HiemQuy.comHiếm Quý
Đọc chữ và phân loại đồng tiền

Đo tiền đồng cổ: đường kính, độ dày, cân nặng và cách gọi tên vành, lỗ

Tên gọi từng phần của đồng tiền lỗ vuông, cách đo đường kính, độ dày, cân nặng cho đúng, cách ghi số và những điều số đo không trả lời được.

Digital caliper gently closing on a bronze square-hole coin on a cutting mat in a Da Nang workshop, small jewelry scale nearby, display blank, soft daylight

Để mô tả một đồng tiền lỗ vuông cho người khác hiểu, ngoài bốn chữ và mặt lưng, bạn cần ít nhất ba số đo: đường kính ngoài, độ dày ở vành và cân nặng, kèm chiều rộng lỗ nếu có thể. Dụng cụ chỉ cần một thước kẹp và một cân tiểu ly; quan trọng hơn là đo đúng cách và ghi thống nhất.

Bài này đi qua tên gọi từng phần của đồng tiền theo cách giới sưu tầm hay dùng, cách đo từng thông số, vì sao các đồng cùng loại lại nặng nhẹ khác nhau, và những điều số đo không thể nói thay bạn. Mọi con số trong bài là ví dụ giả định để minh hoạ cách ghi, không phải thông số chuẩn của bất kỳ dòng tiền nào.

Tên gọi các phần của đồng tiền lỗ vuông

Giới sưu tầm tiền Việt và tiền Trung Hoa dùng một số từ Hán Việt cho từng phần của đồng tiền. Bạn không bắt buộc dùng những từ này, nhưng biết chúng sẽ dễ đọc sách tra cứu hơn.

PhầnCách gọi khácỞ đâuĐể ý điều gì
Mặt (mặt trước)Mặt chữMặt có bốn chữ chínhThứ tự chữ, thư thể, độ sắc nét
LưngMặt sauMặt đối diệnTrơn hay có chữ, chấm, trăng, chữ Mãn
Vành ngoàiNgoại quáchGờ nổi chạy quanh mépRộng hay hẹp, đều hay lệch, cao hay thấp
Vành trongNội quáchGờ nổi quanh lỗ vuôngCó hay không, ở một mặt hay cả hai mặt
LỗHảo, lỗ vuôngLỗ giữa đồng tiềnRộng hay hẹp, vuông hay méo, có vết dũa không
Lòng tiềnNhục, nền tiềnPhần phẳng giữa vành và lỗ, nơi có chữPhẳng hay lượn, có vết khuôn không
CạnhMép, biênThành bên của đồng tiềnVết dũa, vết đúc, ba-via (gờ kim loại thừa)

Cụm "nhục, hảo, quách" có gốc từ các sách tiền tệ Trung Hoa xưa, dùng để mô tả thân tiền, lỗ và vành. Trong ghi chép tiếng Việt, bạn hoàn toàn có thể viết "vành ngoài, vành trong, lỗ, lòng tiền" cho dễ hiểu, miễn là thống nhất.

Dụng cụ cần có

Bộ dụng cụ đo tiền tại nhà nhỏ gọn và không đắt. Điều quan trọng là dụng cụ đủ độ chính xác và được dùng cẩn thận để không làm hại đồng tiền.

  • Thước kẹp (thước cặp) đọc được tới một phần mười milimét hoặc chi tiết hơn. Loại điện tử dễ đọc, loại cơ thì bền và không cần pin.
  • Cân tiểu ly đọc được tới một phần trăm gam. Trước mỗi buổi đo, kiểm cân bằng một vật biết trước khối lượng, như quả cân mẫu đi kèm.
  • Kính lúp khoảng mười lần để xem vành, lỗ, cạnh.
  • Tấm lót mềm như nỉ hoặc khăn bông, để đồng tiền không trượt và không bị xước khi đặt xuống.
  • Găng tay bông hoặc nitrile nếu bạn muốn hạn chế mồ hôi tay bám vào tiền; tối thiểu là rửa tay trước và sau khi cầm.
  • Sổ ghi hoặc bảng tính có sẵn các cột: số thứ tự, niên hiệu, đường kính, độ dày, cân nặng, lỗ, ghi chú.

Đừng dùng thước kẹp có mỏ sắc kẹp quá chặt vào tiền chì, tiền kẽm, vì kim loại mềm có thể bị lõm. Kẹp vừa chạm là đủ.

Đo đường kính, độ dày và lỗ cho đúng

Đồng tiền đúc thủ công hiếm khi tròn tuyệt đối, nên một lần đo không đủ. Quy trình dưới đây cho số liệu ổn định và so sánh được.

