụm cho đám cưới, trong đó có phần cheo.
Giấy cheo, sổ cheo và hương ước: những gì còn lại
Ở những làng có cấp giấy, tờ giấy cheo ghi tên người nộp, tên người vợ, khoản đã nộp, có chữ ký hoặc triện của người đại diện làng. Với gia đình, đó là bằng chứng cuộc hôn nhân; với ngày nay, đó là tư liệu về lệ làng, chữ viết, cách tổ chức xã hội. Giấy cheo còn sót lại không nhiều vì giấy dễ hỏng, nhiều nhà không coi là thứ cần giữ.
Hương ước là văn bản ghi lệ làng, viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm, thời sau có bản chữ Quốc ngữ. Trong hương ước thường có mục về cưới xin, và lệ cheo nằm ở đó. Viện Nghiên cứu Hán Nôm và một số thư viện lưu giữ nhiều hương ước làng Bắc Bộ; các nhà nghiên cứu dùng chúng để hiểu đời sống làng xã. Nếu gia đình bạn còn giấy tờ làng cũ, đó có thể là tư liệu có ích cho những nghiên cứu như vậy.
Giấy tờ làng là tư liệu thật, mang tên người thật. Khi chụp ảnh hay chia sẻ, bạn nên hỏi ý con cháu của những người có tên trong giấy, nhất là khi giấy ghi chuyện riêng như hôn nhân, nợ nần. Nếu muốn hiến tặng hoặc nhờ đọc giúp, hãy liên hệ bảo tàng tỉnh, cơ quan văn hoá địa phương hoặc các cơ sở nghiên cứu Hán Nôm, thay vì đăng toàn bộ lên mạng.
Đọc một tờ giấy cheo hay một mục cheo trong hương ước
Phần lớn giấy cheo và hương ước cũ viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm, người không học khó đọc. Dù vậy, bạn vẫn có thể ghi nhận nhiều thông tin trước khi nhờ người đọc chữ giúp:
- Chụp ảnh toàn bộ tờ giấy dưới ánh sáng đều, kèm một thước đo bên cạnh; chụp cả mặt sau, vì có khi mặt sau có ghi chú hoặc dấu.
- Đếm số dòng chữ, xem có con dấu đỏ hay triện mực không, dấu nằm ở đâu, có chữ ký hay điểm chỉ không.
- Ghi chất liệu: giấy dó mỏng, giấy công nghiệp, giấy có dòng kẻ in sẵn; tờ giấy in sẵn mẫu thường thuộc thời muộn hơn.
- Nếu có chữ Quốc ngữ xen lẫn, chép lại nguyên văn, kể cả tên người, tên làng, tên tổng; đây là manh mối nhanh nhất để định thời gian và nơi chốn.
- Hỏi người lớn tuổi trong nhà tờ giấy liên quan đến ai, đám cưới nào; đối chiếu với gia phả nếu dòng họ còn giữ.
- Nhờ người đọc chữ Hán Nôm dịch, ghi rõ người dịch là ai và những chữ họ chưa chắc.
- Lưu bản dịch cùng ảnh chụp và bản gốc; không viết, đánh dấu hay dán gì lên chính tờ giấy.
Một tờ giấy cheo có tên người, tên làng, năm theo can chi hoặc niên hiệu là tư liệu khá đầy đủ. Kết hợp với hương ước của chính làng ấy, bạn có thể biết khoản cheo năm đó là bao nhiêu so với lệ chung, và câu chuyện cưới hỏi của ông bà mình hiện ra rõ hơn nhiều.
Từ tiền cheo đến tờ đăng ký kết hôn
Từ thời Pháp thuộc, việc hộ tịch dần được đưa vào hệ thống giấy tờ của chính quyền, với sổ sinh, sổ giá thú, sổ tử. Lệ làng vẫn tồn tại song song một thời gian dài, nên nhiều gia đình vừa khai với chính quyền vừa nộp cheo cho làng. Về sau, khi việc đăng ký kết hôn trở thành thủ tục bắt buộc và được thực hiện ở cơ quan nhà nước, cheo mất dần vai trò công nhận.
Ngày nay, chữ cheo còn sống trong ngôn ngữ nhiều hơn trong đời sống. Câu ca dao về vớt bèo, nộp cheo vẫn được nhắc trong đám cưới như một lời trêu vui. Ở một số làng, nhà trai có thể góp một khoản cho quỹ thôn, quỹ khuyến học, hay xây dựng nhà văn hoá nhân dịp cưới, như một nét kế thừa tự nguyện của tục cũ. Mức góp, nếu có, là chuyện tự nguyện giữa gia đình và cộng đồng.
Nhìn lại, cheo cho thấy làng Việt từng tự quản nhiều việc mà nay thuộc về nhà nước. Đồng tiền nộp cheo không chỉ trả cho một thủ tục; nó nói lên một quan niệm: hôn nhân không chỉ là chuyện của hai người hay hai họ, mà còn là chuyện của cả cộng đồng nơi họ sống.
Câu hỏi thường gặp
Nộp cheo là gì?
Nộp cheo là tục người lấy vợ nộp cho làng một khoản tiền hoặc vật dụng theo lệ làng để cuộc hôn nhân được làng công nhận. Khoản nộp vào quỹ chung, dùng cho việc chung như sửa đình, lát đường. Tục này phổ biến ở làng xã Bắc Bộ xưa, mỗi làng một mức và một cách làm.
Cheo nội và cheo ngoại khác nhau thế nào?
Cheo nội áp dụng khi trai gái cùng làng lấy nhau, mức nộp thường thấp. Cheo ngoại áp dụng khi người làng khác đến lấy con gái trong làng, mức nộp thường cao hơn. Mức cụ thể khác nhau tuỳ từng làng và được ghi trong hương ước hoặc theo lệ truyền miệng.
Câu nuôi lợn thì phải vớt bèo, lấy vợ thì phải nộp cheo nghĩa là gì?
Câu ca dao nói rằng nộp cheo là việc hiển nhiên phải làm khi lấy vợ, cũng như nuôi lợn thì phải đi vớt bèo về cho lợn ăn. Nó cho thấy lệ cheo từng gắn chặt với đời sống làng quê, đến mức được ví với việc nhà quen thuộc hằng ngày.
Giấy cheo còn lại có giá trị gì?
Giấy cheo là tư liệu về lệ làng, chữ viết và cách tổ chức xã hội ở làng quê xưa. Với gia đình, đó là bằng chứng về hôn nhân của ông bà tổ tiên. Nếu còn giữ, hãy bảo quản cẩn thận và có thể nhờ cơ quan văn hoá hoặc người đọc chữ Hán Nôm xem giúp.
Ngày nay còn phải nộp cheo không?
Theo pháp luật hiện hành, hôn nhân được công nhận qua việc đăng ký kết hôn ở cơ quan nhà nước, không phụ thuộc vào việc nộp cheo. Ở một số nơi, gia đình có thể góp một khoản cho quỹ thôn hay quỹ khuyến học nhân dịp cưới, nhưng đó là việc tự nguyện.
Muốn đọc hương ước của làng mình thì tìm ở đâu?
Bạn có thể hỏi ban quản lý di tích đình làng, các cụ cao niên, cơ quan văn hoá địa phương hoặc bảo tàng tỉnh. Viện Nghiên cứu Hán Nôm và một số thư viện lớn có lưu nhiều hương ước làng Bắc Bộ, có thể liên hệ để hỏi cách tra cứu.