Trong một hũ tiền đồng ở Việt Nam, ngoài tiền Việt thường có tiền Trung Hoa, nhiều nhất là tiền nhà Tống và nhà Thanh, đôi khi lẫn cả tiền Nhật Bản và Triều Tiên. Bốn nhóm này tách được chủ yếu nhờ niên hiệu, mặt lưng và thư thể: tiền Thanh hay có chữ Mãn ở lưng, tiền Tống thường lưng trơn và có nhiều thư thể, tiền Nhật hay gặp nhất là Khoan Vĩnh thông bảo, tiền Triều Tiên hay gặp là Thường Bình thông bảo.
Bài này cho bạn cách tách từng nhóm ở mức người phân loại, kèm những ca khó: niên hiệu trùng nhau giữa các nước, tiền đúc tư ở Việt Nam theo mẫu tiền Trung Hoa, và những đồng không thuộc nhóm nào. Mục tiêu là xếp đúng chỗ, không phải định giá.
Vì sao hũ tiền Việt lẫn nhiều tiền nước ngoài
Trong nhiều thế kỷ, tiền đồng lỗ vuông lưu thông khá tự do trong vùng Đông Á và Đông Nam Á. Tiền Trung Hoa, đặc biệt là tiền thời Tống, được đúc với số lượng rất lớn và theo đường buôn bán đi khắp nơi; ở Việt Nam, tiền Tống từng được dùng song song với tiền trong nước trong những giai đoạn dài, theo ghi chép phổ biến của giới nghiên cứu.
Thời Lê và Nguyễn, thương thuyền từ Trung Hoa và Nhật Bản tới các thương cảng như Hội An, Phố Hiến cũng mang theo tiền. Giới nghiên cứu ghi nhận tiền Nhật từng được đưa vào Việt Nam qua buôn bán ở thế kỷ XVII. Thêm vào đó, tiền Trung Hoa thời Thanh tiếp tục chảy vào qua đường biên và đường biển.
Kết quả là một hũ tiền gia đình ở miền Bắc hay miền Trung có thể chứa tiền của nhiều nước, nhiều thế kỷ, cùng nằm chung một chỗ. Đó không phải chuyện lạ, và cũng không phải dấu hiệu hũ tiền đặc biệt. Ngược lại, nó là một chứng tích sống động về đời sống tiền tệ của người xưa.
Với người phân loại, điều quan trọng là tách đúng nhóm trước khi tra cứu sâu. Tra một đồng Tống trong sách tiền Việt sẽ không ra, và ngược lại. Vài phút tách nhóm giúp bạn tiết kiệm hàng giờ tìm kiếm.
Bước đầu tiên: đối chiếu niên hiệu với cả hai danh sách
Sau khi đọc được niên hiệu, hãy tra trong cả danh sách niên hiệu Việt Nam và danh sách niên hiệu Trung Hoa. Nếu chỉ khớp với một bên, bạn gần như đã xếp được nhóm. Ví dụ "Khang Hy", "Càn Long", "Gia Khánh", "Đạo Quang" là niên hiệu nhà Thanh; "Gia Long", "Minh Mạng", "Thiệu Trị", "Tự Đức" là niên hiệu nhà Nguyễn.
Nếu khớp với cả hai bên, bạn đang gặp ca trùng niên hiệu, như Thái Bình, Thiên Phúc, Nguyên Phong. Lúc này phải xem tiếp hai chữ sau, mặt lưng và thư thể; đừng dừng ở niên hiệu.
Nếu không khớp với bên nào, nghĩ tới tiền Nhật Bản, Triều Tiên, tiền hoa, tiền đúc tư hoặc đồ làm mới. Hai loại tiền nước ngoài hay gặp nhất ngoài Trung Hoa có cái tên dễ nhớ: "Khoan Vĩnh thông bảo" của Nhật và "Thường Bình thông bảo" của Triều Tiên. Học mặt hai cụm chữ này giúp bạn xếp nhanh phần lớn những đồng "không khớp".
Ghi kết quả bước này vào phiếu ở cột "nước", kèm mức chắc chắn. Với ca trùng niên hiệu, ghi cả hai khả năng cho tới khi xác định được.
Tiền Trung Hoa: dấu nhận biết theo thời
Tiền Đường. Nổi bật nhất là "Khai Nguyên thông bảo", đọc chéo, chữ gần lệ, đúc trong thời gian rất dài. Lưng thường trơn, đôi khi có vạch trăng.
Tiền Bắc Tống. Rất nhiều niên hiệu, rất nhiều đồng. Lưng thường trơn. Đặc trưng là thư thể phong phú: cùng niên hiệu có thể có chữ chân, chữ triện, chữ hành, đúc thành cặp gọi là đối tiền. Cả kiểu đọc chéo và đọc vòng đều có.
Tiền Nam Tống. Một số dòng có chữ hoặc số ở mặt lưng ghi năm đúc hay nơi đúc. Gặp đồng Tống có chữ ở lưng, nên tra theo danh mục tiền Nam Tống.
