Tiền bát quái và tiền con giáp là những đồng tiền hoa mang hình tám quẻ, mười hai con giáp, mười hai chữ địa chi, chòm Bắc Đẩu hoặc chữ phù chú, thay cho lời chúc bốn chữ quen thuộc. Nhiều đồng thuộc nhóm này có gốc từ thực hành của Đạo giáo, một số khác chỉ là đồ trang trí mượn biểu tượng trời đất.
Với người sưu tầm, đây là nhóm đẹp và đa dạng, nhưng cũng dễ bị thổi phồng bằng những lời như "tiền trừ tà", "tiền hộ mệnh". Bài này nói chuyện hiện vật: nhận ra từng kiểu hình, đọc thứ tự tám quẻ trên mặt tiền, phân biệt con giáp Việt và con giáp trên tiền Trung Hoa, và cách ghi chú thích đúng mực.
Nhóm tiền hoa vẽ trời đất: gồm những gì
Có thể chia nhóm này theo thứ được chạm. Thứ nhất là tám quẻ đơn của Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm ba vạch liền hoặc đứt, xếp thành vòng quanh lỗ. Thứ hai là mười hai con giáp hoặc mười hai chữ địa chi, đôi khi kèm mười chữ thiên can. Thứ ba là các hình sao trời: chòm Bắc Đẩu bảy sao, mặt trời và mặt trăng, đôi khi cả hai mươi tám chòm sao. Thứ tư là chữ phù chú, kiểu chữ dùng trên bùa, thường kèm câu chữ Hán ở mặt kia.
Các yếu tố này hay được kết hợp. Một mặt là tám quẻ, mặt kia là mười hai con giáp; hoặc một mặt là Bắc Đẩu, mặt kia là chữ phù. Nhiều đồng còn có thêm hình âm dương ở giữa thay cho lỗ vuông, hoặc lỗ vuông được đặt giữa vòng quẻ. Khi ghi chép, bạn nên tách riêng từng mặt rồi mới mô tả tổng thể.
Bài khác trong chuyên mục đã nói về tiền hoa chữ chúc. Nhóm tiền quẻ, can chi khác ở chỗ không nói bằng lời chúc dễ hiểu mà bằng hệ ký hiệu vũ trụ của phương Đông. Đọc được chúng cần biết một chút về các hệ ký hiệu đó, ít nhất là tên tám quẻ và thứ tự mười hai chi.
Tám quẻ trên mặt tiền: nhận từng quẻ qua ba vạch
Mỗi quẻ gồm ba vạch, vạch liền là dương, vạch đứt là âm. Khi quẻ đứng thẳng thì đọc từ vạch dưới lên. Trên đồng tiền các quẻ xoay theo vòng tròn, và thường vạch dưới quay vào phía lỗ, nên bạn đọc từ trong ra ngoài.
| Quẻ | Ba vạch (dưới lên trên) | Tượng thường gắn | Mẹo nhận nhanh |
|---|---|---|---|
| Càn | liền – liền – liền | Trời | Ba vạch đều liền |
| Khôn | đứt – đứt – đứt | Đất | Ba vạch đều đứt |
| Chấn | liền – đứt – đứt | Sấm | Chỉ vạch dưới liền |
| Cấn | đứt – đứt – liền | Núi | Chỉ vạch trên liền |
| Khảm | đứt – liền – đứt | Nước | Chỉ vạch giữa liền |
| Ly | liền – đứt – liền | Lửa | Chỉ vạch giữa đứt |
| Tốn | đứt – liền – liền | Gió | Chỉ vạch dưới đứt |
| Đoài | liền – liền – đứt | Đầm | Chỉ vạch trên đứt |
Trên đồng tiền, tám quẻ xếp theo một trong hai cách quen thuộc. Kiểu Tiên thiên đặt Càn và Khôn đối nhau trên – dưới, Ly và Khảm đối nhau hai bên. Kiểu Hậu thiên đặt Ly ở trên, Khảm ở dưới, Chấn và Đoài hai bên. Nhìn quẻ ở vị trí trên cùng là đoán được ngay đồng tiền theo kiểu nào; chuyên mục khác của hệ có bài riêng giải thích sâu hai cách xếp này.
Mười hai con giáp trên tiền: con mèo của người Việt ở đâu
Tiền con giáp thường chạm mười hai con vật thành vòng quanh lỗ, theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, đôi khi mặt kia khắc mười hai chữ địa chi tương ứng. Cũng có đồng chỉ chạm một con giáp lớn, dùng làm quà theo năm sinh hoặc quà mừng tuổi của năm đó.
Một chi tiết thú vị cho người Việt: trong mười hai con giáp của Việt Nam, Mão là con mèo, Sửu thường nói là con trâu; còn trên tiền hoa Trung Hoa, Mão là con thỏ và Sửu là con bò. Vì vậy một đồng con giáp có con thỏ gần như chắc chắn theo mẫu Trung Hoa hoặc đúc theo mẫu ấy. Ngược lại, đồng chạm con mèo ở vị trí Mão gợi ý một mẫu dành riêng cho người Việt, phần lớn là đồ làm muộn hoặc đúc mới.