  1. Đặt thước kẹp vuông góc với đồng tiền, kẹp đường kính ngoài theo hướng trên – dưới của mặt chữ. Ghi số.
  2. Xoay đồng tiền khoảng một phần tư vòng, đo lại theo hướng phải – trái. Ghi số. Nếu hai số chênh nhau rõ, đo thêm hai hướng chéo.
  3. Ghi đường kính là số trung bình, kèm số lớn nhất và nhỏ nhất nếu đồng tiền méo.
  4. Đo độ dày ở vành ngoài, tại hai vị trí đối diện. Đừng đo ở chỗ có ba-via hay chỗ vành bị sứt.
  5. Đo chiều rộng lỗ vuông bằng mỏ đo trong của thước kẹp, từ cạnh lỗ này sang cạnh đối diện, đo cả hai chiều.
  6. Ghi đơn vị là milimét và giữ cùng số chữ số thập phân cho mọi đồng.

Nếu đồng tiền có gỉ dày bám ở vành, số đo sẽ lớn hơn kích thước kim loại thật. Ghi chú "vành có gỉ" để khi so sánh với số đo trong sách, bạn hiểu vì sao chênh.

Cân nặng: vì sao các đồng cùng loại nặng nhẹ khác nhau

Cân một đồng tiền rất đơn giản: đặt lên cân đã về không, chờ số ổn định, ghi lại. Cái khó là hiểu con số. Hai đồng cùng niên hiệu, cùng dòng, có thể chênh nhau đáng kể về cân nặng, và điều đó không tự nó nói lên đồng nào thật, đồng nào giả.

Lý do đầu tiên là cách đúc. Tiền đúc thủ công bằng khuôn cát, lượng kim loại rót vào mỗi ô khuôn không hoàn toàn đều, độ dày lòng tiền mỗi đồng mỗi khác. Lý do thứ hai là hợp kim: cùng một triều nhưng ở những giai đoạn khác nhau, tỉ lệ đồng, kẽm, chì, thiếc có thể thay đổi; thời Nguyễn còn có tiền kẽm bên cạnh tiền đồng, nhẹ hơn và màu xám hơn.

Lý do thứ ba là thời gian. Đồng tiền lưu hành lâu bị mòn, mất kim loại ở vành và chữ; đồng tiền nằm dưới đất có thể mất kim loại do ăn mòn, hoặc ngược lại nặng thêm vì đất, gỉ bám dày. Lý do thứ tư là tiền đúc tư, thường mỏng và nhẹ hơn tiền triều đình cùng niên hiệu.

Vì vậy, cân nặng có ý nghĩa nhất khi bạn so một nhóm. Cân hai mươi đồng cùng dòng, bạn sẽ thấy một khoảng dao động; đồng nào nằm hẳn ngoài khoảng đó mới đáng xem kỹ hơn. Một đồng đơn lẻ cân ra con số lạ thì chưa kết luận được gì.

Nhớ rửa tay sau khi cân, nhất là với tiền kẽm và tiền có màu xám mờ có thể chứa chì, và cất cân, thước xa tầm với của trẻ nhỏ để tiền không lọt vào miệng các bé.

Vành, lỗ, lòng tiền: đặc điểm để chia biến thể

Vành rộng hay hẹp. Cùng một niên hiệu có thể có dòng vành rộng và dòng vành hẹp. Đo chiều rộng vành ngoài bằng thước kẹp hoặc ước bằng kính lúp có vạch chia, ghi "vành rộng" hay "vành hẹp" theo so sánh trong nhóm của bạn.

Vành trong có hay không. Một số đồng có gờ quanh lỗ ở cả hai mặt, một số chỉ ở mặt lưng, một số không có. Đây là đặc điểm dễ thấy và khá ổn định trong một dòng tiền.

Lỗ to hay nhỏ, vuông hay méo. Lỗ có thể rộng, hẹp, lệch tâm, hoặc bị dũa rộng ra. Tiền đúc theo lối truyền thống thường được xỏ que vuông qua lỗ để dũa vành hàng loạt, nên đôi khi lỗ có vết dũa.

Lòng tiền phẳng hay lượn. Nhìn ngang dưới ánh sáng, lòng tiền có thể phẳng hoặc hơi lõm ở giữa. Chi tiết này phản ánh cách làm khuôn và giúp ghép những đồng cùng khuôn mẫu.

Cạnh và ba-via. Vết kim loại thừa ở cạnh, vết dũa ngang hay dọc là dấu vết của quá trình hoàn thiện. Mô tả chúng giúp bạn và người khác đối chiếu khi cần nhận biết đồ đúc lại.

Cách ghi số đo vào phiếu

Bảng dưới là ví dụ giả định cho ba đồng cùng niên hiệu, để minh hoạ cách ghi thống nhất. Các con số không phải thông số của bất kỳ dòng tiền nào.

Số phiếuĐường kính (mm)Độ dày vành (mm)Lỗ (mm)Cân (g)Ghi chú
A-00123,4 (23,2–23,6)1,25,8 x 5,93,61Vành rộng, lưng trơn
A-00223,11,06,0 x 6,03,05Vành hẹp, lòng hơi lõm
A-00322,6 (22,1–23,0)0,96,2 x 5,72,40Méo, mỏng, nghi đúc tư

Để ý cột "ghi chú" của A-003: chữ "nghi" được dùng vì chỉ dựa vào số đo và hình dáng thì chưa đủ để khẳng định. Khi về sau có thêm căn cứ, bạn sửa lại và ghi ngày sửa.