Tiền Minh. Ít gặp hơn trong hũ tiền Việt so với tiền Tống và Thanh. Chữ thường là chữ chân, lưng trơn hoặc có chữ chỉ giá trị, nơi đúc.
Tiền Thanh. Dấu hiệu rõ nhất là chữ Mãn ở mặt lưng, hai bên lỗ, cho biết nơi đúc; có giai đoạn lưng có chữ Mãn một bên và chữ Hán một bên. Niên hiệu nhà Thanh hay gặp như Khang Hy, Càn Long rất dễ nhận khi đã quen mặt chữ.
Tiền Nhật Bản và Triều Tiên: hai nhóm hay bị bỏ sót
Tiền Nhật hay gặp nhất là "Khoan Vĩnh thông bảo" (寛永通寳), đúc trong một thời gian rất dài ở Nhật từ thế kỷ XVII. Chữ thường là chữ chân, khá vuông và gọn, đọc chéo. Mặt lưng thường trơn; một số đồng có một chữ ở lưng, và loại đồng cỡ lớn hơn có hình sóng nước ở lưng. Khi thấy chữ "Khoan Vĩnh", người mới đôi khi tra mãi trong niên hiệu Việt và Trung Hoa mà không ra; thực ra đó là niên hiệu Nhật.
Tiền Triều Tiên hay gặp là "Thường Bình thông bảo" (常平通寶), đúc nhiều đợt trong thời Triều Tiên. Đặc điểm dễ nhận là mặt lưng thường có chữ và ký hiệu cho biết cơ quan, nơi đúc và số thứ tự lô đúc, xếp quanh lỗ. Bốn chữ mặt trước là cụm cố định, không đổi theo niên hiệu như tiền Việt và tiền Trung Hoa.
Ngoài hai loại trên, đôi khi bạn sẽ gặp tiền "thương mại" do Nhật đúc với niên hiệu Trung Hoa hoặc Việt Nam để phục vụ buôn bán, mà giới nghiên cứu vẫn đang bàn cách nhận diện. Những đồng như vậy rất khó tách bằng mắt người mới; nếu nghi ngờ, ghi "chưa xác định nước" và nhờ người chuyên xem.
Một mẹo nhỏ: tiền Nhật và Triều Tiên thường có thư thể và cách khắc chữ khá đồng đều, khác với vẻ mộc của nhiều đồng tiền Việt đúc tư. Nhưng đây chỉ là cảm giác chung, không thay được việc đọc chữ.
Bảng so sánh nhanh bốn nhóm
Bảng gom các dấu hiệu dễ dùng nhất khi phân loại. Mỗi dấu hiệu đều có ngoại lệ; hãy dùng chúng để định hướng, rồi kiểm lại bằng sách tra cứu.
| Nhóm | Niên hiệu / chữ mặt trước | Mặt lưng hay gặp | Thư thể, dáng chữ |
|---|---|---|---|
| Tiền Việt | Niên hiệu Việt: Thái Bình, Thiên Phúc, Hồng Đức, Cảnh Hưng, Gia Long, Tự Đức… | Phần lớn trơn; một số có chữ đơn (triều, nơi đúc, giá trị) | Chủ yếu chữ chân hoặc gần chân, có khi mộc |
| Tiền Tống | Niên hiệu Tống: Nguyên Phong, Hy Ninh, Thiệu Thánh… | Bắc Tống thường trơn; Nam Tống có dòng ghi năm, nơi đúc | Rất phong phú: chân, triện, hành; có đối tiền |
| Tiền Thanh | Khang Hy, Càn Long, Gia Khánh, Đạo Quang… | Chữ Mãn hai bên lỗ, hoặc Mãn một bên, Hán một bên | Chữ chân, đều nét |
| Tiền Nhật | Khoan Vĩnh thông bảo là phổ biến nhất | Thường trơn; có đồng có một chữ hoặc hình sóng | Chữ chân gọn, đều |
| Tiền Triều Tiên | Thường Bình thông bảo | Chữ và ký hiệu chỉ nơi đúc, số lô quanh lỗ | Chữ chân, khá đều |
Khi chưa chắc, cột "nước" trong phiếu có thể ghi "Việt hoặc Trung Hoa" hay "chưa xác định". Một bảng phân loại trung thực, có chỗ để ngỏ, sẽ hữu ích hơn một bảng đầy đủ mà sai.
Quy trình tách nhóm cho cả một hũ tiền
Khi đã nắm các dấu hiệu, bạn có thể tách nhóm cho cả hũ theo trình tự dưới đây. Làm từ dễ đến khó để mắt quen dần.
- Lật mặt lưng toàn bộ những đồng đã đọc được. Nhặt riêng mọi đồng có chữ Mãn: đó là nhóm tiền Thanh.
- Trong số còn lại, tìm cụm chữ "Khoan Vĩnh thông bảo" và "Thường Bình thông bảo". Đặt thành nhóm Nhật và nhóm Triều Tiên.