Khi chú thích tiền con giáp, bạn nên ghi rõ con vật thực sự được chạm chứ không ghi theo tên chi. Ví dụ ghi "vị trí Mão: con thỏ" thay vì chỉ ghi "Mão". Chi tiết nhỏ này giúp bộ sưu tập của bạn có giá trị tư liệu hơn, vì nó lưu lại sự khác biệt văn hoá giữa hai nước mà phần lớn người xem bỏ qua.
Sao trời, âm dương và các hình thiên văn
Chòm Bắc Đẩu. Bảy chấm tròn nối nhau bằng đường thẳng, hình cái gáo. Trên tiền hoa, Bắc Đẩu thường đi kèm kiếm hoặc rùa rắn. Đây là chòm sao quen thuộc trong thiên văn cổ phương Đông, dễ nhận nhất vì chỉ cần đếm đủ bảy chấm và nhìn dáng gáo.
Mặt trời, mặt trăng. Một vòng tròn có tia hoặc có con chim ba chân cho mặt trời, một hình lưỡi liềm hoặc có thỏ giã thuốc cho mặt trăng. Hai hình này thường đặt hai bên lỗ, biểu thị âm dương, ngày đêm.
Hình âm dương. Vòng tròn chia hai nửa đen trắng uốn vào nhau. Trên tiền, hình này có khi thế chỗ lỗ vuông ở giữa vòng tám quẻ. Hình âm dương phổ biến rộng rãi đến mức nhiều đồng đúc mới dùng làm điểm nhấn; bản thân nó không cho biết tuổi đồng tiền.
Hai mươi tám tú. Những đồng to có khi chạm hai mươi tám chòm sao, mỗi chòm một cụm chấm nhỏ, chia thành bốn nhóm theo bốn phương. Đây là loại hiếm gặp hơn và rất khó đọc chính xác khi đồng tiền đã mòn.
Rùa, rắn, kiếm. Các hình đi kèm phổ biến trong nhóm tiền mang yếu tố Đạo giáo. Rùa và rắn quấn nhau gắn với hình tượng phương Bắc; kiếm gắn với truyện kể về các vị chân nhân. Khi chú thích, nói là hình tượng trong văn hoá Đạo giáo, không cần giải thích về hiệu nghiệm.
Chữ phù chú và câu "cấp cấp như luật lệnh"
Một số đồng tiền hoa có chữ trông như chữ Hán nhưng méo mó, kéo dài, nhiều nét uốn lượn. Đó là chữ phù, kiểu chữ dùng trên bùa của Đạo giáo, thường ghép nhiều chữ hoặc biến dạng có chủ ý. Chữ phù không được viết để người thường đọc, nên đừng cố gán nghĩa từng nét theo từ điển chữ Hán. Nếu muốn biết ý nghĩa, cách đúng là hỏi những người am hiểu thực hành Đạo giáo và ghi lại câu trả lời của họ kèm nguồn.
Mặt kia của nhiều đồng phù chú có một câu chữ Hán đọc được, phổ biến nhất là cụm cấp cấp như luật lệnh. Cụm này có nguồn gốc từ văn bản hành chính thời Hán, nghĩa đại ý là "gấp gấp, làm theo đúng như luật lệnh", sau được Đạo giáo dùng làm câu kết trong văn bùa. Biết nguồn gốc ấy, bạn sẽ thấy một câu nghe huyền bí thật ra bắt đầu từ ngôn ngữ công văn.
Với người sưu tầm, nhóm phù chú là nhóm cần chú thích cẩn trọng nhất. Đây là vật gắn với niềm tin tôn giáo của một cộng đồng. Hãy mô tả như một hiện vật văn hoá: chữ gì, hình gì, thuộc truyền thống nào. Tránh viết những lời như "trấn yểm được", "trừ được"; tránh cả giọng giễu cợt. Người xem bộ sưu tập của bạn có thể là người tin, và họ xứng đáng được tôn trọng.
Kiểm thứ tự quẻ trên một đồng tiền cụ thể
Kiểm thứ tự quẻ là một bài tập nhỏ giúp bạn đọc đồng tiền kỹ hơn, và đôi khi phát hiện những đồng làm ẩu. Bạn chỉ cần bảng tám quẻ ở trên và một kính lúp.
- Xoay đồng tiền sao cho một quẻ dễ nhận (Càn ba vạch liền hoặc Khôn ba vạch đứt) nằm ở vị trí trên cùng hoặc dưới cùng.
- Đọc lần lượt tám quẻ theo chiều kim đồng hồ, ghi tên từng quẻ ra giấy; quẻ nào mòn không rõ vạch thì đánh dấu hỏi.
- So dãy vừa ghi với hai cách xếp Tiên thiên và Hậu thiên. Khớp kiểu nào thì ghi kiểu đó vào phiếu.