Nếu bạn dùng bảng tính, nên đặt mỗi số đo vào một cột riêng, dùng dấu phẩy thập phân thống nhất, để sau này có thể lọc, sắp xếp và tính khoảng dao động cho từng nhóm.

Lập khoảng dao động cho một nhóm tiền cùng dòng

Số đo của một đồng đơn lẻ ít ý nghĩa, nhưng số đo của cả một nhóm lại rất có ích. Khi bạn đã có từ mười đồng cùng dòng trở lên, làm theo các bước sau.

  1. Gom các đồng đã đọc chắc cùng niên hiệu, cùng hai chữ sau, cùng thư thể và cùng kiểu mặt lưng thành một nhóm.
  2. Đo và cân từng đồng theo đúng quy trình ở trên, ghi vào bảng tính.
  3. Sắp xếp theo cân nặng, ghi lại giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị nằm giữa nhóm. Làm tương tự với đường kính.
  4. Đánh dấu những đồng nằm hẳn ngoài khoảng chung, xem lại xem chúng có mòn, gỉ dày, méo, hay khác chất kim loại không.
  5. Ghi khoảng dao động của nhóm vào đầu trang sổ của dòng tiền đó, kèm số đồng đã đo và ngày đo.
  6. Mỗi khi có thêm đồng mới cùng dòng, cập nhật lại khoảng; nhóm càng lớn, khoảng càng đáng tin.

Khoảng dao động bạn tự lập từ chính bộ tiền của mình là dữ liệu rất thật, đôi khi có ích hơn một con số chung chung chép lại từ trên mạng mà không rõ đo từ bao nhiêu đồng.

Những điều số đo không trả lời được

Số đo là công cụ mô tả, không phải công cụ phán xét. Một đồng tiền có đường kính và cân nặng nằm gọn trong khoảng thường gặp vẫn có thể là đồ đúc lại cẩn thận; ngược lại, một đồng lệch khỏi khoảng đó vẫn có thể là tiền xưa, chỉ là tiền đúc tư hay bị mòn nhiều.

Số đo cũng không nói được giá trị. Hai đồng nặng như nhau có thể có mức quan tâm của người chơi rất khác nhau, tuỳ dòng tiền, tình trạng, số còn lại. Đừng để lời rao kiểu "đồng nặng hơn bình thường nên quý" dẫn dắt; nặng hơn có khi chỉ vì gỉ đất.

Điều số đo làm rất tốt là giúp bạn và người khác nói cùng một ngôn ngữ. Khi hỏi ý kiến từ xa, ảnh hai mặt kèm đường kính, độ dày, cân nặng cho người xem nhiều thông tin hơn hẳn một tấm ảnh đơn lẻ. Khi tra sách, số đo giúp bạn loại nhanh những dòng tiền không khớp cỡ.

Và với một bộ sưu tập để lại cho con cháu, phiếu có số đo đầy đủ là bằng chứng rằng bộ tiền đã được tìm hiểu nghiêm túc, giúp người sau tiếp tục mà không phải bắt đầu lại từ đầu.

Câu hỏi thường gặp

Có cần cân tiểu ly loại đắt tiền không?

Không cần. Một cân đọc được tới một phần trăm gam là đủ cho việc mô tả tiền đồng. Điều quan trọng hơn là kiểm cân bằng một vật biết trước khối lượng trước mỗi buổi đo, đặt cân trên mặt phẳng, tránh gió quạt, và chờ số ổn định rồi mới ghi.

Đồng tiền méo thì ghi đường kính thế nào?

Đo ít nhất ở hai hướng vuông góc, nếu chênh nhiều thì đo thêm hai hướng chéo. Ghi số trung bình làm đường kính, kèm số lớn nhất và nhỏ nhất trong ngoặc. Cách này cho người khác biết đồng tiền méo tới đâu mà không cần nhìn tận mắt.

Đồng tiền nhẹ hơn các đồng cùng loại có phải đồ giả không?

Chưa chắc. Tiền đúc tư, tiền bị mòn nhiều, tiền mất kim loại do ăn mòn đều có thể nhẹ hơn. Cân nặng chỉ có ý nghĩa khi so với một nhóm cùng dòng, và luôn phải đi kèm quan sát nét chữ, vành, lỗ, kim loại và dấu vết đúc.

Nhục, hảo, quách nghĩa là gì?

Đây là các từ Hán Việt có gốc từ sách tiền tệ Trung Hoa xưa, dùng để gọi các phần của đồng tiền: nhục là thân hay lòng tiền, hảo là lỗ, quách là vành. Trong ghi chép tiếng Việt, bạn có thể dùng "lòng tiền, lỗ, vành" cho dễ hiểu, miễn là thống nhất.

Đo tiền có làm hỏng tiền không?

Nếu cẩn thận thì không. Kẹp thước vừa chạm, không siết mạnh, nhất là với tiền kẽm và tiền chì vốn mềm. Đặt tiền trên tấm lót mềm, cầm bằng mép, rửa tay trước và sau khi đo. Không dùng dụng cụ kim loại cạo gỉ để đo cho chính xác hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183