- Với các đồng còn lại, đối chiếu niên hiệu với danh sách niên hiệu nhà Nguyễn, Tây Sơn, Lê, rồi các triều sớm hơn của Việt Nam. Đồng nào khớp và không trùng với Trung Hoa, xếp vào nhóm tiền Việt.
- Đối chiếu tiếp với danh sách niên hiệu Tống, Minh, Đường. Đồng nào khớp và không trùng với Việt Nam, xếp vào nhóm tương ứng.
- Những đồng trùng niên hiệu hai nước, đặt riêng một khay; xem hai chữ sau, mặt lưng, thư thể để quyết định, hoặc ghi cả hai khả năng.
- Những đồng không khớp danh sách nào, cùng những đồng trông khác hẳn tiền gốc cùng niên hiệu, đặt vào khay "cần tra thêm".
- Ghi số lượng từng nhóm vào trang đầu sổ. Tỉ lệ các nhóm là thông tin đáng giữ về hũ tiền của bạn.
Với một hũ vài trăm đồng, quy trình này thường xong trong một hai buổi. Khay "cần tra thêm" thường nhỏ hơn bạn nghĩ, và đó là nơi bạn sẽ học được nhiều nhất.
Ca khó: tiền Việt đúc theo mẫu tiền nước ngoài
Ca khó nhất với người phân loại không phải tiền Nhật hay Triều Tiên, mà là những đồng tiền đúc ở Việt Nam nhưng mang niên hiệu Trung Hoa. Theo nhiều tài liệu nghiên cứu, trong những giai đoạn thiếu tiền, ở Việt Nam đã có việc đúc tiền theo mẫu tiền Tống và các triều khác, cả ở lò chính thức lẫn lò dân gian. Những đồng này đọc ra niên hiệu Trung Hoa hoàn toàn đúng, nhưng nguồn gốc lại là Việt Nam.
Dấu hiệu gợi ý thường được nhắc là chữ vụng hơn, nét không chuẩn so với tiền gốc, cỡ nhỏ hơn hoặc mỏng hơn, kim loại khác màu, vành không đều. Nhưng không dấu hiệu nào đủ để kết luận một mình, vì tiền đúc tư ở chính Trung Hoa cũng có những đặc điểm tương tự, và tiền mòn nhiều cũng trông vụng.
Với người mới, cách làm thực tế là: xếp những đồng mang niên hiệu Trung Hoa mà trông khác hẳn tiền gốc thành một nhóm riêng có tên "niên hiệu Trung Hoa, nghi đúc nơi khác". Chụp ảnh cạnh một đồng chuẩn cùng niên hiệu để thấy khác biệt. Khi có dịp, đem cả nhóm hỏi người chơi lâu năm hoặc đối chiếu với sách chuyên khảo.
Đây là một mảng nghiên cứu còn nhiều điều chưa ngã ngũ. Giữ thái độ khiêm tốn, ghi chép kỹ và không vội đặt nhãn là cách góp phần tốt nhất của người sưu tầm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết nhanh một đồng tiền là tiền nhà Thanh?
Nhìn mặt lưng: nếu có chữ Mãn, trông như những nét dọc có móc và chấm ở hai bên lỗ, gần như chắc chắn đó là tiền Thanh. Kết hợp với niên hiệu như Khang Hy, Càn Long, Gia Khánh, Đạo Quang ở mặt trước là bạn đã xếp được nhóm.
Khoan Vĩnh thông bảo là tiền nước nào?
Đó là tiền Nhật Bản, đúc trong thời gian rất dài từ thế kỷ XVII. Khoan Vĩnh là niên hiệu Nhật nên tra trong danh sách niên hiệu Việt Nam hay Trung Hoa sẽ không ra. Giới nghiên cứu ghi nhận tiền Nhật từng theo đường buôn bán vào Việt Nam, nên thỉnh thoảng có trong hũ tiền gia đình.
Tiền Tống trong hũ tiền Việt có phải là tiền Việt không?
Đa số là tiền đúc ở Trung Hoa, theo đường buôn bán vào Việt Nam và được dùng song song với tiền trong nước. Một phần có thể là tiền đúc ở Việt Nam theo mẫu tiền Tống. Phân biệt hai loại này khó, cần so chữ, cỡ, kim loại và nên hỏi người có kinh nghiệm.
Tiền Triều Tiên có đặc điểm gì dễ nhận?
Loại hay gặp là Thường Bình thông bảo, bốn chữ mặt trước cố định. Mặt lưng thường có chữ và ký hiệu chỉ nơi đúc, số thứ tự lô đúc xếp quanh lỗ. Nếu thấy cụm chữ này, bạn đặt đồng tiền vào nhóm Triều Tiên rồi tra tiếp mặt lưng.
Có nên bỏ tiền nước ngoài ra khỏi bộ sưu tập tiền Việt không?
Không cần bỏ. Tiền nước ngoài trong hũ tiền gia đình là chứng tích về đời sống tiền tệ ngày xưa, cho thấy những đồng tiền nào từng lưu thông cùng nhau. Bạn chỉ nên tách chúng thành nhóm riêng trong phiếu và trong hộp đựng để việc tra cứu không bị lẫn.