- Nếu dãy không khớp kiểu nào, đọc lại một lần theo chiều ngược kim đồng hồ, vì có đồng xếp quẻ theo chiều ngược.
- Vẫn không khớp thì ghi nguyên dãy vào phiếu với chú thích "thứ tự lạ". Có thể đó là đồng làm ẩu, đồng theo một cách xếp ít gặp, hoặc vạch quẻ đã mòn khiến bạn đọc nhầm.
- Cuối cùng kiểm mặt kia: con giáp hay địa chi có đủ mười hai và đúng thứ tự Tý đến Hợi không.
Một đồng có thứ tự quẻ lạ không tự động là đồ giả, cũng không tự động là đồ hiếm. Nó chỉ là một dữ kiện để bạn ghi lại, so với các đồng khác và hỏi người chơi lâu năm.
Trưng bày và chú thích nhóm tiền quẻ, con giáp
Nhóm này bắt mắt khi trưng bày vì hình chạm rõ, dễ kể chuyện. Một vài gợi ý để phần trưng bày vừa đẹp vừa đúng:
- Xếp theo chủ đề: một khay tám quẻ, một khay con giáp, một khay sao trời; trong mỗi khay xếp từ đồng rõ nét đến đồng mòn.
- Đặt đồng tiền trên nền vải tối màu, ánh sáng xiên từ một bên để hình nổi lên mà không cần đánh bóng.
- Chú thích ngắn: tên nhóm, hình chính ở hai mặt, kiểu xếp quẻ (Tiên thiên hay Hậu thiên), con vật ở vị trí Mão và Sửu.
- Ghi nguồn gốc nếu biết: của gia đình, mua ở đâu, năm nào, người bán mô tả thế nào.
- Tách riêng những đồng nghi là đúc mới, ghi rõ trong chú thích; trưng chung cũng được nhưng phải nói thật.
- Không treo đồng tiền xưa lên cao nơi có gió, nắng, hơi ẩm; muốn trưng lâu dài nên dùng hộp kính kín.
Nếu có trẻ nhỏ trong nhà, đặt hộp trưng bày ở nơi các con không với tới. Tiền hoa cũ có thể chứa chì, mép sắc, và đủ nhỏ để nuốt.
Câu hỏi thường gặp
Tiền bát quái xưa có phải đều là đồ của Đạo giáo không?
Không hẳn. Nhiều đồng có gốc từ thực hành Đạo giáo, nhưng tám quẻ cũng là biểu tượng phổ biến trong văn hoá phương Đông nói chung, xuất hiện trên đồ gia dụng, đồ trang trí. Khi chú thích, nên ghi là tiền hoa mang hình tám quẻ và chỉ nói đến Đạo giáo khi có thêm dấu hiệu như chữ phù hoặc câu chữ Hán đặc trưng.
Làm sao biết tám quẻ trên đồng tiền xếp theo Tiên thiên hay Hậu thiên?
Nhìn quẻ ở vị trí trên cùng. Nếu là Càn với ba vạch liền thì thường là Tiên thiên; nếu là Ly với vạch giữa đứt thì thường là Hậu thiên. Sau đó kiểm tiếp quẻ ở dưới cùng: Khôn với Tiên thiên, Khảm với Hậu thiên.
Vì sao tiền con giáp lại có con thỏ thay cho con mèo?
Vì phần lớn tiền con giáp được đúc theo mẫu Trung Hoa, nơi chi Mão ứng với con thỏ. Người Việt gắn Mão với con mèo. Một đồng có con mèo ở vị trí Mão thường là mẫu làm cho người Việt, phần nhiều là đồ làm muộn hoặc đúc mới.
Chữ phù trên tiền hoa có đọc được không?
Người thường gần như không đọc được, vì chữ phù được viết biến dạng có chủ ý, ghép nhiều chữ và mang quy ước riêng của thực hành Đạo giáo. Nếu muốn hiểu ý nghĩa, nên hỏi người am hiểu truyền thống đó và ghi lại câu trả lời kèm nguồn, không tự gán nghĩa theo từ điển.
Câu cấp cấp như luật lệnh trên tiền có nghĩa là gì?
Đại ý là gấp gấp, làm theo đúng như luật lệnh. Cụm này vốn là câu kết thường gặp trong văn bản hành chính thời Hán, về sau được Đạo giáo dùng làm câu kết của văn bùa. Trên tiền hoa, nó cho biết đồng tiền thuộc nhóm mang yếu tố Đạo giáo.
Có nên đeo tiền bát quái xưa hằng ngày không?
Đó là lựa chọn riêng của mỗi người. Về mặt giữ gìn hiện vật, đeo thường xuyên làm đồng tiền mòn, cọ dây, dính mồ hôi và dễ rơi mất. Nếu đồng tiền có giá trị tư liệu, nên cất trong hộp; muốn đeo thì chọn món đúc mới được ghi rõ là đồ mới chế tác.